Thép hình H 100x100x6x8mm
SKU: W3H-100X100X6X8 |
Thép hình |
H100x100x6x8 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
199.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 125x125x6,5x9mm
SKU: W3H-125X125X65X9 |
Thép hình |
H125x125x6.5x9 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
276.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 150x150x7x10mm
SKU: W3H-150X150X7X10 |
Thép hình |
H150x150x7x10 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
365.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 200x200x8x12mm
SKU: W3H-200X200X8X12 |
Thép hình |
H200x200x8x12 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
578.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 244x175x7x11mm
SKU: W3H-244X175X7X11 |
Thép hình |
H244x175x7x11 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
511.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 250x250x9x14mm
SKU: W3H-250X250X9X14 |
Thép hình |
H250x250x9x14 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
839.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 294x200x8x12mm
SKU: W3H-294X200X8X12 |
Thép hình |
H294x200x8x12 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
658.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 300x300x10x15mm
SKU: W3H-300X300X10X15 |
Thép hình |
H300x300x10x15 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.090.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 340x250x9x14mm
SKU: W3H-340X250X9X14 |
Thép hình |
H340x250x9x14 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
924.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 350x350x12x19mm
SKU: W3H-350X350X12X19 |
Thép hình |
H350x350x12x19 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.589.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 390x300x10x16mm
SKU: W3H-390X300X10X16 |
Thép hình |
H390x300x10x16 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.241.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 400x400x13x21mm
SKU: W3H-400X400X13X21 |
Thép hình |
H400x400x13x21 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.995.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H 440x300x11x18mm
SKU: W3H-440X300X11X18 |
Thép hình |
H440x300x11x18 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.438.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H148x100x6x9
SKU: W3H-148X100X6X9 |
Thép hình |
H148x100x6x9 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
251.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H175x175x7.5x11
SKU: W3H-175X175X75X11 |
Thép hình |
175x175x7.5x11 |
Cần xác nhận theo lô |
468.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình H194x150x6x9
SKU: W3H-194X150X6X9 |
Thép hình |
H194x150x6x9 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
355.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 100x40x4,5mm
SKU: W3I-AK-100X40X4D5 |
Thép hình |
100x40x4.5 |
Cần xác nhận theo lô |
612.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 100x47x3,5mm
SKU: W3I-DV-150X73X4D6X6D5 |
Thép hình |
150x73x4.6x6.5 |
Cần xác nhận theo lô |
1.044.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 100x47x3,5mm
SKU: W3I-VO-100X47X3D5 |
Thép hình |
100x47x3.5 |
Cần xác nhận theo lô |
598.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 100x52x3,5x5mm
SKU: W3I-AC-100X52X3D5X5 |
Thép hình |
100x52x3.5x5 |
Cần xác nhận theo lô |
529.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 100x52x4x5,5mm
SKU: W3I-AC-100X52X4X5D5 |
Thép hình |
100x52x4x5.5 |
Cần xác nhận theo lô |
612.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 100x55x3,6x4,4mm
SKU: W3I-TQ-100X55X3D6X4D4 |
Thép hình |
100x55x3.6x4.4 |
Cần xác nhận theo lô |
496.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 120x55x3,5mm
SKU: W3I-VO-120X55X3D5 |
Thép hình |
120x55x3.5 |
Cần xác nhận theo lô |
737.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 120x60x4,5x6mm
SKU: W3I-AC-120X60X4D5X6 |
Thép hình |
120x60x4.5x6 |
Cần xác nhận theo lô |
765.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 120x60x4x6mm
SKU: W3I-AC-120X60X4X6 |
Thép hình |
120x60x4x6 |
Cần xác nhận theo lô |
696.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 120x64x3,8x4,8mm
SKU: W3I-TQ-120X64X3D8X4D8 |
Thép hình |
120x64x3.8x4.8 |
Cần xác nhận theo lô |
618.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 120x65x4,5mm
SKU: W3I-DV-120X65X4D5 |
Thép hình |
120x65x4.5 |
Cần xác nhận theo lô |
723.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 150x73x5x6,5mm
SKU: W3I-AK-150X73X5X6D5 |
Thép hình |
150x73x5x6.5 |
Cần xác nhận theo lô |
1.044.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 150x75x4,5mm
SKU: W3I-VO-150X75X4D5 |
Thép hình |
150x75x4.5 |
Cần xác nhận theo lô |
1.044.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 150x75x5x7mm
SKU: W3I-PHNK-150X75X5X7 |
Thép hình |
150x75x5x7 |
Cần xác nhận theo lô |
172.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 198x99x4,5x7mm
SKU: W3I-PHNK-198X99X4D5X7 |
Thép hình |
198x99x4.5x7 |
Cần xác nhận theo lô |
224.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 200x100x5,5x8mm
SKU: W3I-PHNK-200X100X5D5X8 |
Thép hình |
200x100x5.5x8 |
Cần xác nhận theo lô |
262.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 200x100x5x7,5mm
SKU: W3I-AK-200X100X5X7D5 |
Thép hình |
200x100x5x7.5 |
Cần xác nhận theo lô |
1.779.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 248x124x5x8mm
SKU: W3I-PHNK-248X124X5X8 |
Thép hình |
248x124x5x8 |
Cần xác nhận theo lô |
316.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 250x125x6x9
SKU: W3I-PHNK-250X125X6X9 |
Thép hình |
250x125x6x9 |
Cần xác nhận theo lô |
364.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 298x149x5.5x8
SKU: W3I-PHNK-298X149X5D5X8 |
Thép hình |
298x149x5.5x8 |
Cần xác nhận theo lô |
394.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 300x150x6,5x9mm
SKU: W3I-PHNK-300X150X6D5X9 |
Thép hình |
300x150x6.5x9 |
Cần xác nhận theo lô |
452.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 346x174x6x9mm
SKU: W3I-PHNK-346X174X6X9 |
Thép hình |
346x174x6x9 |
Cần xác nhận theo lô |
510.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 350x175x7x11mm
SKU: W3I-PHNK-350X175X7X11 |
Thép hình |
350x175x7x11 |
Cần xác nhận theo lô |
611.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 396x199x7x11mm
SKU: W3I-PHNK-396X199X7X11 |
Thép hình |
396x199x7x11 |
Cần xác nhận theo lô |
697.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 400x200x8x13mm
SKU: W3I-PHNK-400X200X8X13 |
Thép hình |
400x200x8x13 |
Cần xác nhận theo lô |
813.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 446x199x8x12mm
SKU: W3I-PHNK-446X199X8X12 |
Thép hình |
446x199x8x12 |
Cần xác nhận theo lô |
815.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 450x200x9x14mm
SKU: W3I-PHNK-450X200X9X14 |
Thép hình |
450x200x9x14 |
Cần xác nhận theo lô |
936.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 488x300x11x18mm
SKU: W3I-PHNK-488X300X11X18 |
Thép hình |
488x300x11x18 |
Cần xác nhận theo lô |
1.577.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 496x199x9x14mm
SKU: W3I-PHNK-496X199X9X14 |
Thép hình |
496x199x9x14 |
Cần xác nhận theo lô |
979.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 500x200x10x16mm
SKU: W3I-PHNK-500X200X10X16 |
Thép hình |
500x200x10x16 |
Cần xác nhận theo lô |
1.103.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 588x300x12x17mm
SKU: W3I-PHNK-588X300X12X17 |
Thép hình |
588x300x12x17 |
Cần xác nhận theo lô |
1.860.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 594x302x14x23mm
SKU: W3I-PHNK-594X302X14X23 |
Thép hình |
594x302x14x23 |
Cần xác nhận theo lô |
2.156.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 596x199x10x15mm
SKU: W3I-PHNK-596X199X10X15 |
Thép hình |
596x199x10x15 |
Cần xác nhận theo lô |
1.165.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 600x200x11x17mm
SKU: W3I-PHNK-600X200X11X17 |
Thép hình |
600x200x11x17 |
Cần xác nhận theo lô |
1.305.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 692x300x13x20mm
SKU: W3I-PHNK-692X300X13X20 |
Thép hình |
692x300x13x20 |
Cần xác nhận theo lô |
2.008.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 700x300x13x24mm
SKU: W3I-PHNK-700X300X13X24 |
Thép hình |
700x300x13x24 |
Cần xác nhận theo lô |
2.279.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 800x300x14x26
SKU: W3I-HYNK-800X300X14X26 |
Thép hình |
800x300x14x26 |
Cần xác nhận theo lô |
