0935.059.555

Đại lý sắt thép xây dựng tại Bến Tre – Giá thép hôm nay

Đại lý sắt thép xây dựng tại Bến Tre – Quý khách đang có nhu cầu đặt mua sắt thép xây dựng công trình tại tỉnh Bến Tre, nhưng chưa tìm được đơn vị cung cấp uy tín, cũng như chưa biết được báo giá sắt thép ngày hôm nay là bao nhiêu ? Hay chỉ đơn giản là có những thương hiệu thép nào ?

Đại lý sắt thép xây dựng nhập hàng trực tiếp nhà máy giá tốt cho công trình
Đại lý sắt thép xây dựng nhập hàng trực tiếp nhà máy giá tốt cho công trình – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Hãy để BAOGIATHEPXAYDUNG.COM cung cấp đầy đủ thông tin cho quý khách, và mong rằng chúng ta sẽ có thể hợp tác bắt đầu từ lúc này !

Bảng báo giá sắt thép xây dựng hôm nay tại Bến Tre

Báo giá sắt thép tại Bến Tre hôm nay được chúng tôi gửi tới quý khách, việc nắm chắc đơn giá thép cũng như đơn giá vật liệu xây dựng giúp khách hàng chuẩn bị tốt nguồn vốn dự toán.

Đại lý thép xây dựng
Đại lý thép xây dựng tại Bến Tre – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Bảng giá thép xây dựng mới nhất tháng 08/2022 tại tỉnh Bến Tre, sau đây sẽ được hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM gửi tới khách hàng, mong quý khách tham khảo và chúng ta cùng thương lượng thêm để tối ưu đơn giá, xin cảm ơn !

Bảng báo giá sắt thép Hòa Phát tháng 08/2022

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BÓKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Hòa Phát CB300V - Gr40

Thép Hòa Phát phi 6CB240Kg18.678
Thép Hòa Phát phi 8CB240Kg18.678
Thép Hòa Phát phi 10GR40Kg4406.2018.788
Thép Hòa Phát phi 12CB300VKg3209.8918.568
Thép Hòa Phát phi 14CB300VKg22213.5918.568
Thép Hòa Phát phi 16GR40Kg18017.2118.568
Thép Hòa Phát phi 18CB300VKg13822.4818.568
Thép Hòa Phát phi 20CB300VKg11427.7718.568
Thép Hòa Phát phi 22CB300VKg9033.4718.568

Bảng báo giá thép Hòa Phát CB400V = CB500

Thép Hòa Phát phi 6CB240Kg18.678
Thép Hòa Phát phi 8CB240Kg18.678
Thép Hòa Phát phi 10CB400VKg4406.8918.953
Thép Hòa Phát phi 12CB400VKg3209.8918.634
Thép Hòa Phát phi 14CB400VKg22213.5918.634
Thép Hòa Phát phi 16CB400VKg18017.8018.634
Thép Hòa Phát phi 18CB400VKg13822.4818.634
Thép Hòa Phát phi 20CB400VKg11427.7718.634
Thép Hòa Phát phi 22CB400VKg9033.4718.634
Thép Hòa Phát phi 25CB400VKg7243.6918.634
Thép Hòa Phát phi 28CB400VKg5754.9618.634
Thép Hòa Phát phi 32CB400VKg4571.7018.634

Bảng giá thay đổi thường xuyên hoặc quý khách có thêm yêu cầu khác, xin vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có giá chính xác nhất
Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) - 0888.197.666 ( Ms Nhung )

Bảng báo giá sắt thép Việt Mỹ tháng 08/2022

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BÓKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Việt Mỹ VAS CB300V - Gr40

Thép Việt Mỹ phi 6CB240Kg18.392
Thép Việt Mỹ phi 8CB240Kg18.392
Thép Việt Mỹ phi 10GR40Kg4406.2118.447
Thép Việt Mỹ phi 12CB300VKg3209.8918.227
Thép Việt Mỹ phi 14CB300VKg22213.5518.227
Thép Việt Mỹ phi 16GR40Kg18017.2018.227
Thép Việt Mỹ phi 18CB300VKg13822.4018.227
Thép Việt Mỹ phi 20CB300VKg11427.6518.227

