Chọn xe giao thép không thể chỉ dựa vào tổng số tấn. Cần đồng thời biết chiều dài lớn nhất, kích thước kiện, khối lượng kiện nặng nhất, cách nâng, điều kiện đường vào và mặt bằng hạ hàng. Một lô 10 tấn gồm thép cây 6 m khác hoàn toàn lô 10 tấn có cây 12 m hoặc một tấm/phôi nặng vài tấn.
Hai con số phải tách riêng: tổng tải quyết định phương án vận chuyển; kiện nặng nhất và bán kính làm việc quyết định thiết bị nâng hạ.
Phiếu thông tin cần có trước khi điều xe
| Nhóm dữ liệu | Thông tin cần khóa |
|---|---|
| Hàng hóa | Loại thép, số kiện, tổng kg/tấn |
| Kích thước | Chiều dài lớn nhất, rộng/cao kiện, phần nhô nếu có |
| Kiện nặng nhất | Khối lượng một cây, tấm, bó hoặc phôi lớn nhất |
| Điểm giao | Địa chỉ, đường vào, bán kính quay, giờ hạn chế |
| Nâng hạ | Xe cẩu, cẩu tại chỗ, xe nâng hay thiết bị phù hợp |
| Mặt bằng | Vị trí đỗ, nền chịu tải, khoảng cách từ xe đến điểm đặt |
| Người nhận | Họ tên, điện thoại, quyền ký nhận và thời gian sẵn sàng |
| Phương án dự phòng | Điểm chờ, chia chuyến, trung chuyển hoặc đổi giờ giao |

Chọn phương án theo dạng hàng
| Dạng hàng | Điểm cần kiểm | Rủi ro thường gặp |
|---|---|---|
| Thép cây/hình 6 m | Chiều dài sàn xe, bó hàng, điểm kê | Xê dịch bó, dỡ sai trình tự |
| Thép cây/hình 12 m | Đường vào, bán kính quay, phần nhô | Không vào được công trình, vướng dây/cổng |
| Thép tấm | Kích thước tấm, trọng lượng/tấm, giác nâng | Cong tấm, trượt tải, không có khoảng đặt |
| Thép cuộn | Trọng lượng cuộn, chống lăn, tư thế đặt | Lăn cuộn, dồn tải cục bộ |
| Ống/hộp | Đai bó, bảo vệ đầu, chống trượt | Móp đầu, trầy lớp mạ |
| Phôi/thép đặc nặng | Kiện nặng nhất, tâm nâng, giá kê | Quá tải cẩu, lăn phôi, nền không đủ tải |
Ví dụ 1: lô 10 tấn thép cây dài 6 m
Lô hàng có tổng khối lượng 10 tấn nhưng được chia thành nhiều bó. Dữ liệu cần khóa gồm số bó, khối lượng từng bó, chiều dài 6 m, cách chèn buộc và thứ tự dỡ. Phương tiện phải có tải trọng pháp lý phù hợp, sàn xe đáp ứng chiều dài và đủ điểm neo giữ hàng.
- Nếu công trình có cẩu hoặc xe nâng phù hợp, xe vận chuyển không nhất thiết phải tích hợp cẩu.
- Nếu không có thiết bị hạ, cần khóa xe cẩu và phạm vi cẩu hạ ngay trên báo giá.
- Nếu đường nhỏ hoặc hạn chế tải, có thể phải chia chuyến hoặc trung chuyển; chi phí này phải tính trước.
- Không tháo đai bó khi bó chưa đặt ổn định trên gối kê.
Ví dụ 2: năm cây thép hình dài 12 m
Giả sử mỗi cây nặng khoảng 1,2 tấn, tổng tải hàng khoảng 6 tấn. Tổng tải không lớn bằng lô 10 tấn ở ví dụ trên, nhưng chiều dài 12 m làm tăng yêu cầu về bán kính quay, cổng vào, khoảng trống phía trên và khả năng kê đỡ để hạn chế võng.