2.587.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hình I 900x300x16x28mm
SKU: W3I-HYNK-900X300X16X28 |
Thép hình |
900x300x16x28 |
Cần xác nhận theo lô |
2.956.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép U 100x50x5x7,5mm
SKU: W3-U-100X50X5X7-5 |
Thép hình |
U100x50x5x7 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
112.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép U 60x36x4,4mm
SKU: W3-U-60X36X4-4 |
Thép hình |
U60x36x4x4 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
70.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 100x100x10
SKU: W3V-038-100X100X10-SS400 |
Thép hình |
V100x100x10 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.430.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 100x100x12
SKU: W3V-039-100X100X12-SS400 |
Thép hình |
V100x100x12 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.708.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 100x100x7
SKU: W3V-035-100X100X7-SS400 |
Thép hình |
V100x100x7 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.027.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 100x100x8
SKU: W3V-036-100X100X8-SS400 |
Thép hình |
V100x100x8 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.171.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 100x100x9
SKU: W3V-037-100X100X9-SS400 |
Thép hình |
V100x100x9 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.315.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 120x120x10
SKU: W3V-041-120X120X10-SS400 |
Thép hình |
V120x120x10 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.747.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 120x120x12
SKU: W3V-042-120X120X12-SS400 |
Thép hình |
V120x120x12 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.073.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 120x120x8
SKU: W3V-040-120X120X8-SS400 |
Thép hình |
V120x120x8 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.411.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 130x130x10
SKU: W3V-044-130X130X10-SS400 |
Thép hình |
V130x130x10 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.891.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 130x130x12
SKU: W3V-045-130X130X12-SS400 |
Thép hình |
V130x130x12 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.246.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 130x130x9
SKU: W3V-043-130X130X9-SS400 |
Thép hình |
V130x130x9 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.718.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 150x150x10
SKU: W3V-046-150X150X10-SS400 |
Thép hình |
V150x150x10 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.208.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 150x150x12
SKU: W3V-047-150X150X12-SS400 |
Thép hình |
V150x150x12 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.620.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 150x150x15
SKU: W3V-048-150X150X15-SS400 |
Thép hình |
V150x150x15 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
3.244.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 175x175x12
SKU: W3V-049-175X175X12-SS400 |
Thép hình |
V175x175x12 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
3.052.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 175x175x15
SKU: W3V-050-175X175X15-SS400 |
Thép hình |
V175x175x15 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
3.782.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 200x200x15
SKU: W3V-051-200X200X15-SS400 |
Thép hình |
V200x200x15 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
4.348.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 200x200x20
SKU: W3V-052-200X200X20-SS400 |
Thép hình |
V200x200x20 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
5.731.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 200x200x25
SKU: W3V-053-200X200X25-SS400 |
Thép hình |
V200x200x25 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
7.065.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 25x25x2.5
SKU: W3V-001-25X25X2-5-SS400 |
Thép hình |
V25x25x2 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
88.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 25x25x3
SKU: W3V-002-25X25X3-SS400 |
Thép hình |
V25x25x3 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
107.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 30x30x2.5
SKU: W3V-003-30X30X2-5-SS400 |
Thép hình |
V30x30x2 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
123.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 30x30x3
SKU: W3V-004-30X30X3-SS400 |
Thép hình |
V30x30x3 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
130.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 40x40x3
SKU: W3V-005-40X40X3-SS400 |
Thép hình |
V40x40x3 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
175.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 40x40x4
SKU: W3V-006-40X40X4-SS400 |
Thép hình |
V40x40x4 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
232.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 40x40x5
SKU: W3V-007-40X40X5-SS400 |
Thép hình |
V40x40x5 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
283.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 50x50x4
SKU: W3V-008-50X50X4-SS400 |
Thép hình |
V50x50x4 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
293.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 50x50x5
SKU: W3V-009-50X50X5-SS400 |
Thép hình |
V50x50x5 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
361.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 50x50x6
SKU: W3V-010-50X50X6-SS400 |
Thép hình |
V50x50x6 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
457.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 60x60x5
SKU: W3V-011-60X60X5-SS400 |
Thép hình |
V60x60x5 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
438.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 60x60x6
SKU: W3V-012-60X60X6-SS400 |
Thép hình |
V60x60x6 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép V 63x63x5
SKU: W3V-013-63X63X5-SS400 |
Thép hình |
V63x63x5 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
461.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 63x63x6
SKU: W3V-014-63X63X6-SS400 |
Thép hình |
V63x63x6 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
550.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 65x65x5
SKU: W3V-015-65X65X5-SS400 |
Thép hình |
V65x65x5 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
477.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 65x65x6
SKU: W3V-016-65X65X6-SS400 |
Thép hình |
V65x65x6 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
567.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 65x65x7
SKU: W3V-017-65X65X7-SS400 |
Thép hình |
V65x65x7 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
649.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 65x65x8
SKU: W3V-018-65X65X8-SS400 |
Thép hình |
V65x65x8 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
742.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 70x70x5
SKU: W3V-019-70X70X5-SS400 |
Thép hình |
V70x70x5 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
515.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 70x70x6
SKU: W3V-020-70X70X6-SS400 |
Thép hình |
V70x70x6 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
612.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 70x70x7
SKU: W3V-021-70X70X7-SS400 |
Thép hình |
V70x70x7 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
708.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 70x70x8
SKU: W3V-022-70X70X8-SS400 |
Thép hình |
V70x70x8 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
804.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 75x75x5
SKU: W3V-023-75X75X5-SS400 |
Thép hình |
V75x75x5 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
556.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 75x75x6
SKU: W3V-024-75X75X6-SS400 |
Thép hình |
V75x75x6 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
657.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 75x75x7
SKU: W3V-025-75X75X7-SS400 |
Thép hình |
V75x75x7 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
758.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 75x75x8
SKU: W3V-026-75X75X8-SS400 |
Thép hình |
V75x75x8 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
863.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 80x80x6
SKU: W3V-027-80X80X6-SS400 |
Thép hình |
