Hiển thị 1–12 của 400 kết quả

Á Châu ACS · Thép hình U · Thép hình I · Thép hình V · Báo giá theo lô

Bảng giá thép Á Châu ACS hôm nay

Tra cứu nhanh nhóm sản phẩm thép hình Á Châu ACS đang có trên website, xem quy cách U/I/V, mác thép, chiều dài cây, đơn vị tính và gửi yêu cầu báo giá theo khối lượng công trình. Giá chốt cần xác nhận theo lô hàng, VAT, vận chuyển, cắt theo quy cách và địa điểm giao.

Cập nhật 29/05/2026 Không dùng giá giả khi chưa có dữ liệu Hỗ trợ kiểm quy cách, ký hiệu ACS và chứng từ

Thông tin nhanh cho người mua thép Á Châu

Thép hình Á Châu ACS nên được hỏi giá theo đúng chủng loại U, I, V, mác thép, chiều dài cây và điều kiện giao hàng. Với đơn hàng công trình, không nên chỉ so sánh giá/cây hoặc giá/kg; cần kiểm tra barem, ký hiệu nhận diện, chứng từ, cắt quy cách và chi phí vận chuyển.

Quy cách rõ Đơn vị tính đúng Chứng từ kiểm tra được Giá thay đổi theo lô

Khi nào nên gọi trực tiếp?

Nên gọi trực tiếp nếu bạn cần số lượng lớn, cần giao gấp, cần mác thép theo bản vẽ, yêu cầu CO/CQ hoặc cần xác nhận giá đã gồm VAT, xe giao, cẩu hạ và cắt xẻ hay chưa.

Tư vấn kỹ thuật trước khi mua thép Á Châu

Người mua Á Châu thường quan tâm đến thép hình U, thép hình I và thép hình V/góc. Điểm cần kiểm tra không chỉ là thương hiệu ACS, mà còn là kích thước tiết diện, độ dày, chiều dài cây, mác thép, bề mặt, chứng từ và đơn vị tính trong báo giá.

Chọn đúng mác thép

Nếu bản vẽ yêu cầu SS400, A36, Q235B hoặc tiêu chuẩn riêng, hãy ghi đúng mác ngay khi hỏi giá để tránh báo nhầm loại hàng.

Tách rõ đơn vị tính

Thép hình thường được hỏi theo cây hoặc kg; cần thống nhất chiều dài cây, barem và đơn vị trong báo giá để tránh lệch dự toán.

Kiểm chứng từ khi nhận

Khi nhận hàng, nên đối chiếu ký hiệu nhận diện, quy cách, bề mặt, số lượng, phiếu giao hàng và CO/CQ nếu đơn hàng yêu cầu chứng từ.

Cách nhận biết thép hình Á Châu ACS khi kiểm hàng

Khi nhận thép hình Á Châu, người mua nên kiểm tra theo lô thực tế thay vì chỉ nhìn tên sản phẩm trên báo giá. Tối thiểu cần đối chiếu quy cách, độ dày, chiều dài cây, số lượng, tình trạng bề mặt và chứng từ đi kèm.

Ký hiệu và nhãn lô

Đối chiếu dấu hiệu nhận diện trên thân thép hoặc nhãn bó hàng với thông tin trên phiếu giao để hạn chế nhầm lô.

Quy cách thực tế

Dùng thước kiểm kích thước cạnh, cánh, bụng, độ dày và chiều dài cây trước khi ký nhận, nhất là đơn hàng nhiều quy cách.

Chứng từ đi kèm

Làm rõ VAT, phiếu cân, phiếu giao hàng và CO/CQ ngay khi đặt hàng nếu công trình yêu cầu hồ sơ nghiệm thu.

Bảng sản phẩm và giá thép Á Châu

Bảng dưới đây lấy sản phẩm Á Châu đang có trên WooCommerce sau khi gắn tag. Giá chỉ hiển thị khi sản phẩm có dữ liệu giá hợp lệ; trường hợp chưa có giá sẽ chuyển sang trạng thái liên hệ báo giá theo lô để tránh gây hiểu nhầm.

