Đang nhận báo giá

Ống thép đúc

Ống thép đúc cần đặt theo NPS/DN, OD, Schedule hoặc chiều dày, Grade, tiêu chuẩn, chiều dài, đầu ống và MTC đúng heat/lô. Tên “ống đúc” không tự chứng minh khả năng chịu áp hoặc nhiệt.

Thông tin báo giá

Sản phẩm chưa có biến thể. Bạn vẫn có thể nhập số lượng và đơn vị để yêu cầu báo giá.

Giá tham khảo Liên hệ Giá chốt phụ thuộc quy cách, số lượng, đơn vị tính và địa điểm giao.
Nội dung nhắn báo giá

Chọn quy cách, nhập số lượng và đơn vị để tạo nội dung báo giá.

Giao hàng theo địa điểmXác nhận cước, phương tiện, bốc dỡ và vị trí nhận hàng.

Hỗ trợ đối chiếu quy cáchĐối chiếu thuộc tính, kích thước, đóng gói và số lượng.

Chính sách theo số lượngKiểm tra theo đúng đơn vị mua và tổng khối lượng đặt.

Nội dung sản phẩm

Thông tin chi tiết sản phẩm

Thông số kỹ thuật và mô tả chi tiết của sản phẩm.

01

Thông tin bổ sung

Quy cách

NPS/DN; OD; Schedule hoặc chiều dày theo PO

Mác thép

Theo tiêu chuẩn sản phẩm và MTC của đúng heat/lô

Bề mặt

Theo PO; kiểm tra gỉ, vảy cán và lớp bảo vệ

02

Chi tiết sản phẩm

Ống thép đúc là ống thép không có đường hàn dọc. Tên “ống đúc” không tự xác nhận khả năng chịu áp, chịu nhiệt, môi chất, mác thép hoặc tiêu chuẩn cụ thể; việc lựa chọn phải dựa trên hồ sơ thiết kế, điều kiện làm việc và chứng từ của đúng lô.

Thông tin bắt buộc khi đặt hàng

Hạng mục Yêu cầu
Kích thước danh nghĩa NPS/DN và hệ kích thước áp dụng
Đường kính ngoài OD theo bảng tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Chiều dày Schedule hoặc mm
Mác thép Grade theo tiêu chuẩn sản phẩm
Chiều dài Random, fixed length hoặc theo PO
Đầu ống Đầu trơn, vát mép, ren hoặc gia công khác
Chứng từ Heat/lot, MTC, CO/CQ và thử nghiệm theo yêu cầu

DN/NPS không phải đường kính ngoài

DN và NPS là kích thước danh nghĩa. Cùng một NPS có thể có nhiều Schedule, làm thay đổi chiều dày, đường kính trong và khối lượng. Khi hỏi giá cần gửi đồng thời NPS/DN, OD hoặc tiêu chuẩn kích thước, cùng Schedule/chiều dày.

Công thức khối lượng lý thuyết

kg/m = (D − t) × t × 0,02466

Trong đó D là đường kính ngoài và t là chiều dày, cùng tính bằng mm. Kết quả chỉ dùng dự toán; giao nhận cần theo bảng kích thước tiêu chuẩn, barem nhà sản xuất, dung sai và phiếu cân.

Ống đúc không đồng nghĩa ASTM A106

ASTM A106 là một tiêu chuẩn sản phẩm thường được chỉ định cho ống thép carbon đúc dùng trong một số dịch vụ nhiệt độ cao, nhưng không phải mọi ống đúc đều thuộc ASTM A106. Khi PO yêu cầu ASTM A106 phải ghi Grade, kích thước, Schedule, thử nghiệm, xử lý đầu ống và MTC tương ứng.

ASME B36.10M dùng để làm gì?

ASME B36.10M là tài liệu tham khảo về kích thước ống thép wrought hàn và đúc, bao gồm đường kính ngoài, chiều dày và khối lượng danh nghĩa. Tiêu chuẩn kích thước không thay thế tiêu chuẩn vật liệu hoặc yêu cầu thiết kế hệ thống.

Checklist kỹ thuật cho đơn dự án

  • NPS/DN, OD, Schedule hoặc chiều dày.
  • Grade, tiêu chuẩn và phiên bản áp dụng.
  • Chiều dài, dung sai và số lượng.
  • Đầu trơn, vát mép, ren hoặc gia công theo bản vẽ.
  • Bề mặt, sơn dầu, phủ bảo vệ hoặc yêu cầu làm sạch.
  • Heat number, MTC và khả năng truy xuất lô.
  • Thử thủy lực, NDE, UT hoặc yêu cầu bổ sung nếu thiết kế quy định.

Kiểm tra khi nhận hàng

  1. Đo OD, chiều dày và chiều dài tại nhiều vị trí.
  2. Kiểm tra độ thẳng, ovality, đầu ống và bề mặt.
  3. Đối chiếu marking, heat number và số lượng.
  4. Kiểm tra MTC, Grade, tiêu chuẩn và kết quả thử.
  5. Không đưa vào gia công khi thông tin ống và chứng từ không khớp.

Không tự thay ống hàn và ống đúc

Việc thay đổi loại ống có thể ảnh hưởng tiêu chuẩn vật liệu, quy trình hàn, kiểm tra, thiết kế và chi phí. Chỉ thay khi hồ sơ thiết kế và người phụ trách kỹ thuật phê duyệt.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ gửi DN có đủ báo giá không?

Không. Cần Schedule hoặc chiều dày, Grade, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng và chứng từ.

Schedule càng lớn có luôn tốt hơn không?

Không. Schedule lớn làm tăng chiều dày và khối lượng nhưng lựa chọn phải theo tính toán, áp suất, nhiệt độ, ăn mòn và tiêu chuẩn hệ thống.

Khối lượng công thức có dùng nghiệm thu được không?

Chỉ dùng dự toán. Nghiệm thu theo quy định PO, bảng tiêu chuẩn, dung sai và cân thực tế.

Tham khảo liên quan

Xem danh mục Thép ống/hộp để đối chiếu kích thước và dạng sản phẩm; nếu cần so với ống tròn có đường hàn, xem thêm Thép ống tròn.

Báo giá theo nhu cầu

Gửi đủ quy cách để nhận giá sát nhu cầu

Chuẩn bị quy cách, số lượng, đơn vị mua, địa điểm giao và yêu cầu VAT hoặc bốc dỡ.

0777.197.555 028.6658.5555 💬 Zalo 24/7