Khi dỡ, cần kiểm liệu có thể nâng từng cây hay phải nâng theo cụm. Nếu nâng từng cây, kiện nặng nhất khoảng 1,2 tấn; nếu nhà cung cấp bó hai cây để nâng cùng, tải nâng thực tế đã thay đổi. Vì vậy phải xác nhận cấu hình kiện trước khi chọn cẩu.
Ví dụ 3: một tấm thép 20×2.500×6.000 mm
Khối lượng danh nghĩa của tấm có thể ước tính: 0,02 × 2,5 × 6 × 7.850 ≈ 2.355 kg. Dù chỉ có một tấm, thiết bị nâng phải xử lý được kiện khoảng 2,36 tấn tại bán kính làm việc thực tế. Ngoài tải nâng, cần kiểm:
- Điểm móc hoặc phương án giác nâng phù hợp để hạn chế cong tấm.
- Khoảng trống để đặt tấm phẳng và rút dây nâng.
- Gối kê đủ dài, đồng mức và chịu tải.
- Không để người đứng trong vùng tấm có thể xoay hoặc trượt.
Ví dụ dùng khối lượng lý thuyết để chuẩn bị phương án. Khi giao thực tế cần đối chiếu chứng từ, phiếu cân và quy cách đúng lô.
Cách ước tính tổng tải trước khi báo xe
Tổng tải hàng có thể lấy từ BOQ đã chốt, phiếu cân dự kiến hoặc quy đổi theo barem/catalog. Không cộng theo tên gọi chung nếu mỗi quy cách có khối lượng khác nhau. Với thép tấm, dùng dày×rộng×dài×khối lượng riêng; với thép thanh dùng kg/m×chiều dài×số cây.
Tham khảo bảng barem thép và cách tính trọng lượng thép tấm. Kết quả là dữ liệu dự toán; phương tiện thực tế phải theo tải cho phép, hồ sơ xe và phương án vận hành được xác nhận.
Chọn cẩu theo kiện nặng nhất và bán kính
Khả năng nâng của cẩu thay đổi theo bán kính làm việc, chiều cao, cấu hình chân chống và điều kiện nền. Vì vậy không nên chỉ hỏi “cẩu bao nhiêu tấn”. Cần gửi sơ đồ vị trí xe, khoảng cách đến điểm đặt hàng, khối lượng kiện nặng nhất và loại dây/giác nâng dự kiến cho đơn vị vận hành.
| Dữ liệu bán kính | Cách ghi |
|---|---|
| Vị trí tâm quay hoặc vị trí xe | Đánh dấu trên sơ đồ hoặc ảnh hiện trường |
| Điểm lấy hàng | Vị trí kiện trên xe |
| Điểm đặt hàng | Gối kê/khu vực tập kết cuối cùng |
| Khoảng cách ngang lớn nhất | Đo từ vị trí làm việc của cẩu đến điểm đặt xa nhất |
| Vật cản và cao độ | Dây điện, mái, giàn giáo, tường hoặc hố |
- Không đứng hoặc đi dưới tải đang treo.
- Không dùng đai/dây không phù hợp cạnh sắc hoặc trọng lượng kiện.
- Không tháo đai bó trước khi kiện đã ổn định trên giá kê.
- Phôi tròn và cuộn phải có chèn chống lăn trước khi nhả móc.
- Việc nâng hạ phải do người và thiết bị đủ điều kiện thực hiện.

Mẫu khảo sát đường vào và mặt bằng
| Hạng mục | Dữ liệu ghi nhận |
|---|---|
| Chiều rộng cổng/đường | [mét] |
| Góc cua và bán kính quay | [mô tả/ảnh] |
| Chiều cao giới hạn | [dây điện, mái, cổng] |
| Hạn chế tải/giờ | [quy định tại điểm giao] |
| Vị trí đỗ xe | [ảnh/sơ đồ] |
| Nền và chân chống | [tình trạng, khả năng chịu tải cần xác minh] |
| Khoảng cách đến điểm đặt | [mét] |
| Gối kê và chèn | [số lượng, vị trí] |
| Người điều phối | [họ tên, điện thoại] |
Với vị trí khó tiếp cận, ảnh và video tuyến vào hữu ích hơn mô tả “xe lớn vào được”. Cần quay cả đoạn cua, cổng, dây điện, vị trí đỗ và hướng thoát xe.