Đang hiển thị 0 / 0 sản phẩm
Sản phẩm Danh mục Quy cách Mác thép Giá / trạng thái Ghi chú mua hàng
Thép hình H 100x100x6x8mm
SKU: W3H-100X100X6X8
Thép hình H100x100x6x8 Cần xác nhận theo CO/CQ 199.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 125x125x6,5x9mm
SKU: W3H-125X125X65X9
Thép hình H125x125x6.5x9 Cần xác nhận theo CO/CQ 276.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 150x150x7x10mm
SKU: W3H-150X150X7X10
Thép hình H150x150x7x10 Cần xác nhận theo CO/CQ 365.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 200x200x8x12mm
SKU: W3H-200X200X8X12
Thép hình H200x200x8x12 Cần xác nhận theo CO/CQ 578.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 244x175x7x11mm
SKU: W3H-244X175X7X11
Thép hình H244x175x7x11 Cần xác nhận theo CO/CQ 511.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 250x250x9x14mm
SKU: W3H-250X250X9X14
Thép hình H250x250x9x14 Cần xác nhận theo CO/CQ 839.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 294x200x8x12mm
SKU: W3H-294X200X8X12
Thép hình H294x200x8x12 Cần xác nhận theo CO/CQ 658.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 300x300x10x15mm
SKU: W3H-300X300X10X15
Thép hình H300x300x10x15 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.090.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 340x250x9x14mm
SKU: W3H-340X250X9X14
Thép hình H340x250x9x14 Cần xác nhận theo CO/CQ 924.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 350x350x12x19mm
SKU: W3H-350X350X12X19
Thép hình H350x350x12x19 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.589.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 390x300x10x16mm
SKU: W3H-390X300X10X16
Thép hình H390x300x10x16 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.241.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 400x400x13x21mm
SKU: W3H-400X400X13X21
Thép hình H400x400x13x21 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.995.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H 440x300x11x18mm
SKU: W3H-440X300X11X18
Thép hình H440x300x11x18 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.438.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H148x100x6x9
SKU: W3H-148X100X6X9
Thép hình H148x100x6x9 Cần xác nhận theo CO/CQ 251.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H175x175x7.5x11
SKU: W3H-175X175X75X11
Thép hình 175x175x7.5x11 Cần xác nhận theo lô 468.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình H194x150x6x9
SKU: W3H-194X150X6X9
Thép hình H194x150x6x9 Cần xác nhận theo CO/CQ 355.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 100x40x4,5mm
SKU: W3I-AK-100X40X4D5
Thép hình 100x40x4.5 Cần xác nhận theo lô 612.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 100x47x3,5mm
SKU: W3I-DV-150X73X4D6X6D5
Thép hình 150x73x4.6x6.5 Cần xác nhận theo lô 1.044.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 100x47x3,5mm
SKU: W3I-VO-100X47X3D5
Thép hình 100x47x3.5 Cần xác nhận theo lô 598.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 100x52x3,5x5mm
SKU: W3I-AC-100X52X3D5X5
Thép hình 100x52x3.5x5 Cần xác nhận theo lô 529.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 100x52x4x5,5mm
SKU: W3I-AC-100X52X4X5D5
Thép hình 100x52x4x5.5 Cần xác nhận theo lô 612.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 100x55x3,6x4,4mm
SKU: W3I-TQ-100X55X3D6X4D4
Thép hình 100x55x3.6x4.4 Cần xác nhận theo lô 496.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 120x55x3,5mm
SKU: W3I-VO-120X55X3D5
Thép hình 120x55x3.5 Cần xác nhận theo lô 737.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 120x60x4,5x6mm
SKU: W3I-AC-120X60X4D5X6
Thép hình 120x60x4.5x6 Cần xác nhận theo lô 765.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 120x60x4x6mm
SKU: W3I-AC-120X60X4X6
Thép hình 120x60x4x6 Cần xác nhận theo lô 696.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 120x64x3,8x4,8mm
SKU: W3I-TQ-120X64X3D8X4D8
Thép hình 120x64x3.8x4.8 Cần xác nhận theo lô 618.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 120x65x4,5mm
SKU: W3I-DV-120X65X4D5
Thép hình 120x65x4.5 Cần xác nhận theo lô 723.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 150x73x5x6,5mm
SKU: W3I-AK-150X73X5X6D5
Thép hình 150x73x5x6.5 Cần xác nhận theo lô 1.044.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 150x75x4,5mm
SKU: W3I-VO-150X75X4D5
Thép hình 150x75x4.5 Cần xác nhận theo lô 1.044.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 150x75x5x7mm
SKU: W3I-PHNK-150X75X5X7
Thép hình 150x75x5x7 Cần xác nhận theo lô 172.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 198x99x4,5x7mm
SKU: W3I-PHNK-198X99X4D5X7
Thép hình 198x99x4.5x7 Cần xác nhận theo lô 224.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 200x100x5,5x8mm
SKU: W3I-PHNK-200X100X5D5X8
Thép hình 200x100x5.5x8 Cần xác nhận theo lô 262.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 200x100x5x7,5mm
SKU: W3I-AK-200X100X5X7D5
Thép hình 200x100x5x7.5 Cần xác nhận theo lô 1.779.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 248x124x5x8mm
SKU: W3I-PHNK-248X124X5X8
Thép hình 248x124x5x8 Cần xác nhận theo lô 316.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 250x125x6x9
SKU: W3I-PHNK-250X125X6X9
Thép hình 250x125x6x9 Cần xác nhận theo lô 364.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 298x149x5.5x8
SKU: W3I-PHNK-298X149X5D5X8
Thép hình 298x149x5.5x8 Cần xác nhận theo lô 394.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 300x150x6,5x9mm
SKU: W3I-PHNK-300X150X6D5X9
Thép hình 300x150x6.5x9 Cần xác nhận theo lô 452.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 346x174x6x9mm
SKU: W3I-PHNK-346X174X6X9
Thép hình 346x174x6x9 Cần xác nhận theo lô 510.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 350x175x7x11mm
SKU: W3I-PHNK-350X175X7X11
Thép hình 350x175x7x11 Cần xác nhận theo lô 611.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 396x199x7x11mm
SKU: W3I-PHNK-396X199X7X11
Thép hình 396x199x7x11 Cần xác nhận theo lô 697.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 400x200x8x13mm
SKU: W3I-PHNK-400X200X8X13
Thép hình 400x200x8x13 Cần xác nhận theo lô 813.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 446x199x8x12mm
SKU: W3I-PHNK-446X199X8X12
Thép hình 446x199x8x12 Cần xác nhận theo lô 815.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 450x200x9x14mm
SKU: W3I-PHNK-450X200X9X14
Thép hình 450x200x9x14 Cần xác nhận theo lô 936.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 488x300x11x18mm
SKU: W3I-PHNK-488X300X11X18
Thép hình 488x300x11x18 Cần xác nhận theo lô 1.577.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 496x199x9x14mm
SKU: W3I-PHNK-496X199X9X14
Thép hình 496x199x9x14 Cần xác nhận theo lô 979.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 500x200x10x16mm
SKU: W3I-PHNK-500X200X10X16
Thép hình 500x200x10x16 Cần xác nhận theo lô 1.103.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 588x300x12x17mm
SKU: W3I-PHNK-588X300X12X17
Thép hình 588x300x12x17 Cần xác nhận theo lô 1.860.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 594x302x14x23mm
SKU: W3I-PHNK-594X302X14X23
Thép hình 594x302x14x23 Cần xác nhận theo lô 2.156.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 596x199x10x15mm
SKU: W3I-PHNK-596X199X10X15
Thép hình 596x199x10x15 Cần xác nhận theo lô 1.165.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 600x200x11x17mm
SKU: W3I-PHNK-600X200X11X17
Thép hình 600x200x11x17 Cần xác nhận theo lô 1.305.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 692x300x13x20mm
SKU: W3I-PHNK-692X300X13X20
Thép hình 692x300x13x20 Cần xác nhận theo lô 2.008.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 700x300x13x24mm
SKU: W3I-PHNK-700X300X13X24
Thép hình 700x300x13x24 Cần xác nhận theo lô 2.279.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 800x300x14x26
SKU: W3I-HYNK-800X300X14X26
Thép hình 800x300x14x26 Cần xác nhận theo lô 2.587.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hình I 900x300x16x28mm
SKU: W3I-HYNK-900X300X16X28
Thép hình 900x300x16x28 Cần xác nhận theo lô 2.956.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép U 100x50x5x7,5mm
SKU: W3-U-100X50X5X7-5
Thép hình U100x50x5x7 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 112.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép U 60x36x4,4mm
SKU: W3-U-60X36X4-4
Thép hình U60x36x4x4 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 70.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 100x100x10
SKU: W3V-038-100X100X10-SS400
Thép hình V100x100x10 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.430.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 100x100x12
SKU: W3V-039-100X100X12-SS400
Thép hình V100x100x12 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.708.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 100x100x7
SKU: W3V-035-100X100X7-SS400
Thép hình V100x100x7 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.027.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 100x100x8
SKU: W3V-036-100X100X8-SS400
Thép hình V100x100x8 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.171.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 100x100x9
SKU: W3V-037-100X100X9-SS400
Thép hình V100x100x9 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.315.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 120x120x10
SKU: W3V-041-120X120X10-SS400
Thép hình V120x120x10 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.747.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 120x120x12
SKU: W3V-042-120X120X12-SS400
Thép hình V120x120x12 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 2.073.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 120x120x8
SKU: W3V-040-120X120X8-SS400
Thép hình V120x120x8 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.411.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 130x130x10
SKU: W3V-044-130X130X10-SS400
Thép hình V130x130x10 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.891.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 130x130x12
SKU: W3V-045-130X130X12-SS400
Thép hình V130x130x12 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 2.246.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 130x130x9
SKU: W3V-043-130X130X9-SS400
Thép hình V130x130x9 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.718.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 150x150x10
SKU: W3V-046-150X150X10-SS400
Thép hình V150x150x10 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 2.208.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 150x150x12
SKU: W3V-047-150X150X12-SS400
Thép hình V150x150x12 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 2.620.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 150x150x15
SKU: W3V-048-150X150X15-SS400
Thép hình V150x150x15 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 3.244.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 175x175x12
SKU: W3V-049-175X175X12-SS400
Thép hình V175x175x12 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 3.052.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 175x175x15
SKU: W3V-050-175X175X15-SS400
Thép hình V175x175x15 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 3.782.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 200x200x15
SKU: W3V-051-200X200X15-SS400
Thép hình V200x200x15 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 4.348.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 200x200x20
SKU: W3V-052-200X200X20-SS400
Thép hình V200x200x20 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 5.731.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 200x200x25
SKU: W3V-053-200X200X25-SS400
Thép hình V200x200x25 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 7.065.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 25x25x2.5
SKU: W3V-001-25X25X2-5-SS400
Thép hình V25x25x2 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 88.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 25x25x3
SKU: W3V-002-25X25X3-SS400
Thép hình V25x25x3 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 107.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 30x30x2.5
SKU: W3V-003-30X30X2-5-SS400
Thép hình V30x30x2 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 123.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 30x30x3
SKU: W3V-004-30X30X3-SS400
Thép hình V30x30x3 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 130.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 40x40x3
SKU: W3V-005-40X40X3-SS400
Thép hình V40x40x3 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 175.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 40x40x4
SKU: W3V-006-40X40X4-SS400
