VINA KYOEI (THéP VIệT NHậT) – SẢN PHẨM CHẤT LƯỢNG, NGUỒN GỐC RÕ RÀNG
Thương hiệu thép Vina Kyoei, thường được biết đến tại Việt Nam với tên Thép Việt Nhật.
- Thương hiệu: Vina Kyoei (Thép Việt Nhật)
- Sản phẩm: 5 sản phẩm đang công khai
- Nhóm chính: Thép cuộn, Thép cây
- Chứng từ: Xác nhận CO, CQ theo sản phẩm và lô hàng
- Hỗ trợ: Tư vấn quy cách, báo giá và giao hàng toàn quốc
Danh mục sản phẩm nổi bật
2 nhóm sản phẩmSản phẩm Vina Kyoei (Thép Việt Nhật)
5 kết quả
Thép cây tròn trơn
Thép Cuộn Rút Dây SAE (1006, 1008) – Quy Cách & Báo Giá Dự Án
Bảng quy cách tham khảo
Dữ liệu lấy từ thuộc tính sản phẩm| Sản phẩm | Thuộc tính nổi bật | Nhóm sản phẩm | Giá | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Thép cây gân | Quy cách: D10 × CB300-V × 11,7 m, D10 × CB400-V × 11,7 m, D10 × CB500-V × 11,7 m | Thép cây | Liên hệ | Có thể báo giá |
| Thép cây tròn trơn | Quy cách: Φ12 × CB240-T × 11,7 m, Φ12 × CB240-T × 12 m, Φ14 × CB240-T × 11,7 m | Thép cây | Liên hệ | Có thể báo giá |
| Thép cuộn gân | Quy cách: D8 × CB300-V, D8 × CB400-V, D10 × CB300-V | Thép cuộn | Liên hệ | Có thể báo giá |
| Thép Cuộn Rút Dây SAE (1006, 1008) – Quy Cách & Báo Giá Dự Án | Grade: SAE 1006, SAE 1008 hoặc theo PO/MTCĐường kính wire rod: Theo tuyến kéo và POKhối lượng cuộn: Theo lô hàng và khả năng nâng hạ | Thép cuộn | Liên hệ | Có thể báo giá |
| Thép cuộn trơn | Quy cách: Φ6 × CB240-T, Φ6 × CB300-T, Φ8 × CB240-T | Thép cuộn | Liên hệ | Có thể báo giá |
Quy cách và tình trạng hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm. Báo giá chính thức cần xác nhận lại trước khi đặt hàng.
Ứng dụng thực tế
Nhà xưởng, nhà thép tiền chế
Phù hợp kết cấu khung, dầm, cột và các hạng mục chịu lực.
Cầu đường, kết cấu hạ tầng
Lựa chọn theo tiêu chuẩn, tải trọng và yêu cầu thiết kế cụ thể.
Kết cấu công nghiệp
Ứng dụng cho khung máy, giàn đỡ, băng chuyền và kho bãi.
Công trình dân dụng
Dùng cho mái, khung, gia cố và nhiều hạng mục xây dựng.
Cách chọn sản phẩm theo nhu cầu
1. Xác định mục đích sử dụng
Làm rõ hạng mục, tải trọng, môi trường và vị trí lắp đặt.
2. Chọn quy cách phù hợp
Đối chiếu bản vẽ, kích thước, mác vật liệu và chiều dài.
3. Kiểm tra tiêu chuẩn
Xác nhận tiêu chuẩn sản xuất, dung sai và hồ sơ CO, CQ cần thiết.
4. Chốt giao nhận
Thống nhất số lượng, địa điểm, thời gian và phương tiện giao hàng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hồ sơ CO, CQ phụ thuộc từng lô hàng và từng sản phẩm. Khách hàng nên yêu cầu xác nhận chứng từ ngay trong báo giá.
Danh mục hiển thị trên trang được lấy trực tiếp từ các sản phẩm đang gán thương hiệu, vì vậy luôn bám theo dữ liệu WooCommerce hiện tại.
Khả năng cắt, gia công và dung sai phụ thuộc quy cách thực tế. Hãy gửi bản vẽ hoặc kích thước để được kiểm tra trước khi chốt đơn.
Thời gian giao hàng phụ thuộc tồn kho, địa điểm nhận và khối lượng đơn. Bộ phận kinh doanh sẽ xác nhận lịch giao cụ thể trên báo giá.
Mức giá hiển thị chỉ mang tính tham khảo nếu sản phẩm chưa có giá cố định. Báo giá chính thức sẽ ghi rõ VAT, vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Việc đổi trả áp dụng theo tình trạng hàng, sai quy cách hoặc lỗi được xác nhận. Cần đối chiếu phiếu giao hàng và phản hồi sớm khi nghiệm thu.