V80x80x6 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
702.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 80x80x7
SKU: W3V-028-80X80X7-SS400 |
Thép hình |
V80x80x7 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
817.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 80x80x8
SKU: W3V-029-80X80X8-SS400 |
Thép hình |
V80x80x8 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
924.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 90x90x10
SKU: W3V-034-90X90X10-SS400 |
Thép hình |
V90x90x10 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.276.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 90x90x6
SKU: W3V-030-90X90X6-SS400 |
Thép hình |
V90x90x6 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
794.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 90x90x7
SKU: W3V-031-90X90X7-SS400 |
Thép hình |
V90x90x7 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
922.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 90x90x8
SKU: W3V-032-90X90X8-SS400 |
Thép hình |
V90x90x8 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.046.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép V 90x90x9
SKU: W3V-033-90X90X9-SS400 |
Thép hình |
V90x90x9 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.171.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép U100x42.5x3.3x6m
SKU: W3-U-U100425336M |
Thép U |
U100x42.5x3.3x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U100x45x3.8x6m
SKU: W3-U-U10045386M |
Thép U |
U100x45x3.8x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U100x48x5.3x6m
SKU: W3-U-U10048536M |
Thép U |
U100x48x5.3x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U100x50x5x7.5x12m
SKU: W3-U-U1005057512M |
Thép U |
U100x50x5x7.5x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U120x50x4.7x6m
SKU: W3-U-U12050476M |
Thép U |
U120x50x4.7x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U120x50x4x6m
SKU: W3-U-U1205046M |
Thép U |
U120x50x4x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U120x50x5x6m
SKU: W3-U-U1205056M |
Thép U |
U120x50x5x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U120x52x5.4x6m
SKU: W3-U-U12052546M |
Thép U |
U120x52x5.4x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U125x65x6x8x12m
SKU: W3-U-U125656812M |
Thép U |
U125x65x6x8x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U140x56x3.5x6m
SKU: W3-U-U14056356M |
Thép U |
U140x56x3.5x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U140x58x5x6m
SKU: W3-U-U1405856M |
Thép U |
U140x58x5x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U150x75x6.5x10x12m
SKU: W3-U-U15075651012M |
Thép U |
U150x75x6.5x10x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U160x58x5.5x6m
SKU: W3-U-U16058556M |
Thép U |
U160x58x5.5x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U160x62x5.2x6m
SKU: W3-U-U16062526M |
Thép U |
U160x62x5.2x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U160x64x5.5x7.5x6m
SKU: W3-U-U1606455756M |
Thép U |
U160x64x5.5x7.5x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U180x64x5.3x6m
SKU: W3-U-U18064536M |
Thép U |
U180x64x5.3x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U180x68x7x6m
SKU: W3-U-U1806876M |
Thép U |
U180x68x7x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U200x80x7.5x11x12m
SKU: W3-U-U20080751112M |
Thép U |
U200x80x7.5x11x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U200x90x8x13.5x12m
SKU: W3-U-U20090813512M |
Thép U |
U200x90x8x13.5x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U250x90x11x14.5x12m
SKU: W3-U-U250901114512M |
Thép U |
U250x90x11x14.5x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U250x90x9x13x12m
SKU: W3-U-U2509091312M |
Thép U |
U250x90x9x13x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U300x90x10x15.5x12m
SKU: W3-U-U300901015512M |
Thép U |
U300x90x10x15.5x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U300x90x12x16x12m
SKU: W3-U-U30090121612M |
Thép U |
U300x90x12x16x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U300x90x9x13x12m
SKU: W3-U-U3009091312M |
Thép U |
U300x90x9x13x12m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U80x38x3.5x6m
SKU: W3-U-U8038356M |
Thép U |
U80x38x3.5x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép U80x43x4.5x6m
SKU: W3-U-U8043456M |
Thép U |
U80x43x4.5x6m |
Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Dây kẽm gai cuộn 10–30kg
SKU: W3S-ACC-56286B59CB |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2239, 2242 |
2141 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Đinh thép xây dựng 5cm / 7cm / 10cm
SKU: W3S-ACC-4A54335BF8 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2239, 2244 |
2141 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Kẽm buộc 1 ly (Cuộn 20–50kg)
SKU: W3S-ACC-4D75977650 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2239, 2243 |
2141 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép cây phi 10
SKU: W3SF-0265 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Ø 10 |
Cần xác nhận theo lô |
76.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép cây phi 12
SKU: W3SF-0276 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Ø 12 |
Cần xác nhận theo lô |
122.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép cây phi 14
SKU: W3SF-0287 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Ø 14 |
Cần xác nhận theo lô |
169.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép cây phi 16
SKU: W3SF-0298 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Ø 16 |
Cần xác nhận theo lô |
213.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép cây phi 18
SKU: W3SF-0309 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Ø 18 |
Cần xác nhận theo lô |
278.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép cây phi 20
SKU: W3SF-0320 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Ø 20 |
Cần xác nhận theo lô |
344.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép cây phi 22
SKU: W3SF-0331 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Ø 22 |
Cần xác nhận theo lô |
420.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép cây phi 25
SKU: W3SF-0339 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Ø 25 |
Cần xác nhận theo lô |
548.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép cuộn Phi 6
SKU: W3S-COIL-D8-CB240T-HP |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2078, 2083 |
2080 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép cuộn Phi 8
SKU: W3S-COIL-D6-CB240T-VNJ |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2078, 2079 |
2080 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép Cuộn Rút Dây SAE (1006, 1008) – Quy Cách & Báo Giá Dự Án
|
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tấm đóng tàu Grade A/B 6–20mm
SKU: W3S-PLATE-106ADCF1BA |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2158, 2224 |
Grade A/B |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tấm gân
SKU: W3S-P013 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2ly x 1,250 x 3,000 (SS400 2mm) | 2ly x 1,250 x 6,000 (SS400 2mm) | 2ly x 1,500 x 3,000 (SS400 2mm) | 2ly x 1,500 x 6,000 (SS400 2mm) | 3ly x 1,500 x 6,000 (SS400 3mm) | 4ly x 1,500 x 6,000 (SS400 4mm) | 5ly x 1,500 x 6,000 (SS400 5mm) | 6ly x 1,500 x 6,000 (SS400 6mm) | 8ly x 1,500 x 6,000 (SS400 8mm) | 10ly x 1,500 x 6,000 (SS400 10mm) | 12ly x 1,500 x 6,000 (SS400 12mm) |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tấm khổ 1.000 x 2.000mm
SKU: W3S-P016 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tấm khổ 1.220 x 2.500mm
SKU: W3S-P017 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tấm khổ 1.250 x 2.500mm
SKU: W3S-P018 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tấm phẳng 1,2–3,0mm
SKU: W3S-PLATE-3D6FC2A724 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2158, 2221 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tấm phẳng ASTM A36 4–10mm
SKU: W3S-PLATE-28E8ADF606 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2158, 2224 |
ASTM A36 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tấm trơn/phẳng
SKU: W3S-P014 |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
3ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 4ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 5ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 6ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 8ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 10ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 12ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 14ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 16ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 18ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 20ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép thanh vằn D10 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D10-CB300V-PS |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2087, 2088 |