Thép hình V40x40x4 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 232.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 40x40x5
SKU: W3V-007-40X40X5-SS400
Thép hình V40x40x5 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 283.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 50x50x4
SKU: W3V-008-50X50X4-SS400
Thép hình V50x50x4 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 293.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 50x50x5
SKU: W3V-009-50X50X5-SS400
Thép hình V50x50x5 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 361.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 50x50x6
SKU: W3V-010-50X50X6-SS400
Thép hình V50x50x6 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 457.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 60x60x5
SKU: W3V-011-60X60X5-SS400
Thép hình V60x60x5 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 438.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 60x60x6
SKU: W3V-012-60X60X6-SS400
Thép hình V60x60x6 mm Cần xác nhận theo CO/CQ Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép V 63x63x5
SKU: W3V-013-63X63X5-SS400
Thép hình V63x63x5 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 461.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 63x63x6
SKU: W3V-014-63X63X6-SS400
Thép hình V63x63x6 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 550.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 65x65x5
SKU: W3V-015-65X65X5-SS400
Thép hình V65x65x5 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 477.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 65x65x6
SKU: W3V-016-65X65X6-SS400
Thép hình V65x65x6 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 567.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 65x65x7
SKU: W3V-017-65X65X7-SS400
Thép hình V65x65x7 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 649.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 65x65x8
SKU: W3V-018-65X65X8-SS400
Thép hình V65x65x8 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 742.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 70x70x5
SKU: W3V-019-70X70X5-SS400
Thép hình V70x70x5 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 515.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 70x70x6
SKU: W3V-020-70X70X6-SS400
Thép hình V70x70x6 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 612.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 70x70x7
SKU: W3V-021-70X70X7-SS400
Thép hình V70x70x7 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 708.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 70x70x8
SKU: W3V-022-70X70X8-SS400
Thép hình V70x70x8 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 804.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 75x75x5
SKU: W3V-023-75X75X5-SS400
Thép hình V75x75x5 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 556.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 75x75x6
SKU: W3V-024-75X75X6-SS400
Thép hình V75x75x6 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 657.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 75x75x7
SKU: W3V-025-75X75X7-SS400
Thép hình V75x75x7 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 758.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 75x75x8
SKU: W3V-026-75X75X8-SS400
Thép hình V75x75x8 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 863.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 80x80x6
SKU: W3V-027-80X80X6-SS400
Thép hình V80x80x6 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 702.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 80x80x7
SKU: W3V-028-80X80X7-SS400
Thép hình V80x80x7 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 817.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 80x80x8
SKU: W3V-029-80X80X8-SS400
Thép hình V80x80x8 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 924.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 90x90x10
SKU: W3V-034-90X90X10-SS400
Thép hình V90x90x10 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.276.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 90x90x6
SKU: W3V-030-90X90X6-SS400
Thép hình V90x90x6 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 794.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 90x90x7
SKU: W3V-031-90X90X7-SS400
Thép hình V90x90x7 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 922.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 90x90x8
SKU: W3V-032-90X90X8-SS400
Thép hình V90x90x8 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.046.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép V 90x90x9
SKU: W3V-033-90X90X9-SS400
Thép hình V90x90x9 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.171.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép U100x42.5x3.3x6m
SKU: W3-U-U100425336M
Thép U U100x42.5x3.3x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U100x45x3.8x6m
SKU: W3-U-U10045386M
Thép U U100x45x3.8x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U100x48x5.3x6m
SKU: W3-U-U10048536M
Thép U U100x48x5.3x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U100x50x5x7.5x12m
SKU: W3-U-U1005057512M
Thép U U100x50x5x7.5x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U120x50x4.7x6m
SKU: W3-U-U12050476M
Thép U U120x50x4.7x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U120x50x4x6m
SKU: W3-U-U1205046M
Thép U U120x50x4x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U120x50x5x6m
SKU: W3-U-U1205056M
Thép U U120x50x5x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U120x52x5.4x6m
SKU: W3-U-U12052546M
Thép U U120x52x5.4x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U125x65x6x8x12m
SKU: W3-U-U125656812M
Thép U U125x65x6x8x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U140x56x3.5x6m
SKU: W3-U-U14056356M
Thép U U140x56x3.5x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U140x58x5x6m
SKU: W3-U-U1405856M
Thép U U140x58x5x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U150x75x6.5x10x12m
SKU: W3-U-U15075651012M
Thép U U150x75x6.5x10x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U160x58x5.5x6m
SKU: W3-U-U16058556M
Thép U U160x58x5.5x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U160x62x5.2x6m
SKU: W3-U-U16062526M
Thép U U160x62x5.2x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U160x64x5.5x7.5x6m
SKU: W3-U-U1606455756M
Thép U U160x64x5.5x7.5x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U180x64x5.3x6m
SKU: W3-U-U18064536M
Thép U U180x64x5.3x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U180x68x7x6m
SKU: W3-U-U1806876M
Thép U U180x68x7x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U200x80x7.5x11x12m
SKU: W3-U-U20080751112M
Thép U U200x80x7.5x11x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U200x90x8x13.5x12m
SKU: W3-U-U20090813512M
Thép U U200x90x8x13.5x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U250x90x11x14.5x12m
SKU: W3-U-U250901114512M
Thép U U250x90x11x14.5x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U250x90x9x13x12m
SKU: W3-U-U2509091312M
Thép U U250x90x9x13x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U300x90x10x15.5x12m
SKU: W3-U-U300901015512M
Thép U U300x90x10x15.5x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U300x90x12x16x12m
SKU: W3-U-U30090121612M
Thép U U300x90x12x16x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U300x90x9x13x12m
SKU: W3-U-U3009091312M
Thép U U300x90x9x13x12m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U80x38x3.5x6m
SKU: W3-U-U8038356M
Thép U U80x38x3.5x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép U80x43x4.5x6m
SKU: W3-U-U8043456M
Thép U U80x43x4.5x6m Cần xác nhận theo CO/CQ từng lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Dây kẽm gai cuộn 10–30kg
SKU: W3S-ACC-56286B59CB
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2239, 2242 2141 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Đinh thép xây dựng 5cm / 7cm / 10cm
SKU: W3S-ACC-4A54335BF8
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2239, 2244 2141 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Kẽm buộc 1 ly (Cuộn 20–50kg)
SKU: W3S-ACC-4D75977650
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2239, 2243 2141 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép cây phi 10
SKU: W3SF-0265
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Ø 10 Cần xác nhận theo lô 76.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép cây phi 12
SKU: W3SF-0276
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Ø 12 Cần xác nhận theo lô 122.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép cây phi 14
SKU: W3SF-0287
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Ø 14 Cần xác nhận theo lô 169.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép cây phi 16
SKU: W3SF-0298
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Ø 16 Cần xác nhận theo lô 213.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép cây phi 18
SKU: W3SF-0309
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Ø 18 Cần xác nhận theo lô 278.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép cây phi 20
SKU: W3SF-0320
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Ø 20 Cần xác nhận theo lô 344.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép cây phi 22
SKU: W3SF-0331
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Ø 22 Cần xác nhận theo lô 420.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép cây phi 25
SKU: W3SF-0339
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Ø 25 Cần xác nhận theo lô 548.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép cuộn Phi 6
SKU: W3S-COIL-D8-CB240T-HP
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2078, 2083 2080 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép cuộn Phi 8
SKU: W3S-COIL-D6-CB240T-VNJ
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2078, 2079 2080 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép Cuộn Rút Dây SAE (1006, 1008) – Quy Cách & Báo Giá Dự Án Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tấm đóng tàu Grade A/B 6–20mm
SKU: W3S-PLATE-106ADCF1BA
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2158, 2224 Grade A/B Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tấm gân
SKU: W3S-P013
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2ly x 1,250 x 3,000 (SS400 2mm) | 2ly x 1,250 x 6,000 (SS400 2mm) | 2ly x 1,500 x 3,000 (SS400 2mm) | 2ly x 1,500 x 6,000 (SS400 2mm) | 3ly x 1,500 x 6,000 (SS400 3mm) | 4ly x 1,500 x 6,000 (SS400 4mm) | 5ly x 1,500 x 6,000 (SS400 5mm) | 6ly x 1,500 x 6,000 (SS400 6mm) | 8ly x 1,500 x 6,000 (SS400 8mm) | 10ly x 1,500 x 6,000 (SS400 10mm) | 12ly x 1,500 x 6,000 (SS400 12mm) Cần xác nhận theo CO/CQ Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tấm khổ 1.000 x 2.000mm
SKU: W3S-P016
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tấm khổ 1.220 x 2.500mm
SKU: W3S-P017
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tấm khổ 1.250 x 2.500mm
SKU: W3S-P018
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tấm phẳng 1,2–3,0mm
SKU: W3S-PLATE-3D6FC2A724
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2158, 2221 Cần xác nhận theo CO/CQ Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tấm phẳng ASTM A36 4–10mm
SKU: W3S-PLATE-28E8ADF606
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2158, 2224 ASTM A36 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tấm trơn/phẳng
SKU: W3S-P014
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 3ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 4ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 5ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 6ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 8ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 10ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 12ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 14ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 16ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 18ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) | 20ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) Cần xác nhận theo CO/CQ Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D10 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D10-CB300V-PS
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2087, 2088 2089 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D12 CB300-V Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D14 CB300-V Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D16 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D16-CB300V-PS
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2087, 2097 2089 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D18 CB300-V Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D20 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D20-CB300V-PS