Bảng báo giá thép Việt Mỹ VAS CB400V = CB500V

Thép Việt Mỹ phi 6CB240Kg18.447
Thép Việt Mỹ phi 8CB240Kg18.447
Thép Việt Mỹ phi 10CB400VKg4406.8918.337
Thép Việt Mỹ phi 12CB400VKg3209.8918.117
Thép Việt Mỹ phi 14CB400VKg22213.5918.117
Thép Việt Mỹ phi 16CB400VKg18017.8018.117
Thép Việt Mỹ phi 18CB400VKg13822.4618.117
Thép Việt Mỹ phi 20CB400VKg11427.7418.117
Thép Việt Mỹ phi 22CB400VKg9033.5218.117
Thép Việt Mỹ phi 25CB400VKg7243.6418.117
Thép Việt Mỹ phi 28CB400VKg5754.9318.117
Thép Việt Mỹ phi 32CB400VKg4571.7418.117

Bảng giá thay đổi thường xuyên hoặc quý khách có thêm yêu cầu khác, xin vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có giá chính xác nhất
Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) - 0888.197.666 ( Ms Nhung )

Bảng báo giá sắt thép Pomina tháng 08/2022

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Quy cáchMác thépĐVTCây / bóKg/ câyVnđ /kg

Bảng báo giá thép Pomina CB300V - SD295

Thép Pomina phi 6CB240TKg18.612
Thép Pomina phi 8CB240TKg18.612
Thép Pomina phi 10SD295Kg2306.2518.722
Thép Pomina phi 12CB300VKg2009.7718.612
Thép Pomina phi 14CB300VKg14013.4518.612
Thép Pomina phi 16SD295Kg12017.5618.612
Thép Pomina phi 18CB300VKg10022.2318.612
Thép Pomina phi 20CB300VKg80027.4518.612

Bảng báo giá thép Pomina CB400V - SD390

Thép Pomina phi 6CB240TKg18.612
Thép Pomina phi 8CB240TKg18.612
Thép Pomina phi 10CB400VKg2306.9318.777
Thép Pomina phi 12CB400VKg2009.9818.657
Thép Pomina phi 14CB400VKg14013.6018.657
Thép Pomina phi 16CB400VKg12017.7618.657
Thép Pomina phi 18CB400VKg10022.4718.657
Thép Pomina phi 20CB400VKg8027.7518.657
Thép Pomina phi 22CB400VKg6033.5418.657
Thép Pomina phi 25CB400VKg5043.7018.657
Thép Pomina phi 28CB400VKg4054.8118.657
Thép Pomina phi 32CB400VKg3071.6218.657

Bảng giá thay đổi thường xuyên, nên vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có giá chính xác nhất
Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) - 0888.197.666 ( Ms Nhung )

Bảng báo giá sắt thép Việt Nhật Vinakyoei tháng 08/2022

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BÓKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Việt Nhật Vina Kyoei CB3 - SD295

Thép Việt Nhật phi 6CB240-CT3Kg20.352
Thép Việt Nhật phi 8CB240-CT3Kg20.352
Thép Việt Nhật phi 10CB3 - SD295Kg3006.9320.302
Thép Việt Nhật phi 12CB3 - CB300VKg2609.9820.152
Thép Việt Nhật phi 14CB3 - CB300VKg19013.6020.152
Thép Việt Nhật phi 16CB3 - CB300VKg15017.7620.152
Thép Việt Nhật phi 18CB3 - CB300VKg11522.4720.152
Thép Việt Nhật phi 20CB3 - CB300VKg9527.7520.152
Thép Việt Nhật phi 22CB3 - CB300VKg7633.5420.152
Thép Việt Nhật phi 25CB3 - CB300VKg6043.7020.152