2089 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép thanh vằn D12 CB300-V
|
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép thanh vằn D14 CB300-V
|
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép thanh vằn D16 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D16-CB300V-PS |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2087, 2097 |
2089 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép thanh vằn D18 CB300-V
|
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép thanh vằn D20 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D20-CB300V-PS |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2087, 2101 |
2089 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép thanh vằn D22 CB300-V
|
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép thanh vằn D25 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D25-CB300V-PS |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2087, 2105 |
2089 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép thanh vằn D28 CB300-V
|
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép thanh vằn D32 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D32-CB300V-PS |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2087, 2109 |
2089 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Tôn lạnh 0.30–0.45mm (Mạ kẽm)
SKU: W3S-TON-269436D09B |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2165, 2229 |
2141 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Tôn màu 0.35–0.50mm (Sơn màu)
SKU: W3S-TON-A81061549F |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2169, 2229 |
2141 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Xà Gồ C
SKU: W3S-XG-6BE4E9586F |
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
2232, 2233, 2234 |
2141 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Xà Gồ Z
|
Thép Xây Dựng (Dân dụng) |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Lưới B40 cao 1m dây 2.7ly
SKU: W3-B40-1-27 |
Lưới B40 |
Lưới 1.0m ( 1m ) | Dây 2.7ly |
Cần xác nhận theo lô |
26.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m dây 3.5ly
SKU: W3-B40-1-35 |
Lưới B40 |
Lưới 1.0m ( 1m ) | Dây 3.5ly |
Cần xác nhận theo lô |
34.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m dây 3ly
SKU: W3-B40-1-3 |
Lưới B40 |
Lưới 1.0m ( 1m ) | Dây 3ly |
Cần xác nhận theo lô |
28.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m2 dây 2.7ly
SKU: W3-B40-12-27 |
Lưới B40 |
Lưới 1.2m ( 1m2 ) | Dây 2.7ly |
Cần xác nhận theo lô |
31.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m2 dây 3.5ly
SKU: W3-B40-12-35 |
Lưới B40 |
Lưới 1.2m ( 1m2 ) | Dây 3.5ly |
Cần xác nhận theo lô |
45.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m2 dây 3ly
SKU: W3-B40-12-3 |
Lưới B40 |
Lưới 1.2m ( 1m2 ) | Dây 3ly |
Cần xác nhận theo lô |
32.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m5 dây 2.7ly
SKU: W3-B40-15-27 |
Lưới B40 |
Lưới 1.5m ( 1m5 ) | Dây 2.7ly |
Cần xác nhận theo lô |
39.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m5 dây 3.5ly
SKU: W3-B40-15-35 |
Lưới B40 |
Lưới 1.5m ( 1m5 ) | Dây 3.5ly |
Cần xác nhận theo lô |
57.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m5 dây 3ly
SKU: W3-B40-15-3 |
Lưới B40 |
Lưới 1.5m ( 1m5 ) | Dây 3ly |
Cần xác nhận theo lô |
40.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m8 dây 2.7ly
SKU: W3-B40-18-27 |
Lưới B40 |
Lưới 1.8m ( 1m8 ) | Dây 2.7ly |
Cần xác nhận theo lô |
46.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m8 dây 3.5ly
SKU: W3-B40-18-35 |
Lưới B40 |
Lưới 1.8m ( 1m8 ) | Dây 3.5ly |
Cần xác nhận theo lô |
65.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 1m8 dây 3ly
SKU: W3-B40-18-3 |
Lưới B40 |
Lưới 1.8m ( 1m8 ) | Dây 3ly |
Cần xác nhận theo lô |
48.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 2m dây 2.7ly
SKU: W3-B40-2-27 |
Lưới B40 |
Lưới 2.0m ( 2m ) | Dây 2.7ly |
Cần xác nhận theo lô |
51.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 2m dây 3.5ly
SKU: W3-B40-2-35 |
Lưới B40 |
Lưới 2.0m ( 2m ) | Dây 3.5ly |
Cần xác nhận theo lô |
74.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 2m dây 3ly
SKU: W3-B40-2-3 |
Lưới B40 |
Lưới 2.0m ( 2m ) | Dây 3ly |
Cần xác nhận theo lô |
54.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 2m4 dây 2.7ly
SKU: W3-B40-24-27 |
Lưới B40 |
Lưới 2.4m ( 2m4 ) | Dây 2.7ly |
Cần xác nhận theo lô |
62.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 2m4 dây 3.5ly
SKU: W3-B40-24-35 |
Lưới B40 |
Lưới 2.4m ( 2m4 ) | Dây 3.5ly |
Cần xác nhận theo lô |
90.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Lưới B40 cao 2m4 dây 3ly
SKU: W3-B40-24-3 |
Lưới B40 |
Lưới 2.4m ( 2m4 ) | Dây 3ly |
Cần xác nhận theo lô |
67.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
|
Lưới Thép Hàn Cường Độ Cao
|
Thép & Vật Tư Xây Dựng |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Ống thép tròn đen
SKU: W3VD-P001 |
Thép ống tròn |
Ø21.2 x 1 mm | Ø21.2 x 1.2 mm | Ø21.2 x 1.4 mm | Ø21.2 x 1.8 mm | Ø26.7 x 1 mm | Ø26.7 x 1.2 mm | Ø26.7 x 1.4 mm | Ø26.7 x 1.8 mm | Ø33.5 x 1.2 mm | Ø33.5 x 1.4 mm | Ø33.5 x 1.8 mm | Ø33.5 x 2 mm | Ø42.2 x 1.2 mm | Ø42.2 x 1.4 mm | Ø42.2 x 1.8 mm | Ø42.2 x 2 mm | Ø42.2 x 2.3 mm | Ø48.3 x 1.4 mm | Ø48.3 x 1.8 mm | Ø48.3 x 2 mm | Ø48.3 x 2.3 mm | Ø60.3 x 1.4 mm | Ø60.3 x 1.8 mm | Ø60.3 x 2 mm | Ø60.3 x 2.3 mm | Ø60.3 x 2.8 mm | Ø76.1 x 1.8 mm | Ø76.1 x 2 mm | Ø76.1 x 2.3 mm | Ø76.1 x 2.8 mm | Ø76.1 x 3.2 mm | Ø88.9 x 2 mm | Ø88.9 x 2.3 mm | Ø88.9 x 2.8 mm | Ø88.9 x 3.2 mm | Ø114.3 x 2.3 mm | Ø114.3 x 2.8 mm | Ø114.3 x 3.2 mm | Ø114.3 x 4 mm | Ø141.3 x 3.2 mm | Ø141.3 x 4 mm | Ø141.3 x 4.5 mm | Ø168.3 x 4 mm | Ø168.3 x 4.5 mm | Ø168.3 x 6 mm | Ø219.1 x 4.5 mm | Ø219.1 x 6 mm | Ø219.1 x 8 mm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Ống thép tròn mạ kẽm
SKU: W3VD-P002 |
Thép ống tròn |
Ø21.2 x 1 mm | Ø21.2 x 1.2 mm | Ø21.2 x 1.4 mm | Ø26.7 x 1 mm | Ø26.7 x 1.2 mm | Ø26.7 x 1.4 mm | Ø33.5 x 1.2 mm | Ø33.5 x 1.4 mm | Ø33.5 x 1.8 mm | Ø42.2 x 1.2 mm | Ø42.2 x 1.4 mm | Ø42.2 x 1.8 mm | Ø42.2 x 2 mm | Ø48.3 x 1.2 mm | Ø48.3 x 1.4 mm | Ø48.3 x 1.8 mm | Ø48.3 x 2 mm | Ø60.3 x 1.4 mm | Ø60.3 x 1.8 mm | Ø60.3 x 2 mm | Ø60.3 x 2.3 mm | Ø76.1 x 1.8 mm | Ø76.1 x 2 mm | Ø76.1 x 2.3 mm | Ø88.9 x 2 mm | Ø88.9 x 2.3 mm | Ø88.9 x 2.8 mm | Ø113.5 x 2.3 mm | Ø113.5 x 2.8 mm | Ø113.5 x 3.2 mm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép hộp chữ nhật 10x20
|
Thép hộp chữ nhật |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
51.000 ₫ – 115.000 ₫Khoảng giá: từ 51.000 ₫ đến 115.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
|
Thép hộp chữ nhật 13x26
|
Thép hộp chữ nhật |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
66.000 ₫ – 153.000 ₫Khoảng giá: từ 66.000 ₫ đến 153.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
|
Thép hộp chữ nhật 20x40
|
Thép hộp chữ nhật |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
98.000 ₫ – 349.000 ₫Khoảng giá: từ 98.000 ₫ đến 349.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hộp chữ nhật 20x40–60x120
SKU: W3S-BOX-19819080D4 |
Thép hộp chữ nhật |
2139, 2214 |
2141 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép hộp chữ nhật 25x50
|
Thép hộp chữ nhật |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
123.000 ₫ – 444.000 ₫Khoảng giá: từ 123.000 ₫ đến 444.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
|
Thép hộp chữ nhật 30x60
|
Thép hộp chữ nhật |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
157.000 ₫ – 648.000 ₫Khoảng giá: từ 157.000 ₫ đến 648.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
|
Thép hộp chữ nhật 40x80
|
Thép hộp chữ nhật |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
247.000 ₫ – 919.000 ₫Khoảng giá: từ 247.000 ₫ đến 919.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
|
Thép hộp chữ nhật 50x100
|
Thép hộp chữ nhật |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
337.000 ₫ – 1.344.000 ₫Khoảng giá: từ 337.000 ₫ đến 1.344.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép hộp chữ nhật đen
SKU: W3VD-P005 |
Thép hộp chữ nhật |