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2087, 2101 2089 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D22 CB300-V Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D25 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D25-CB300V-PS
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2087, 2105 2089 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D28 CB300-V Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép thanh vằn D32 CB300-V
SKU: W3S-REBAR-D32-CB300V-PS
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2087, 2109 2089 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Tôn lạnh 0.30–0.45mm (Mạ kẽm)
SKU: W3S-TON-269436D09B
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2165, 2229 2141 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Tôn màu 0.35–0.50mm (Sơn màu)
SKU: W3S-TON-A81061549F
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2169, 2229 2141 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Xà Gồ C
SKU: W3S-XG-6BE4E9586F
Thép Xây Dựng (Dân dụng) 2232, 2233, 2234 2141 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Xà Gồ Z Thép Xây Dựng (Dân dụng) Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Lưới B40 cao 1m dây 2.7ly
SKU: W3-B40-1-27
Lưới B40 Lưới 1.0m ( 1m ) | Dây 2.7ly Cần xác nhận theo lô 26.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m dây 3.5ly
SKU: W3-B40-1-35
Lưới B40 Lưới 1.0m ( 1m ) | Dây 3.5ly Cần xác nhận theo lô 34.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m dây 3ly
SKU: W3-B40-1-3
Lưới B40 Lưới 1.0m ( 1m ) | Dây 3ly Cần xác nhận theo lô 28.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m2 dây 2.7ly
SKU: W3-B40-12-27
Lưới B40 Lưới 1.2m ( 1m2 ) | Dây 2.7ly Cần xác nhận theo lô 31.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m2 dây 3.5ly
SKU: W3-B40-12-35
Lưới B40 Lưới 1.2m ( 1m2 ) | Dây 3.5ly Cần xác nhận theo lô 45.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m2 dây 3ly
SKU: W3-B40-12-3
Lưới B40 Lưới 1.2m ( 1m2 ) | Dây 3ly Cần xác nhận theo lô 32.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m5 dây 2.7ly
SKU: W3-B40-15-27
Lưới B40 Lưới 1.5m ( 1m5 ) | Dây 2.7ly Cần xác nhận theo lô 39.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m5 dây 3.5ly
SKU: W3-B40-15-35
Lưới B40 Lưới 1.5m ( 1m5 ) | Dây 3.5ly Cần xác nhận theo lô 57.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m5 dây 3ly
SKU: W3-B40-15-3
Lưới B40 Lưới 1.5m ( 1m5 ) | Dây 3ly Cần xác nhận theo lô 40.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m8 dây 2.7ly
SKU: W3-B40-18-27
Lưới B40 Lưới 1.8m ( 1m8 ) | Dây 2.7ly Cần xác nhận theo lô 46.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m8 dây 3.5ly
SKU: W3-B40-18-35
Lưới B40 Lưới 1.8m ( 1m8 ) | Dây 3.5ly Cần xác nhận theo lô 65.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 1m8 dây 3ly
SKU: W3-B40-18-3
Lưới B40 Lưới 1.8m ( 1m8 ) | Dây 3ly Cần xác nhận theo lô 48.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 2m dây 2.7ly
SKU: W3-B40-2-27
Lưới B40 Lưới 2.0m ( 2m ) | Dây 2.7ly Cần xác nhận theo lô 51.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 2m dây 3.5ly
SKU: W3-B40-2-35
Lưới B40 Lưới 2.0m ( 2m ) | Dây 3.5ly Cần xác nhận theo lô 74.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 2m dây 3ly
SKU: W3-B40-2-3
Lưới B40 Lưới 2.0m ( 2m ) | Dây 3ly Cần xác nhận theo lô 54.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 2m4 dây 2.7ly
SKU: W3-B40-24-27
Lưới B40 Lưới 2.4m ( 2m4 ) | Dây 2.7ly Cần xác nhận theo lô 62.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 2m4 dây 3.5ly
SKU: W3-B40-24-35
Lưới B40 Lưới 2.4m ( 2m4 ) | Dây 3.5ly Cần xác nhận theo lô 90.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới B40 cao 2m4 dây 3ly
SKU: W3-B40-24-3
Lưới B40 Lưới 2.4m ( 2m4 ) | Dây 3ly Cần xác nhận theo lô 67.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Lưới Thép Hàn Cường Độ Cao Thép & Vật Tư Xây Dựng Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Ống thép tròn đen
SKU: W3VD-P001
Thép ống tròn Ø21.2 x 1 mm | Ø21.2 x 1.2 mm | Ø21.2 x 1.4 mm | Ø21.2 x 1.8 mm | Ø26.7 x 1 mm | Ø26.7 x 1.2 mm | Ø26.7 x 1.4 mm | Ø26.7 x 1.8 mm | Ø33.5 x 1.2 mm | Ø33.5 x 1.4 mm | Ø33.5 x 1.8 mm | Ø33.5 x 2 mm | Ø42.2 x 1.2 mm | Ø42.2 x 1.4 mm | Ø42.2 x 1.8 mm | Ø42.2 x 2 mm | Ø42.2 x 2.3 mm | Ø48.3 x 1.4 mm | Ø48.3 x 1.8 mm | Ø48.3 x 2 mm | Ø48.3 x 2.3 mm | Ø60.3 x 1.4 mm | Ø60.3 x 1.8 mm | Ø60.3 x 2 mm | Ø60.3 x 2.3 mm | Ø60.3 x 2.8 mm | Ø76.1 x 1.8 mm | Ø76.1 x 2 mm | Ø76.1 x 2.3 mm | Ø76.1 x 2.8 mm | Ø76.1 x 3.2 mm | Ø88.9 x 2 mm | Ø88.9 x 2.3 mm | Ø88.9 x 2.8 mm | Ø88.9 x 3.2 mm | Ø114.3 x 2.3 mm | Ø114.3 x 2.8 mm | Ø114.3 x 3.2 mm | Ø114.3 x 4 mm | Ø141.3 x 3.2 mm | Ø141.3 x 4 mm | Ø141.3 x 4.5 mm | Ø168.3 x 4 mm | Ø168.3 x 4.5 mm | Ø168.3 x 6 mm | Ø219.1 x 4.5 mm | Ø219.1 x 6 mm | Ø219.1 x 8 mm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Ống thép tròn mạ kẽm
SKU: W3VD-P002
Thép ống tròn Ø21.2 x 1 mm | Ø21.2 x 1.2 mm | Ø21.2 x 1.4 mm | Ø26.7 x 1 mm | Ø26.7 x 1.2 mm | Ø26.7 x 1.4 mm | Ø33.5 x 1.2 mm | Ø33.5 x 1.4 mm | Ø33.5 x 1.8 mm | Ø42.2 x 1.2 mm | Ø42.2 x 1.4 mm | Ø42.2 x 1.8 mm | Ø42.2 x 2 mm | Ø48.3 x 1.2 mm | Ø48.3 x 1.4 mm | Ø48.3 x 1.8 mm | Ø48.3 x 2 mm | Ø60.3 x 1.4 mm | Ø60.3 x 1.8 mm | Ø60.3 x 2 mm | Ø60.3 x 2.3 mm | Ø76.1 x 1.8 mm | Ø76.1 x 2 mm | Ø76.1 x 2.3 mm | Ø88.9 x 2 mm | Ø88.9 x 2.3 mm | Ø88.9 x 2.8 mm | Ø113.5 x 2.3 mm | Ø113.5 x 2.8 mm | Ø113.5 x 3.2 mm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép hộp chữ nhật 10x20 Thép hộp chữ nhật Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Khoảng giá: từ 51.000 ₫ đến 115.000 ₫ /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hộp chữ nhật 13x26 Thép hộp chữ nhật Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Khoảng giá: từ 66.000 ₫ đến 153.000 ₫ /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hộp chữ nhật 20x40 Thép hộp chữ nhật Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Khoảng giá: từ 98.000 ₫ đến 349.000 ₫ /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hộp chữ nhật 20x40–60x120
SKU: W3S-BOX-19819080D4
Thép hộp chữ nhật 2139, 2214 2141 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép hộp chữ nhật 25x50 Thép hộp chữ nhật Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Khoảng giá: từ 123.000 ₫ đến 444.000 ₫ /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hộp chữ nhật 30x60 Thép hộp chữ nhật Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Khoảng giá: từ 157.000 ₫ đến 648.000 ₫ /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hộp chữ nhật 40x80 Thép hộp chữ nhật Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Khoảng giá: từ 247.000 ₫ đến 919.000 ₫ /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hộp chữ nhật 50x100 Thép hộp chữ nhật Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Khoảng giá: từ 337.000 ₫ đến 1.344.000 ₫ /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép hộp chữ nhật đen
SKU: W3VD-P005
Thép hộp chữ nhật 13 x 26 x 0.8 mm | 13 x 26 x 1 mm | 20 x 40 x 0.8 mm | 20 x 40 x 1 mm | 20 x 40 x 1.2 mm | 20 x 40 x 1.4 mm | 25 x 50 x 0.9 mm | 25 x 50 x 1 mm | 25 x 50 x 1.2 mm | 25 x 50 x 1.4 mm | 30 x 60 x 1 mm | 30 x 60 x 1.2 mm | 30 x 60 x 1.4 mm | 30 x 60 x 1.8 mm | 40 x 80 x 1.2 mm | 40 x 80 x 1.4 mm | 40 x 80 x 1.8 mm | 40 x 80 x 2 mm | 50 x 100 x 1.4 mm | 50 x 100 x 1.8 mm | 50 x 100 x 2 mm | 50 x 100 x 2.3 mm | 60 x 120 x 1.8 mm | 60 x 120 x 2 mm | 60 x 120 x 2.3 mm | 60 x 120 x 2.8 mm | 75 x 150 x 2 mm | 75 x 150 x 2.3 mm | 75 x 150 x 2.8 mm | 75 x 150 x 3.2 mm | 100 x 150 x 2.3 mm | 100 x 150 x 2.8 mm | 100 x 150 x 3.2 mm | 100 x 150 x 4 mm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm
SKU: W3VD-P006
Thép hộp chữ nhật 13 x 26 x 0.8 mm | 13 x 26 x 1 mm | 20 x 40 x 0.8 mm | 20 x 40 x 1 mm | 20 x 40 x 1.2 mm | 25 x 50 x 0.8 mm | 25 x 50 x 1 mm | 25 x 50 x 1.2 mm | 30 x 60 x 1 mm | 30 x 60 x 1.2 mm | 30 x 60 x 1.4 mm | 40 x 80 x 1.2 mm | 40 x 80 x 1.4 mm | 40 x 80 x 1.8 mm | 50 x 100 x 1.2 mm | 50 x 100 x 1.4 mm | 50 x 100 x 1.8 mm | 50 x 100 x 2 mm | 60 x 120 x 1.4 mm | 60 x 120 x 1.8 mm | 60 x 120 x 2 mm | 60 x 120 x 2.3 mm | 75 x 150 x 1.8 mm | 75 x 150 x 2 mm | 75 x 150 x 2.3 mm | 75 x 150 x 2.8 mm | 100 x 150 x 2 mm | 100 x 150 x 2.3 mm | 100 x 150 x 2.8 mm | 100 x 150 x 3.2 mm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép hộp vuông 20x20–75x75
SKU: W3S-BOX-88E1FF059E
Thép hộp vuông 2139, 2213 2141 Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn Thép ống/hộp Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép ray P12 x 68 x 63 x 34 x 5
SKU: W3SF-0264
Thép ray P12 x 68 x 63 x 34 x 5 Cần xác nhận theo lô 143.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.5 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-5LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 111.000 đ - 126.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.6 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-6LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 134.000 đ - 151.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.7 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-7LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 156.000 đ - 176.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.8 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-8LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 178.000 đ - 201.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.9 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-0-9LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 201.000 đ - 226.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 223.000 đ - 251.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.1 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-1LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 245.000 đ - 276.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.2 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-2LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 268.000 đ - 301.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.3 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-3LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 290.000 đ - 327.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.4 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-4LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 312.000 đ - 352.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.5 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-5LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 334.000 đ - 377.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.6 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-6LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 357.000 đ - 402.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.7 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-7LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 379.000 đ - 427.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.8 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-1-8LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 401.000 đ - 452.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-2LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 446.000 đ - 502.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.2 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-2-2LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 490.000 đ - 553.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.5 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-2-5LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 557.000 đ - 628.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.8 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-2-8LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 624.000 đ - 703.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 3 ly khổ 1000x2000 mm
SKU: W3-TAM-1000X2000-3LY