Bảng báo giá thép Việt Nhật Vina Kyoei CB4 - SD390

Thép Việt Nhật phi 6CB240T-CT3Kg20.352
Thép Việt Nhật phi 8CB240T-CT3Kg20.352
Thép Việt Nhật phi 10CB4 - CB400VKg3006.9320.302
Thép Việt Nhật phi 12CB4 - CB400VKg2609.9820.152
Thép Việt Nhật phi 14CB4 - CB400VKg19013.6020.152
Thép Việt Nhật phi 16CB4 - CB400VKg15017.7620.152
Thép Việt Nhật phi 18CB4 - CB400VKg11522.4720.152
Thép Việt Nhật phi 20CB4 - CB400VKg9527.7520.152
Thép Việt Nhật phi 22CB4 - CB400VKg7633.5420.152
Thép Việt Nhật phi 25CB4 - CB400VKg6043.7020.152
Thép Việt Nhật phi 28CB4 - CB400VKg4854.8120.152
Thép Việt Nhật phi 32CB4 - CB400VKg3671.6220.152

Bảng giá thay đổi thường xuyên hoặc quý khách có thêm yêu cầu khác, xin vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có giá chính xác nhất
Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) - 0888.197.666 ( Ms Nhung )

Bảng báo giá sắt thép Miền Nam tháng 08/2022

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BÓKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Miền Nam VNSTEEL CB300V - SD295

Thép Miền Nam phi 6CB240TKg19.657
Thép Miền Nam phi 8CB240TKg19.657
Thép Miền Nam phi 10SD295Kg3506.2219.767
Thép Miền Nam phi 12CB300VKg2509.8919.602
Thép Miền Nam phi 14CB300VKg18013.5619.602
Thép Miền Nam phi 16SD295Kg14017.5619.602
Thép Miền Nam phi 18CB300VKg11022.4119.602
Thép Miền Nam phi 20CB300VKg9027.7119.602
Thép Miền Nam phi 22CB300VKg7033.5119.602
Thép Miền Nam phi 25CB300VKg5843.6319.602

Bảng báo giá thép Miền Nam VNSTEEL CB400V = CB500V

Thép Miền Nam phi 6CB240TKg19.657
Thép Miền Nam phi 8CB240TKg19.657
Thép Miền Nam phi 10CB400VKg3506.9319.272
Thép Miền Nam phi 12CB400VKg2509.9719.107
Thép Miền Nam phi 14CB400VKg18013.5919.107
Thép Miền Nam phi 16CB400VKg14017.7519.107
Thép Miền Nam phi 18CB400VKg11022.4619.107
Thép Miền Nam phi 20CB400VKg9027.7419.107
Thép Miền Nam phi 22CB400VKg7033.5119.107
Thép Miền Nam phi 25CB400VKg5843.6319.107
Thép Miền Nam phi 28CB400VKg4554.8119.107
Thép Miền Nam phi 32CB400VKg3571.6119.107

Bảng giá thay đổi thường xuyên hoặc quý khách có thêm yêu cầu khác, xin vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có giá chính xác nhất
Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) - 0888.197.666 ( Ms Nhung )

Bảng báo giá sắt thép Tung Ho tháng 08/2022

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BóKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Tung Ho THSVC mác CB300V = CB400V = CB500V

Thép Tung Ho phi 6Kg18.601
Thép Tung Ho phi 8Kg18.601
Thép Tung Ho phi 10CB400VKg3006.9318.326
Thép Tung Ho phi 12CB400VKg2609.9818.106
Thép Tung Ho phi 14CB400VKg19013.5718.106
Thép Tung Ho phi 16CB400VKg15017.7418.106
Thép Tung Ho phi 18CB400VKg11522.4518.106
Thép Tung Ho phi 20CB400VKg9527.7118.106
Thép Tung Ho phi 22CB400VKg7633.5218.106
Thép Tung Ho phi 25CB400VKg6043.6418.106
Thép Tung Ho phi 28CB400VKg4854.7618.106
Thép Tung Ho phi 32CB400VKg3671.6018.106