13 x 26 x 0.8 mm | 13 x 26 x 1 mm | 20 x 40 x 0.8 mm | 20 x 40 x 1 mm | 20 x 40 x 1.2 mm | 20 x 40 x 1.4 mm | 25 x 50 x 0.9 mm | 25 x 50 x 1 mm | 25 x 50 x 1.2 mm | 25 x 50 x 1.4 mm | 30 x 60 x 1 mm | 30 x 60 x 1.2 mm | 30 x 60 x 1.4 mm | 30 x 60 x 1.8 mm | 40 x 80 x 1.2 mm | 40 x 80 x 1.4 mm | 40 x 80 x 1.8 mm | 40 x 80 x 2 mm | 50 x 100 x 1.4 mm | 50 x 100 x 1.8 mm | 50 x 100 x 2 mm | 50 x 100 x 2.3 mm | 60 x 120 x 1.8 mm | 60 x 120 x 2 mm | 60 x 120 x 2.3 mm | 60 x 120 x 2.8 mm | 75 x 150 x 2 mm | 75 x 150 x 2.3 mm | 75 x 150 x 2.8 mm | 75 x 150 x 3.2 mm | 100 x 150 x 2.3 mm | 100 x 150 x 2.8 mm | 100 x 150 x 3.2 mm | 100 x 150 x 4 mm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm
SKU: W3VD-P006 |
Thép hộp chữ nhật |
13 x 26 x 0.8 mm | 13 x 26 x 1 mm | 20 x 40 x 0.8 mm | 20 x 40 x 1 mm | 20 x 40 x 1.2 mm | 25 x 50 x 0.8 mm | 25 x 50 x 1 mm | 25 x 50 x 1.2 mm | 30 x 60 x 1 mm | 30 x 60 x 1.2 mm | 30 x 60 x 1.4 mm | 40 x 80 x 1.2 mm | 40 x 80 x 1.4 mm | 40 x 80 x 1.8 mm | 50 x 100 x 1.2 mm | 50 x 100 x 1.4 mm | 50 x 100 x 1.8 mm | 50 x 100 x 2 mm | 60 x 120 x 1.4 mm | 60 x 120 x 1.8 mm | 60 x 120 x 2 mm | 60 x 120 x 2.3 mm | 75 x 150 x 1.8 mm | 75 x 150 x 2 mm | 75 x 150 x 2.3 mm | 75 x 150 x 2.8 mm | 100 x 150 x 2 mm | 100 x 150 x 2.3 mm | 100 x 150 x 2.8 mm | 100 x 150 x 3.2 mm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép hộp vuông 20x20–75x75
SKU: W3S-BOX-88E1FF059E |
Thép hộp vuông |
2139, 2213 |
2141 |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
|
Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn
|
Thép ống/hộp |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép ray P12 x 68 x 63 x 34 x 5
SKU: W3SF-0264 |
Thép ray |
P12 x 68 x 63 x 34 x 5 |
Cần xác nhận theo lô |
143.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.5 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-5LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
111.000 đ - 126.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.6 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-6LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
134.000 đ - 151.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.7 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-7LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
156.000 đ - 176.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.8 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-8LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
178.000 đ - 201.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.9 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-9LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
201.000 đ - 226.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
223.000 đ - 251.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.1 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-1LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
245.000 đ - 276.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.2 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-2LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
268.000 đ - 301.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.3 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-3LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
290.000 đ - 327.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.4 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-4LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
312.000 đ - 352.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.5 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-5LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
334.000 đ - 377.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.6 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-6LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
357.000 đ - 402.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.7 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-7LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
379.000 đ - 427.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.8 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-8LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
401.000 đ - 452.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-2LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
446.000 đ - 502.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.2 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-2-2LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
490.000 đ - 553.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.5 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-2-5LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
557.000 đ - 628.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.8 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-2-8LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
624.000 đ - 703.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 3 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-3LY |
Thép tấm khổ 1000x2000 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
669.000 đ - 754.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.5 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-5LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
170.000 đ - 192.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.6 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-6LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
204.000 đ - 230.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.7 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-7LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
238.000 đ - 268.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.8 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-8LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
272.000 đ - 306.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.9 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-9LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
306.000 đ - 345.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
340.000 đ - 383.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.1 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-1LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
374.000 đ - 421.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.2 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-2LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
408.000 đ - 460.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.3 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-3LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
442.000 đ - 498.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.4 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-4LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
476.000 đ - 536.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.5 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-5LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
510.000 đ - 575.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.6 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-6LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
544.000 đ - 613.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.7 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-7LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
578.000 đ - 651.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.8 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-8LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
612.000 đ - 690.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-2LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
680.000 đ - 766.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.2 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-2-2LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
748.000 đ - 843.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.5 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-2-5LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
850.000 đ - 958.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.8 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-2-8LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
952.000 đ - 1.073.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 3 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-3LY |
Thép tấm khổ 1220x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.020.000 đ - 1.149.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.5 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-5LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