Thép tấm khổ 1000x2000 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 669.000 đ - 754.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.5 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-5LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 170.000 đ - 192.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.6 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-6LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 204.000 đ - 230.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.7 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-7LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 238.000 đ - 268.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.8 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-8LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 272.000 đ - 306.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.9 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-0-9LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 306.000 đ - 345.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 340.000 đ - 383.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.1 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-1LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 374.000 đ - 421.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.2 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-2LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 408.000 đ - 460.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.3 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-3LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 442.000 đ - 498.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.4 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-4LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 476.000 đ - 536.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.5 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-5LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 510.000 đ - 575.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.6 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-6LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 544.000 đ - 613.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.7 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-7LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 578.000 đ - 651.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.8 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-1-8LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 612.000 đ - 690.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-2LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 680.000 đ - 766.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.2 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-2-2LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 748.000 đ - 843.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.5 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-2-5LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 850.000 đ - 958.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.8 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-2-8LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 952.000 đ - 1.073.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 3 ly khổ 1220x2500 mm
SKU: W3-TAM-1220X2500-3LY
Thép tấm khổ 1220x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.020.000 đ - 1.149.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.5 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-5LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 174.000 đ - 196.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.6 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-6LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 209.000 đ - 236.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.7 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-7LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 244.000 đ - 275.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.8 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-8LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 279.000 đ - 314.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 0.9 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-0-9LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 314.000 đ - 353.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 348.000 đ - 392.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.1 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-1LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 383.000 đ - 432.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.2 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-2LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 418.000 đ - 471.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.3 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-3LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 453.000 đ - 510.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.4 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-4LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 488.000 đ - 549.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.5 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-5LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 523.000 đ - 589.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.6 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-6LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 557.000 đ - 628.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.7 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-7LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 592.000 đ - 667.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 1.8 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-1-8LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 627.000 đ - 707.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-2LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 697.000 đ - 785.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.2 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-2-2LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 766.000 đ - 864.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.5 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-2-5LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 871.000 đ - 981.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 2.8 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-2-8LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 975.000 đ - 1.099.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm 3 ly khổ 1250x2500 mm
SKU: W3-TAM-1250X2500-3LY
Thép tấm khổ 1250x2500 Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.045.000 đ - 1.177.000 đ/tấm Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tấm gân chống trượt 2,5–6mm
SKU: W3S-PLATE-30345B2E10
Thép tấm gân 2158, 2221 Cần xác nhận theo CO/CQ Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép tròn đặc Ø480
SKU: W3-TTD-D480
Thép tròn đặc Ø480 Cần xác nhận theo CO/CQ 16.818.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Ø500
SKU: W3-TTD-D500
Thép tròn đặc Ø500 Cần xác nhận theo CO/CQ 18.249.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 10
SKU: W3-TTD-D10
Thép tròn đặc Ø10 Cần xác nhận theo CO/CQ 7.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 100
SKU: W3-TTD-D100
Thép tròn đặc Ø100 Cần xác nhận theo CO/CQ 729.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 1000
SKU: W3-TTD-D1000
Thép tròn đặc Ø1000 Cần xác nhận theo CO/CQ 72.998.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 110
SKU: W3-TTD-D110
Thép tròn đặc Ø110 Cần xác nhận theo CO/CQ 883.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 12
SKU: W3-TTD-D12
Thép tròn đặc Ø12 Cần xác nhận theo CO/CQ 10.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 120
SKU: W3-TTD-D120
Thép tròn đặc Ø120 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.051.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 125
SKU: W3-TTD-D125
Thép tròn đặc Ø125 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.140.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 130
SKU: W3-TTD-D130
Thép tròn đặc Ø130 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.233.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 135
SKU: W3-TTD-D135
Thép tròn đặc Ø135 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.330.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 14
SKU: W3-TTD-D14
Thép tròn đặc Ø14 Cần xác nhận theo CO/CQ 14.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 140
SKU: W3-TTD-D140
Thép tròn đặc Ø140 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.430.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 145
SKU: W3-TTD-D145
Thép tròn đặc Ø145 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.534.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 150
SKU: W3-TTD-D150
Thép tròn đặc Ø150 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.642.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 155
SKU: W3-TTD-D155
Thép tròn đặc Ø155 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.753.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 16
SKU: W3-TTD-D16
Thép tròn đặc Ø16 Cần xác nhận theo CO/CQ 18.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 160
SKU: W3-TTD-D160
Thép tròn đặc Ø160 Cần xác nhận theo CO/CQ 1.868.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 170
SKU: W3-TTD-D170
Thép tròn đặc Ø170 Cần xác nhận theo CO/CQ 2.109.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 18
SKU: W3-TTD-D18
Thép tròn đặc Ø18 Cần xác nhận theo CO/CQ 23.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 180
SKU: W3-TTD-D180
Thép tròn đặc Ø180 Cần xác nhận theo CO/CQ 2.365.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 190
SKU: W3-TTD-D190
Thép tròn đặc Ø190 Cần xác nhận theo CO/CQ 2.635.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 20
SKU: W3-TTD-D20
Thép tròn đặc Ø20 Cần xác nhận theo CO/CQ 28.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 200
SKU: W3-TTD-D200
Thép tròn đặc Ø200 Cần xác nhận theo CO/CQ 2.920.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 210
SKU: W3-TTD-D210
Thép tròn đặc Ø210 Cần xác nhận theo CO/CQ 3.219.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 22
SKU: W3-TTD-D22
Thép tròn đặc Ø22 Cần xác nhận theo CO/CQ 34.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 220
SKU: W3-TTD-D220
Thép tròn đặc Ø220 Cần xác nhận theo CO/CQ 3.533.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 230
SKU: W3-TTD-D230
Thép tròn đặc Ø230 Cần xác nhận theo CO/CQ 3.861.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 24
SKU: W3-TTD-D24
Thép tròn đặc Ø24 Cần xác nhận theo CO/CQ 41.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 240
SKU: W3-TTD-D240
Thép tròn đặc Ø240 Cần xác nhận theo CO/CQ 4.204.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 25
SKU: W3-TTD-D25
Thép tròn đặc Ø25 Cần xác nhận theo CO/CQ 44.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 250
SKU: W3-TTD-D250
Thép tròn đặc Ø250 Cần xác nhận theo CO/CQ 4.562.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 26
SKU: W3-TTD-D26
Thép tròn đặc Ø26 Cần xác nhận theo CO/CQ 48.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 260
SKU: W3-TTD-D260
Thép tròn đặc Ø260 Cần xác nhận theo CO/CQ 4.934.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 270
SKU: W3-TTD-D270
Thép tròn đặc Ø270 Cần xác nhận theo CO/CQ 5.321.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 28
SKU: W3-TTD-D28
Thép tròn đặc Ø28 Cần xác nhận theo CO/CQ 56.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 280
SKU: W3-TTD-D280
Thép tròn đặc Ø280 Cần xác nhận theo CO/CQ 5.723.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 290
SKU: W3-TTD-D290
Thép tròn đặc Ø290 Cần xác nhận theo CO/CQ 6.139.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 30
SKU: W3-TTD-D30
Thép tròn đặc Ø30 Cần xác nhận theo CO/CQ 64.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 300
SKU: W3-TTD-D300
Thép tròn đặc Ø300 Cần xác nhận theo CO/CQ 6.569.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 310
SKU: W3-TTD-D310
Thép tròn đặc Ø310 Cần xác nhận theo CO/CQ 7.015.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 32
SKU: W3-TTD-D32
Thép tròn đặc Ø32 Cần xác nhận theo CO/CQ 73.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 320
SKU: W3-TTD-D320
Thép tròn đặc Ø320 Cần xác nhận theo CO/CQ 7.475.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 330
SKU: W3-TTD-D330
Thép tròn đặc Ø330 Cần xác nhận theo CO/CQ 7.949.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 34
SKU: W3-TTD-D34
Thép tròn đặc Ø34 Cần xác nhận theo CO/CQ 82.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 340
SKU: W3-TTD-D340
Thép tròn đặc Ø340 Cần xác nhận theo CO/CQ 8.438.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 35
SKU: W3-TTD-D35
Thép tròn đặc Ø35 Cần xác nhận theo CO/CQ 87.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 350
SKU: W3-TTD-D350
Thép tròn đặc Ø350 Cần xác nhận theo CO/CQ 8.942.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 36
SKU: W3-TTD-D36
Thép tròn đặc Ø36 Cần xác nhận theo CO/CQ 92.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 360
SKU: W3-TTD-D360
Thép tròn đặc Ø360 Cần xác nhận theo CO/CQ 9.460.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 370
SKU: W3-TTD-D370
Thép tròn đặc Ø370 Cần xác nhận theo CO/CQ 9.993.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 38