Bảng giá thay đổi thường xuyên hoặc quý khách có thêm yêu cầu khác, xin vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có giá chính xác nhất
Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) - 0888.197.666 ( Ms Nhung )

Kho sắt thép xây dựng - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Kho sắt thép xây dựng – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Dù rất cố gắng nhưng vì thị trường thép liên tục thay đổi về giá, nên khi có nhu cầu tìm hiểu đơn giá hoặc đặt mua sản phẩm, hãy liên trực tiếp cho chúng tôi để nhận ngay báo giá mới nhất, tốc độ báo giá chỉ 30 phút kể từ khi nhận được yêu cầu.

🔰 BAOGIATHEPXAYDUNG.COM thuộc Công Ty Thép Đông Dương SG, đơn vị chuyên phân phối sắt thép xây dựng, thép định hình, thép công nghiệp, thép hình H U I V, thép ống, thép tấm, thép hộp, tôn xà gồ C Z và các loại vật liệu sắt thép khác.

🔰 Hơn +500 khách hàng cũ tháng trước đã quay lại mua hàng tại Đông Dương SG, hãy liên hệ chúng tôi, để quý khách sẽ là khách hàng tiếp theo, được cung cấp sản phẩm thép chất lượng nhất

🔰 Bạn đã ở đây, hãy nhấp vào nút liên hệ dưới để nhận nhanh giá ưu đãi và chính xác từ nhân viên báo giá.

Hotline : 0935 059 555 Zalo : 0935 059 555

Đại lý sắt thép xây dựng tại Bến Tre

Đại lý phân phối thép xây dựng tại Bến Tre – Khách hàng có nhiều quyền lợi và lợi ích về giá cả và chất lượng hàng hóa khi mua hàng tại hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM .

Nhà Phân phối sắt thép xây dựng trên toàn quốc - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Nhà Phân phối sắt thép xây dựng trên toàn quốc – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Là nhà phân phối thép xây dựng và vật tư hàng đầu, không chỉ trên địa bàn tỉnh Bến Tre, mà còn trên toàn quốc. BAOGIATHEPXAYDUNG.COM luôn mang tới khách hàng những sản phẩm chất lượng nhất, với đơn giá ưu đãi nhất thị trường và sau đâu có thể kê tới một số điểm nổi bật như :

  • Sản phẩm sắt thép xây dựng cam kết chính hãng theo báo giá, cũng như yêu cầu của khách hàng.
  • Sản phẩm có đầy đủ chứng nhận chất lượng, chứng chỉ chất lượng CO CQ đi kèm.
  • Cam kết đúng hàng, đủ chủng loại, quy cách thép hình như đã cao kết và thỏa thuận.
  • Vận chuyển tận nơi ở tất cả các công trình. Đối với công trình xa, hỗ trợ tìm kiếm các đơn vị chành xe giá rẻ nhất, để gửi hàng về tận nơi.
  • Cam kết giá thép hình rẻ nhất thị trường.
  • Chiết khấu cho khách hàng làm công trình lớn, số lượng lấy lâu dài.

Ngoài việc báo giá thép xây dựng chúng tôi còn cung cấp các loại thép hình công nghiệp như thép hình H I U V, thép tấm, thép ống, thép hộp, cừ larsen, thép vuông đặc, thép tròn đặc, thép ray, lưới thép B40, tôn lợp, xà gồ C, xà gồ Z ….

Nhà phân phối thép hình tại TPHCM
Nhà phân phối thép hình tại TPHCM – Thép H U I V – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Xem thêm :

Luôn mong muốn mang tới những giá trị hợp tác toàn diện và lâu dài, rất mong sớm nhận được đơn hành của quý khách, kính chúc quý khách hàng thành đạt, an khang và thịnh vương, mọi góp ý để hoàn thiện hơn hệ thống xin gửi về hotline, xin cảm ơn !

Liên hệ