174.000 đ - 196.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.6 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-6LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
209.000 đ - 236.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.7 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-7LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
244.000 đ - 275.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.8 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-8LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
279.000 đ - 314.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 0.9 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-9LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
314.000 đ - 353.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
348.000 đ - 392.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.1 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-1LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
383.000 đ - 432.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.2 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-2LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
418.000 đ - 471.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.3 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-3LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
453.000 đ - 510.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.4 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-4LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
488.000 đ - 549.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.5 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-5LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
523.000 đ - 589.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.6 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-6LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
557.000 đ - 628.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.7 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-7LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
592.000 đ - 667.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 1.8 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-8LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
627.000 đ - 707.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-2LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
697.000 đ - 785.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.2 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-2-2LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
766.000 đ - 864.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.5 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-2-5LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
871.000 đ - 981.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 2.8 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-2-8LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
975.000 đ - 1.099.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm 3 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-3LY |
Thép tấm khổ 1250x2500 |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.045.000 đ - 1.177.000 đ/tấm |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tấm gân chống trượt 2,5–6mm
SKU: W3S-PLATE-30345B2E10 |
Thép tấm gân |
2158, 2221 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép tròn đặc Ø480
SKU: W3-TTD-D480 |
Thép tròn đặc |
Ø480 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
16.818.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Ø500
SKU: W3-TTD-D500 |
Thép tròn đặc |
Ø500 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
18.249.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 10
SKU: W3-TTD-D10 |
Thép tròn đặc |
Ø10 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
7.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 100
SKU: W3-TTD-D100 |
Thép tròn đặc |
Ø100 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
729.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 1000
SKU: W3-TTD-D1000 |
Thép tròn đặc |
Ø1000 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
72.998.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 110
SKU: W3-TTD-D110 |
Thép tròn đặc |
Ø110 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
883.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 12
SKU: W3-TTD-D12 |
Thép tròn đặc |
Ø12 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
10.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 120
SKU: W3-TTD-D120 |
Thép tròn đặc |
Ø120 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.051.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 125
SKU: W3-TTD-D125 |
Thép tròn đặc |
Ø125 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.140.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 130
SKU: W3-TTD-D130 |
Thép tròn đặc |
Ø130 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.233.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 135
SKU: W3-TTD-D135 |
Thép tròn đặc |
Ø135 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.330.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 14
SKU: W3-TTD-D14 |
Thép tròn đặc |
Ø14 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
14.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 140
SKU: W3-TTD-D140 |
Thép tròn đặc |
Ø140 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.430.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 145
SKU: W3-TTD-D145 |
Thép tròn đặc |
Ø145 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.534.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 150
SKU: W3-TTD-D150 |
Thép tròn đặc |
Ø150 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.642.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 155
SKU: W3-TTD-D155 |
Thép tròn đặc |
Ø155 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.753.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 16
SKU: W3-TTD-D16 |
Thép tròn đặc |
Ø16 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
18.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 160
SKU: W3-TTD-D160 |
Thép tròn đặc |
Ø160 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.868.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 170
SKU: W3-TTD-D170 |
Thép tròn đặc |
Ø170 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.109.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 18
SKU: W3-TTD-D18 |
Thép tròn đặc |
Ø18 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
23.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 180
SKU: W3-TTD-D180 |
Thép tròn đặc |
Ø180 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.365.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 190
SKU: W3-TTD-D190 |
Thép tròn đặc |
Ø190 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.635.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 20
SKU: W3-TTD-D20 |
Thép tròn đặc |
Ø20 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
28.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 200
SKU: W3-TTD-D200 |
Thép tròn đặc |
Ø200 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.920.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 210
SKU: W3-TTD-D210 |
Thép tròn đặc |
Ø210 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
3.219.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 22
SKU: W3-TTD-D22 |
Thép tròn đặc |
Ø22 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
34.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 220
SKU: W3-TTD-D220 |
Thép tròn đặc |
Ø220 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
3.533.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 230
SKU: W3-TTD-D230 |
Thép tròn đặc |
Ø230 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
3.861.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 24
SKU: W3-TTD-D24 |
Thép tròn đặc |
Ø24 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
41.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 240
SKU: W3-TTD-D240 |
Thép tròn đặc |
Ø240 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
4.204.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 25
SKU: W3-TTD-D25 |
Thép tròn đặc |
Ø25 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
44.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 250
SKU: W3-TTD-D250 |
Thép tròn đặc |
Ø250 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
4.562.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 26