SKU: W3-TTD-D38
Thép tròn đặc Ø38 Cần xác nhận theo CO/CQ 103.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 380
SKU: W3-TTD-D380
Thép tròn đặc Ø380 Cần xác nhận theo CO/CQ 10.540.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 390
SKU: W3-TTD-D390
Thép tròn đặc Ø390 Cần xác nhận theo CO/CQ 11.103.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 40
SKU: W3-TTD-D40
Thép tròn đặc Ø40 Cần xác nhận theo CO/CQ 114.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 400
SKU: W3-TTD-D400
Thép tròn đặc Ø400 Cần xác nhận theo CO/CQ 11.679.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 410
SKU: W3-TTD-D410
Thép tròn đặc Ø410 Cần xác nhận theo CO/CQ 12.271.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 42
SKU: W3-TTD-D42
Thép tròn đặc Ø42 Cần xác nhận theo CO/CQ 126.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 420
SKU: W3-TTD-D420
Thép tròn đặc Ø420 Cần xác nhận theo CO/CQ 12.876.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 430
SKU: W3-TTD-D430
Thép tròn đặc Ø430 Cần xác nhận theo CO/CQ 13.497.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 44
SKU: W3-TTD-D44
Thép tròn đặc Ø44 Cần xác nhận theo CO/CQ 138.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 45
SKU: W3-TTD-D45
Thép tròn đặc Ø45 Cần xác nhận theo CO/CQ 144.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 450
SKU: W3-TTD-D450
Thép tròn đặc Ø450 Cần xác nhận theo CO/CQ 14.782.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 455
SKU: W3-TTD-D455
Thép tròn đặc Ø455 Cần xác nhận theo CO/CQ 15.112.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 46
SKU: W3-TTD-D46
Thép tròn đặc Ø46 Cần xác nhận theo CO/CQ 151.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 48
SKU: W3-TTD-D48
Thép tròn đặc Ø48 Cần xác nhận theo CO/CQ 164.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 50
SKU: W3-TTD-D50
Thép tròn đặc Ø50 Cần xác nhận theo CO/CQ 178.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 52
SKU: W3-TTD-D52
Thép tròn đặc Ø52 Cần xác nhận theo CO/CQ 197.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 520
SKU: W3-TTD-D520
Thép tròn đặc Ø520 Cần xác nhận theo CO/CQ 19.738.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 55
SKU: W3-TTD-D55
Thép tròn đặc Ø55 Cần xác nhận theo CO/CQ 220.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 550
SKU: W3-TTD-D550
Thép tròn đặc Ø550 Cần xác nhận theo CO/CQ 22.082.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 580
SKU: W3-TTD-D580
Thép tròn đặc Ø580 Cần xác nhận theo CO/CQ 24.556.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 6
SKU: W3-TTD-D6
Thép tròn đặc Ø6 Cần xác nhận theo CO/CQ 2.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 60
SKU: W3-TTD-D60
Thép tròn đặc Ø60 Cần xác nhận theo CO/CQ 262.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 600
SKU: W3-TTD-D600
Thép tròn đặc Ø600 Cần xác nhận theo CO/CQ 26.279.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 635
SKU: W3-TTD-D635
Thép tròn đặc Ø635 Cần xác nhận theo CO/CQ 29.434.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 645
SKU: W3-TTD-D645
Thép tròn đặc Ø645 Cần xác nhận theo CO/CQ 30.369.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 65
SKU: W3-TTD-D65
Thép tròn đặc Ø65 Cần xác nhận theo CO/CQ 308.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 680
SKU: W3-TTD-D680
Thép tròn đặc Ø680 Cần xác nhận theo CO/CQ 33.754.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 70
SKU: W3-TTD-D70
Thép tròn đặc Ø70 Cần xác nhận theo CO/CQ 357.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 700
SKU: W3-TTD-D700
Thép tròn đặc Ø700 Cần xác nhận theo CO/CQ 35.769.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 75
SKU: W3-TTD-D75
Thép tròn đặc Ø75 Cần xác nhận theo CO/CQ 410.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 750
SKU: W3-TTD-D750
Thép tròn đặc Ø750 Cần xác nhận theo CO/CQ 41.061.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 8
SKU: W3-TTD-D8
Thép tròn đặc Ø8 Cần xác nhận theo CO/CQ 4.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 80
SKU: W3-TTD-D80
Thép tròn đặc Ø80 Cần xác nhận theo CO/CQ 467.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 800
SKU: W3-TTD-D800
Thép tròn đặc Ø800 Cần xác nhận theo CO/CQ 46.718.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 85
SKU: W3-TTD-D85
Thép tròn đặc Ø85 Cần xác nhận theo CO/CQ 527.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 90
SKU: W3-TTD-D90
Thép tròn đặc Ø90 Cần xác nhận theo CO/CQ 591.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 900
SKU: W3-TTD-D900
Thép tròn đặc Ø900 Cần xác nhận theo CO/CQ 59.128.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép tròn đặc Phi 95
SKU: W3-TTD-D95
Thép tròn đặc Ø95 Cần xác nhận theo CO/CQ 658.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép Tròn Trơn Đặc – Quy Cách & Báo Giá Thép tròn đặc Xem quy cách sản phẩm Cần xác nhận theo lô Liên hệ báo giá theo lô Gửi quy cách, số lượng và nơi giao để kiểm tra giá theo lô.
Thép vuông đặc 10 x 10
SKU: W3-TVD-10X10
Thép vuông đặc 10x10 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 11.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 10 x 22
SKU: W3-TVD-10X22
Thép vuông đặc 10 x 22 Cần xác nhận theo lô 71.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 100 x 100
SKU: W3-TVD-100X100
Thép vuông đặc 100x100 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.155.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 110 x 110
SKU: W3-TVD-110X110
Thép vuông đặc 110x110 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.398.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 12 x 12
SKU: W3-TVD-12X12
Thép vuông đặc 12x12 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 16.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 120 x 120
SKU: W3-TVD-120X120
Thép vuông đặc 120x120 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.663.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 130 x 130
SKU: W3-TVD-130X130
Thép vuông đặc 130x130 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.952.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép Vuông Đặc 13x13
SKU: W3-TVD-13X13
Thép vuông đặc 13x13 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 19.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 14 x 14
SKU: W3-TVD-14X14
Thép vuông đặc 14x14 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 22.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 140 x 140
SKU: W3-TVD-140X140
Thép vuông đặc 140x140 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 2.264.800  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 15 x 15
SKU: W3-TVD-15X15
Thép vuông đặc 15x15 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 26.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 150 x 150
SKU: W3-TVD-150X150
Thép vuông đặc 150x150 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 2.600.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 16 x 16
SKU: W3-TVD-16X16
Thép vuông đặc 16x16 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 29.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 160 x 160
SKU: W3-TVD-160X160
Thép vuông đặc 160x160 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 2.958.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 17 x 17
SKU: W3-TVD-17X17
Thép vuông đặc 17x17 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 33.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 170 x 170
SKU: W3-TVD-170X170
Thép vuông đặc 170x170 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 3.339.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 18 x 18
SKU: W3-TVD-18X18
Thép vuông đặc 18x18 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 37.400  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 180 x 180
SKU: W3-TVD-180X180
Thép vuông đặc 180x180 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 3.743.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 19 x 19
SKU: W3-TVD-19X19
Thép vuông đặc 19x19 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 41.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 190 x 190
SKU: W3-TVD-190X190
Thép vuông đặc 190x190 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 4.171.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 20 x 20
SKU: W3-TVD-20X20
Thép vuông đặc 20x20 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 46.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 200 x 200
SKU: W3-TVD-200X200
Thép vuông đặc 200x200 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 4.622.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 22 x 22
SKU: W3-TVD-22X22
Thép vuông đặc 22x22 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 55.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 24 x 24
SKU: W3-TVD-24X24
Thép vuông đặc 24x24 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 66.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 25 x 25
SKU: W3-TVD-25X25
Thép vuông đặc 25x25 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 78.200  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 28 x 28
SKU: W3-TVD-28X28
Thép vuông đặc 28x28 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 90.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 30 x 30
SKU: W3-TVD-30X30
Thép vuông đặc 30x30 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 104.100  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 32 x 32
SKU: W3-TVD-32X32
Thép vuông đặc 32x32 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 118.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 34 x 34
SKU: W3-TVD-34X34
Thép vuông đặc 34x34 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 133.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 35 x 35
SKU: W3-TVD-35X35
Thép vuông đặc 35x35 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 141.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 36 x 36
SKU: W3-TVD-36X36
Thép vuông đặc 36x36 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 149.700  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 38 x 38
SKU: W3-TVD-38X38
Thép vuông đặc 38x38 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 166.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 40 x 40
SKU: W3-TVD-40X40
Thép vuông đặc 40x40 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 184.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 42 x 42
SKU: W3-TVD-42X42
Thép vuông đặc 42x42 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 203.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 45 x 45
SKU: W3-TVD-45X45
Thép vuông đặc 45x45 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 234.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 48 x 48
SKU: W3-TVD-48X48
Thép vuông đặc 48x48 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 266.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 50 x 50
SKU: W3-TVD-50X50
Thép vuông đặc 50x50 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 289.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 55 x 55
SKU: W3-TVD-55X55
Thép vuông đặc 55x55 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 349.600  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 60 x 60
SKU: W3-TVD-60X60
Thép vuông đặc 60x60 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 416.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 65 x 65
SKU: W3-TVD-65X65
Thép vuông đặc 65x65 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 488.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 70 x 70
SKU: W3-TVD-70X70
Thép vuông đặc 70x70 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 566.300  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 75 x 75
SKU: W3-TVD-75X75
Thép vuông đặc 75x75 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 650.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 80 x 80
SKU: W3-TVD-80X80
Thép vuông đặc 80x80 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 739.500  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 85 x 85
SKU: W3-TVD-85X85
Thép vuông đặc 85x85 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 834.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 90 x 90
SKU: W3-TVD-90X90
Thép vuông đặc 90x90 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 936.000  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Thép vuông đặc 95 x 95
SKU: W3-TVD-95X95
Thép vuông đặc 95x95 mm Cần xác nhận theo CO/CQ 1.042.900  /kg Cần xác nhận lại hiệu lực giá, VAT và vận chuyển trước khi chốt.
Giá thép Á Châu có thể thay đổi theo thời điểm đặt hàng, mác thép, độ dày, khổ vật tư, số lượng, tồn kho, VAT, vận chuyển, cẩu hạ và yêu cầu cắt xẻ. Không nên chốt đơn chỉ dựa trên một dòng giá nếu chưa xác nhận đủ điều kiện giao hàng.

