Trong thi công nhà phố nhiều tầng, biệt thự hoặc công trình công nghiệp, thép Phi 18 là loại thép bắt đầu đóng vai trò chịu lực chính trong dầm, cột và móng.
Khác với thép Phi 12 hay Phi 14, thép D18 không còn là thép phụ. Sai sót khi tính toán hoặc nghiệm thu loại thép này có thể dẫn đến:
- Thiếu vật tư khi thi công
- Hao hụt lớn do nối chồng
- Sai lệch chi phí dự toán
- Rủi ro kết cấu
Điểm đặc biệt của thép Phi 18 là trọng lượng rất “tròn”: 2.00 kg/m, giúp kỹ sư có thể tính nhẩm nhanh ngay tại công trường.
Bảng tóm tắt thông số thép Phi 18
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính | 18 mm |
| Trọng lượng | 2.00 kg/m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 11.7 m |
| Trọng lượng 1 cây | 23.4 kg |
| Số cây/tấn | 42–43 cây |
| Diện tích tiết diện | 254.5 mm² |
| Mác thép | CB400-V, CB500-V |
| Tiêu chuẩn | TCVN 1651-2:2018 |
👉 Con số cần nhớ:
\(2.00 \text{ kg/m}\)
\(23.4 \text{ kg/cây}\)
\(\approx 43 \text{ cây/tấn}\)
Công thức tính trọng lượng thép Phi 18
Công thức rút gọn:
\(m = \frac{d^2}{162}\)
Áp dụng:
\(m = \frac{18^2}{162} = 2.00 \text{ kg/m}\)
Trọng lượng 1 cây:
\(M = 2.00 \times 11.7 = 23.4 \text{ kg}\)
👉 Đây là loại thép duy nhất có trọng lượng “tròn” → cực kỳ dễ tính nhẩm
1 tấn thép Phi 18 có bao nhiêu cây?
\(N = \frac{1000}{23.4} \approx 42.73 \text{ cây}\)
👉 Thực tế:
42 – 43 cây/tấn
Insight nghiệm thu
- 41 cây → thép nặng
- 44 cây → cần kiểm tra
👉 Sai lệch 1–2 cây là bình thường do dung sai
Tiêu chuẩn nối chồng thép Phi 18
\(30D = 30 \times 18 = 540 \text{ mm}\)
\(40D = 40 \times 18 = 720 \text{ mm}\)
| Loại nối | Chiều dài |
|---|---|
| 30D | 54 cm |
| 40D | 72 cm |
Hao hụt thực tế
1 mối nối 40D:
\(0.72 \times 2.00 = 1.44 \text{ kg}\)
1000 mối nối:
\(1440 \text{ kg}\)
👉 ~1.44 tấn thép
Khi nào nên dùng coupler
Nên dùng khi:
- Dầm lớn
- Cột chịu lực cao
- Mật độ thép dày
Lợi ích:
- Giảm hao hụt
- Thi công dễ
- Tăng chất lượng
So sánh CB400-V và CB500-V
| Mác | Ứng dụng |
|---|---|
| CB400 | Nhà dân |
| CB500 | Cao tầng |
👉 D18 nên dùng CB400 trở lên
Bài toán logistics thép Phi 18
Một bó thép:
\(50 \times 23.4 = 1170 \text{ kg}\)
👉 ~1.17 tấn/bó
| Xe | Số cây |
|---|---|
| 5 tấn | ~214 cây |
| 10 tấn | ~427 cây |
| 15 tấn | ~641 cây |
👉 Cần:
- Xe cẩu
- Mặt bằng rộng
Checklist nghiệm thu thép Phi 18
- Đếm số cây
- Kiểm tra cân
- Kiểm tra mác
- Kiểm tra logo
- Kiểm tra CO/CQ
Test nhanh
10 cây:
\(10 \times 23.4 = 234 \text{ kg}\)
Kết luận
Thép Phi 18 là loại thép quan trọng trong kết cấu.
Chỉ cần nhớ:
\(2.00 \text{ kg/m}\)
\(23.4 \text{ kg/cây}\)
\(43 \text{ cây/tấn}\)
→ bạn có thể kiểm soát phần lớn rủi ro vật tư tại công trường.
FAQ
1m thép Phi 18 nặng bao nhiêu?
→ 2.00 kg
1 cây thép Phi 18 nặng bao nhiêu?
→ 23.4 kg
1 tấn có bao nhiêu cây?
→ 42–43 cây
Nối thép bao nhiêu cm?
→ 54–72 cm





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.