SKU: W3-TTD-D26 |
Thép tròn đặc |
Ø26 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
48.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 260
SKU: W3-TTD-D260 |
Thép tròn đặc |
Ø260 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
4.934.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 270
SKU: W3-TTD-D270 |
Thép tròn đặc |
Ø270 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
5.321.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 28
SKU: W3-TTD-D28 |
Thép tròn đặc |
Ø28 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
56.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 280
SKU: W3-TTD-D280 |
Thép tròn đặc |
Ø280 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
5.723.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 290
SKU: W3-TTD-D290 |
Thép tròn đặc |
Ø290 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
6.139.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 30
SKU: W3-TTD-D30 |
Thép tròn đặc |
Ø30 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
64.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 300
SKU: W3-TTD-D300 |
Thép tròn đặc |
Ø300 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
6.569.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 310
SKU: W3-TTD-D310 |
Thép tròn đặc |
Ø310 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
7.015.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 32
SKU: W3-TTD-D32 |
Thép tròn đặc |
Ø32 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
73.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 320
SKU: W3-TTD-D320 |
Thép tròn đặc |
Ø320 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
7.475.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 330
SKU: W3-TTD-D330 |
Thép tròn đặc |
Ø330 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
7.949.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 34
SKU: W3-TTD-D34 |
Thép tròn đặc |
Ø34 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
82.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 340
SKU: W3-TTD-D340 |
Thép tròn đặc |
Ø340 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
8.438.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 35
SKU: W3-TTD-D35 |
Thép tròn đặc |
Ø35 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
87.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 350
SKU: W3-TTD-D350 |
Thép tròn đặc |
Ø350 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
8.942.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 36
SKU: W3-TTD-D36 |
Thép tròn đặc |
Ø36 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
92.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 360
SKU: W3-TTD-D360 |
Thép tròn đặc |
Ø360 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
9.460.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 370
SKU: W3-TTD-D370 |
Thép tròn đặc |
Ø370 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
9.993.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 38
SKU: W3-TTD-D38 |
Thép tròn đặc |
Ø38 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
103.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 380
SKU: W3-TTD-D380 |
Thép tròn đặc |
Ø380 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
10.540.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 390
SKU: W3-TTD-D390 |
Thép tròn đặc |
Ø390 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
11.103.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 40
SKU: W3-TTD-D40 |
Thép tròn đặc |
Ø40 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
114.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 400
SKU: W3-TTD-D400 |
Thép tròn đặc |
Ø400 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
11.679.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 410
SKU: W3-TTD-D410 |
Thép tròn đặc |
Ø410 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
12.271.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 42
SKU: W3-TTD-D42 |
Thép tròn đặc |
Ø42 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
126.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 420
SKU: W3-TTD-D420 |
Thép tròn đặc |
Ø420 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
12.876.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 430
SKU: W3-TTD-D430 |
Thép tròn đặc |
Ø430 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
13.497.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 44
SKU: W3-TTD-D44 |
Thép tròn đặc |
Ø44 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
138.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 45
SKU: W3-TTD-D45 |
Thép tròn đặc |
Ø45 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
144.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 450
SKU: W3-TTD-D450 |
Thép tròn đặc |
Ø450 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
14.782.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 455
SKU: W3-TTD-D455 |
Thép tròn đặc |
Ø455 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
15.112.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 46
SKU: W3-TTD-D46 |
Thép tròn đặc |
Ø46 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
151.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 48
SKU: W3-TTD-D48 |
Thép tròn đặc |
Ø48 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
164.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 50
SKU: W3-TTD-D50 |
Thép tròn đặc |
Ø50 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
178.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 52
SKU: W3-TTD-D52 |
Thép tròn đặc |
Ø52 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
197.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 520
SKU: W3-TTD-D520 |
Thép tròn đặc |
Ø520 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
19.738.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 55
SKU: W3-TTD-D55 |
Thép tròn đặc |
Ø55 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
220.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 550
SKU: W3-TTD-D550 |
Thép tròn đặc |
Ø550 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
22.082.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 580
SKU: W3-TTD-D580 |
Thép tròn đặc |
Ø580 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
24.556.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 6
SKU: W3-TTD-D6 |
Thép tròn đặc |
Ø6 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 60
SKU: W3-TTD-D60 |
Thép tròn đặc |
Ø60 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
262.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 600
SKU: W3-TTD-D600 |
Thép tròn đặc |
Ø600 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
26.279.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 635
SKU: W3-TTD-D635 |
Thép tròn đặc |
Ø635 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
29.434.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 645
SKU: W3-TTD-D645 |
Thép tròn đặc |
Ø645 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
30.369.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 65
SKU: W3-TTD-D65 |
Thép tròn đặc |
Ø65 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
308.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 680
SKU: W3-TTD-D680 |
Thép tròn đặc |
Ø680 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
33.754.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 70
SKU: W3-TTD-D70 |
Thép tròn đặc |
Ø70 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
357.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 700
SKU: W3-TTD-D700 |
Thép tròn đặc |
Ø700 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
35.769.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 75
SKU: W3-TTD-D75 |
Thép tròn đặc |
Ø75 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
410.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 750
SKU: W3-TTD-D750 |
Thép tròn đặc |
Ø750 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
41.061.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 8
SKU: W3-TTD-D8 |
Thép tròn đặc |
Ø8 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
4.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 80
SKU: W3-TTD-D80 |
Thép tròn đặc |
Ø80 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
467.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 800
SKU: W3-TTD-D800 |
Thép tròn đặc |
Ø800 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
46.718.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 85
SKU: W3-TTD-D85 |