Muốn nhận báo giá sát công trình hơn?

Gửi loại thép, quy cách, mác thép, khối lượng, nơi giao và yêu cầu VAT/chứng từ. Đội ngũ kỹ thuật Đông Dương SG sẽ kiểm tra lại đơn vị tính và điều kiện giao trước khi báo.

Nhóm sản phẩm Á Châu đang có

Các nhóm vật tư Á Châu được gom theo danh mục để người mua dễ xem quy cách, đơn vị tính, số sản phẩm và tình trạng dữ liệu giá.

Thép hình Á Châu

Thép hình

109 sản phẩm 108 có giá 70.800 đ - 7.065.600 đ/kg
Thép U Á Châu

Thép U

26 sản phẩm 0 có giá Báo giá theo lô
Thép Xây Dựng (Dân dụng) Á Châu

Thép Xây Dựng (Dân dụng)

36 sản phẩm 8 có giá 76.900 đ - 548.700 đ/kg
Lưới B40 Á Châu

Lưới B40

18 sản phẩm 18 có giá 26.500 đ - 90.500 đ/kg
Thép & Vật Tư Xây Dựng Á Châu

Thép & Vật Tư Xây Dựng

1 sản phẩm 0 có giá Báo giá theo lô
Thép ống tròn Á Châu

Thép ống tròn

2 sản phẩm 0 có giá Báo giá theo lô
Thép hộp chữ nhật Á Châu

Thép hộp chữ nhật

10 sản phẩm 7 có giá 51.000 đ - 337.000 đ/kg
Thép hộp vuông Á Châu

Thép hộp vuông

1 sản phẩm 0 có giá Báo giá theo lô
Thép ống/hộp Á Châu

Thép ống/hộp

1 sản phẩm 0 có giá Báo giá theo lô
Thép ray Á Châu

Thép ray

1 sản phẩm 1 có giá 143.000 đ - 143.000 đ/kg
Thép tấm khổ 1000x2000 Á Châu

Thép tấm khổ 1000x2000

19 sản phẩm 19 có giá 111.000 đ - 754.000 đ/tấm
Thép tấm khổ 1220x2500 Á Châu

Thép tấm khổ 1220x2500

19 sản phẩm 19 có giá 170.000 đ - 1.149.000 đ/tấm
Thép tấm khổ 1250x2500 Á Châu

Thép tấm khổ 1250x2500

19 sản phẩm 19 có giá 174.000 đ - 1.177.000 đ/tấm
Thép tấm gân Á Châu

Thép tấm gân

1 sản phẩm 0 có giá Báo giá theo lô
Thép tròn đặc Á Châu

Thép tròn đặc

91 sản phẩm 90 có giá 2.600 đ - 72.998.200 đ/kg
Thép vuông đặc Á Châu

Thép vuông đặc

46 sản phẩm 46 có giá 11.600 đ - 4.622.100 đ/kg

Checklist thông tin cần gửi để báo giá Á Châu

Checklist này giúp báo giá nhanh hơn và hạn chế nhầm giữa giá vật tư, VAT, vận chuyển, cẩu hạ hoặc cắt xẻ.