Khi xe đến nhưng mặt bằng chưa sẵn sàng
- Dừng xe tại vị trí an toàn đã thống nhất; không tự ý đưa xe vào nền yếu hoặc khu vực chưa giải phóng.
- Ghi nhận thời gian đến, tình trạng đường vào và lý do chưa thể dỡ.
- Liên hệ người có quyền quyết định tại công trình và bên vận chuyển.
- Đánh giá ba phương án: chờ có giới hạn, đổi điểm dỡ hoặc đưa hàng về kho/trung chuyển.
- Chỉ dỡ ở vị trí thay thế khi đã xác nhận an toàn, trách nhiệm và chi phí bằng văn bản.
- Lập biên bản nếu phát sinh phí chờ, đổi chuyến hoặc giao không thành công.
Bảng quyết định nhanh
| Tình huống | Hướng xử lý |
|---|---|
| Hàng dài nhưng nhẹ | Ưu tiên xe đáp ứng chiều dài và bán kính quay |
| Hàng ngắn nhưng kiện rất nặng | Khóa tải cẩu/xe nâng và nền đặt kiện |
| Nhiều kiện nhỏ, nhiều điểm dỡ | Xếp theo thứ tự giao, tránh đảo hàng nhiều lần |
| Mặt bằng hẹp | Khảo sát trước, cân nhắc chia chuyến hoặc trung chuyển |
| Không có thiết bị hạ tại công trường | Chốt xe cẩu và phạm vi dịch vụ bằng văn bản |
| Đường vào chưa chắc chắn | Khảo sát ảnh/video và chuẩn bị điểm chờ dự phòng |
Checklist 24 giờ trước khi giao
- Xác nhận hàng, số kiện, tổng tải và kiện nặng nhất.
- Xác nhận xe, tài xế, giờ đến và tuyến đường.
- Xác nhận cẩu/xe nâng, người vận hành và phụ kiện nâng.
- Xác nhận người nhận, mặt bằng, gối kê và vị trí dỡ.
- Gửi phiếu giao, danh sách hàng và yêu cầu ký nhận.
- Thống nhất điểm chờ và cách xử lý nếu xe không vào được.
- Khóa phí chờ, đổi lịch và giao lại nếu có.
Điều kiện cụ thể cần được ghi trong RFQ/BOQ và đối chiếu với chính sách giao hàng. Sau khi hạ hàng, kiểm theo checklist nhận thép công trình trước khi ký nhận.
Minh bạch nội dung
Tác giả & người kiểm duyệt
Bài viết được tách rõ vai trò chuyên môn và vai trò review để người đọc dễ kiểm chứng thông tin trước khi liên hệ báo giá.
Tác giả chuyên môn
Doantrinhduc
Phụ trách nội dung kỹ thuật về thép và vật liệu xây dựng
Tác giả phụ trách biên soạn và cập nhật nội dung trên baogiathepxaydung.com.
Người review nội dung
doan-trinh-duc
Kiểm duyệt SEO, cấu trúc nội dung, internal link và tính minh bạch
Đoàn Trình Dục phụ trách kiểm duyệt SEO, cấu trúc nội dung, internal link, schema và tính minh bạch thông tin trên baogiathepxaydung.com. Vai trò review giúp người đọc dễ đối chiếu thông tin trước khi liên hệ xác nhận báo giá thép.
Lưu ý minh bạch: Giá thép, tồn kho, quy cách và thời gian giao hàng có thể thay đổi theo thị trường. Người đọc nên liên hệ Đông Dương SG để xác nhận thông tin trước khi đặt hàng.
Bảng giá thép xây dựng Liên hệ xác nhận báo giá