Thép tròn đặc |
Ø85 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
527.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 90
SKU: W3-TTD-D90 |
Thép tròn đặc |
Ø90 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
591.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 900
SKU: W3-TTD-D900 |
Thép tròn đặc |
Ø900 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
59.128.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép tròn đặc Phi 95
SKU: W3-TTD-D95 |
Thép tròn đặc |
Ø95 |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
658.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
|
Thép Tròn Trơn Đặc – Quy Cách & Báo Giá
|
Thép tròn đặc |
Xem quy cách sản phẩm |
Cần xác nhận theo lô |
Liên hệ báo giá theo lô |
Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô. |
Thép vuông đặc 10 x 10
SKU: W3-TVD-10X10 |
Thép vuông đặc |
10x10 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
11.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 10 x 22
SKU: W3-TVD-10X22 |
Thép vuông đặc |
10 x 22 |
Cần xác nhận theo lô |
71.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 100 x 100
SKU: W3-TVD-100X100 |
Thép vuông đặc |
100x100 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.155.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 110 x 110
SKU: W3-TVD-110X110 |
Thép vuông đặc |
110x110 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.398.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 12 x 12
SKU: W3-TVD-12X12 |
Thép vuông đặc |
12x12 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
16.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 120 x 120
SKU: W3-TVD-120X120 |
Thép vuông đặc |
120x120 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.663.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 130 x 130
SKU: W3-TVD-130X130 |
Thép vuông đặc |
130x130 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.952.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép Vuông Đặc 13x13
SKU: W3-TVD-13X13 |
Thép vuông đặc |
13x13 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
19.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 14 x 14
SKU: W3-TVD-14X14 |
Thép vuông đặc |
14x14 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
22.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 140 x 140
SKU: W3-TVD-140X140 |
Thép vuông đặc |
140x140 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.264.800 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 15 x 15
SKU: W3-TVD-15X15 |
Thép vuông đặc |
15x15 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
26.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 150 x 150
SKU: W3-TVD-150X150 |
Thép vuông đặc |
150x150 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.600.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 16 x 16
SKU: W3-TVD-16X16 |
Thép vuông đặc |
16x16 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
29.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 160 x 160
SKU: W3-TVD-160X160 |
Thép vuông đặc |
160x160 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
2.958.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 17 x 17
SKU: W3-TVD-17X17 |
Thép vuông đặc |
17x17 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
33.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 170 x 170
SKU: W3-TVD-170X170 |
Thép vuông đặc |
170x170 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
3.339.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 18 x 18
SKU: W3-TVD-18X18 |
Thép vuông đặc |
18x18 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
37.400 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 180 x 180
SKU: W3-TVD-180X180 |
Thép vuông đặc |
180x180 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
3.743.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 19 x 19
SKU: W3-TVD-19X19 |
Thép vuông đặc |
19x19 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
41.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 190 x 190
SKU: W3-TVD-190X190 |
Thép vuông đặc |
190x190 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
4.171.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 20 x 20
SKU: W3-TVD-20X20 |
Thép vuông đặc |
20x20 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
46.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 200 x 200
SKU: W3-TVD-200X200 |
Thép vuông đặc |
200x200 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
4.622.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 22 x 22
SKU: W3-TVD-22X22 |
Thép vuông đặc |
22x22 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
55.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 24 x 24
SKU: W3-TVD-24X24 |
Thép vuông đặc |
24x24 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
66.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 25 x 25
SKU: W3-TVD-25X25 |
Thép vuông đặc |
25x25 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
78.200 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 28 x 28
SKU: W3-TVD-28X28 |
Thép vuông đặc |
28x28 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
90.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 30 x 30
SKU: W3-TVD-30X30 |
Thép vuông đặc |
30x30 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
104.100 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 32 x 32
SKU: W3-TVD-32X32 |
Thép vuông đặc |
32x32 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
118.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 34 x 34
SKU: W3-TVD-34X34 |
Thép vuông đặc |
34x34 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
133.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 35 x 35
SKU: W3-TVD-35X35 |
Thép vuông đặc |
35x35 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
141.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 36 x 36
SKU: W3-TVD-36X36 |
Thép vuông đặc |
36x36 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
149.700 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 38 x 38
SKU: W3-TVD-38X38 |
Thép vuông đặc |
38x38 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
166.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 40 x 40
SKU: W3-TVD-40X40 |
Thép vuông đặc |
40x40 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
184.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 42 x 42
SKU: W3-TVD-42X42 |
Thép vuông đặc |
42x42 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
203.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 45 x 45
SKU: W3-TVD-45X45 |
Thép vuông đặc |
45x45 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
234.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 48 x 48
SKU: W3-TVD-48X48 |
Thép vuông đặc |
48x48 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
266.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 50 x 50
SKU: W3-TVD-50X50 |
Thép vuông đặc |
50x50 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
289.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 55 x 55
SKU: W3-TVD-55X55 |
Thép vuông đặc |
55x55 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
349.600 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 60 x 60
SKU: W3-TVD-60X60 |
Thép vuông đặc |
60x60 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
416.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 65 x 65
SKU: W3-TVD-65X65 |
Thép vuông đặc |
65x65 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
488.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 70 x 70
SKU: W3-TVD-70X70 |
Thép vuông đặc |
70x70 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
566.300 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 75 x 75
SKU: W3-TVD-75X75 |
Thép vuông đặc |
75x75 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
650.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 80 x 80
SKU: W3-TVD-80X80 |
Thép vuông đặc |
80x80 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
739.500 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 85 x 85
SKU: W3-TVD-85X85 |
Thép vuông đặc |
85x85 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
834.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 90 x 90
SKU: W3-TVD-90X90 |
Thép vuông đặc |
90x90 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
936.000 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |
Thép vuông đặc 95 x 95
SKU: W3-TVD-95X95 |
Thép vuông đặc |
95x95 mm |
Cần xác nhận theo CO/CQ |
1.042.900 ₫ /kg |
Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt. |