Thông tin sản phẩm

  • Nhóm sản phẩm: thép U, thép I, thép V/góc, thép hình hoặc nhóm khác.
  • Quy cách: kích thước cạnh/cánh/bụng, độ dày, chiều dài cây và tiêu chuẩn nếu có.
  • Mác thép hoặc tiêu chuẩn theo bản vẽ, ví dụ SS400, A36, Q345 nếu có yêu cầu.
  • Đơn vị cần báo: kg hoặc cây; nếu cần cắt theo quy cách hãy ghi rõ chiều dài.

Thông tin đơn hàng

  • Số lượng hoặc khối lượng dự kiến.
  • Địa điểm giao hàng và điều kiện xe vào công trình.
  • Cần VAT, CO/CQ, phiếu cân hoặc chứng từ theo lô hay không.
  • Có cần cắt xẻ, bốc xếp, cẩu hạ hoặc giao gấp theo tiến độ không.

Yếu tố làm giá thép Á Châu thay đổi

Cùng một thương hiệu Á Châu nhưng giá có thể khác nhau giữa hai đơn hàng nếu khác mác thép, quy cách, số lượng hoặc điều kiện giao hàng.

Mác thép và tiêu chuẩn

Hàng theo mác phổ biến và hàng theo tiêu chuẩn riêng có thể khác giá, khác thời gian kiểm hàng và khác yêu cầu chứng từ.

Độ dày, khổ và barem

Độ dày, kích thước tiết diện, chiều dài cây và barem thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng tính tiền.

Khối lượng và tiến độ giao

Đơn hàng lớn, giao nhiều đợt, giao gấp hoặc cần cẩu hạ sẽ có điều kiện báo giá khác đơn nhỏ lấy tại kho.

VAT và chứng từ

Cần làm rõ giá đã gồm VAT hay chưa, có CO/CQ theo lô hay không và chứng từ nào sẽ đi kèm khi giao.

Cắt xẻ và gia công

Nếu cần cắt cây, mạ kẽm, bốc xếp hoặc xử lý bề mặt, chi phí gia công cần tách riêng khỏi giá vật tư.

Địa điểm giao hàng

Khoảng cách, tải trọng xe, giờ giao, đường cấm tải và điều kiện bốc dỡ đều ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng.

Ứng dụng thường gặp của thép hình Á Châu ACS

Tùy quy cách U, I, V và mác thép, thép hình Á Châu thường được hỏi cho kết cấu nhà xưởng, cơ khí chế tạo, khung đỡ, giàn giáo, cột kèo, sàn thao tác và các hạng mục cần vật liệu có tiết diện ổn định.

Thép U Á Châu

Phù hợp cho khung đỡ, dầm phụ, sàn thao tác, kết cấu phụ trợ, cơ khí và các hạng mục cần tiết diện chữ U dễ gia công.

Thép I Á Châu

Thường được hỏi cho dầm, cột, khung nhà xưởng, sàn đỡ máy móc và hạng mục cần khả năng chịu lực theo bản vẽ.

Thép V Á Châu

Dùng cho khung gia cường, thanh giằng, kệ thép, lan can, pát liên kết và các chi tiết cần thép góc đúng kích thước.

Quy trình nhận báo giá và giao hàng Á Châu

Quy trình được thiết kế để người mua kiểm soát rõ quy cách, giá chốt và chứng từ trước khi nhận hàng tại kho hoặc công trình.

Gửi nhu cầu

Gửi loại thép, quy cách, mác thép, số lượng, nơi giao và yêu cầu VAT/chứng từ nếu có.

Kiểm tra hàng phù hợp

Đội ngũ kỹ thuật đối chiếu sản phẩm, đơn vị tính, lô hàng và điều kiện giao để hạn chế báo sai.

Báo giá và xác nhận

Báo giá ghi rõ hiệu lực, đơn vị tính, VAT, vận chuyển, cắt xẻ và các chi phí liên quan nếu có.

Chuẩn bị giao

Kiểm quy cách, số lượng, bề mặt, phiếu giao hàng và chứng từ theo yêu cầu trước khi xuất kho.

Nhận hàng

Người mua đối chiếu tem nhãn, kích thước, số lượng, phiếu cân và tình trạng vật tư khi xe đến.

Hỗ trợ sau giao

Hỗ trợ rà soát lại thông tin giao hàng, chứng từ và nhu cầu bổ sung nếu công trình phát sinh.

Hình ảnh kiểm hàng và chứng từ Á Châu

Khi có ảnh thực tế từ kho, hãy upload đúng các file WebP dưới đây vào thư mục Media theo tháng tương ứng để thay ảnh minh họa.

Kiểm hàng thép hình Á Châu ACS tại kho
Kiểm hàng thép hình Á Châu ACS tại khoĐối chiếu tiết diện, độ dày, bề mặt và ký hiệu nhận diện trước khi giao.
Chứng từ CO/CQ và phiếu giao hàng Á Châu
Chứng từ CO/CQ và phiếu giao hàng Á ChâuKiểm tra mác thép, quy cách, số lượng, VAT và chứng từ theo yêu cầu đơn hàng.
Giao hàng thép hình Á Châu theo lô
Giao hàng thép hình Á Châu theo lôHàng được bó kiện, kiểm quy cách và giao theo địa điểm công trình hoặc kho nhận.

Bài viết liên quan trước khi mua thép Á Châu

Ưu tiên các nội dung đã xuất bản trên website giúp người mua hiểu đúng quy cách, cách đọc báo giá, kiểm chứng từ và chọn vật tư phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về thép Á Châu

Các câu hỏi giúp người mua kiểm soát rủi ro trước khi chốt đơn thép hình Á Châu ACS cho công trình hoặc xưởng gia công.

Thép Á Châu thường được hỏi ở nhóm sản phẩm nào?

Người mua thường hỏi Á Châu ở nhóm thép hình U, thép hình I và thép hình V/góc. Khi hỏi giá, nên ghi rõ quy cách, độ dày, chiều dài cây, mác thép, số lượng và nơi giao.

Vì sao giá thép Á Châu cần xác nhận lại theo lô?

Giá có thể thay đổi theo quy cách U/I/V, mác thép, độ dày, chiều dài cây, số lượng, tồn kho, VAT, vận chuyển, cẩu hạ, cắt theo quy cách và thời điểm đặt hàng.

Cần kiểm tra gì khi nhận thép Á Châu ACS?

Nên kiểm ký hiệu nhận diện, quy cách, độ dày, chiều dài cây, bề mặt, số lượng, phiếu giao hàng, phiếu cân và CO/CQ nếu đơn hàng yêu cầu chứng từ.

Báo giá trên website đã gồm VAT và vận chuyển chưa?

Cần xác nhận riêng từng đơn hàng. Khi yêu cầu báo giá, hãy nói rõ có cần VAT, địa điểm giao, điều kiện xe vào công trình, cẩu hạ và thời gian cần hàng.

Làm sao để báo giá Á Châu nhanh và ít sai nhất?

Hãy gửi danh sách quy cách U/I/V, độ dày, chiều dài cây, mác thép, số lượng, nơi giao, thời gian cần hàng và yêu cầu chứng từ. Thông tin càng rõ thì báo giá càng sát.

Nhận báo giá thép Á Châu theo quy cách thực tế

Gọi Đông Dương SG hoặc gửi danh sách quy cách cần mua. Nội dung tư vấn tập trung vào đúng mác thép, đơn vị tính, chứng từ, VAT và điều kiện giao hàng để hạn chế phát sinh khi nhận thép.

ĐD

Đội ngũ kỹ thuật Đông Dương SG

Nội dung được biên soạn theo kinh nghiệm tư vấn vật tư công trình, kiểm tra quy cách, đơn vị tính và chứng từ giao hàng. Hotline: 0777.197.555 · 028.6658.5555.

0777.197.555 028.6658.5555 💬 Zalo 24/7
in