TAG: NHà XưởNG CôNG NGHIệP – TỔNG HỢP SẢN PHẨM, QUY CÁCH, GIÁ THAM KHẢO
Sản phẩm thường dùng cho khung, mái, sàn và hệ thống trong nhà xưởng công nghiệp.
- Tên tag: Nhà xưởng công nghiệp
- Danh mục liên quan: Tôn Lợp & Xà Gồ, Thép ống/hộp, Thép hình, Thép ray
- Mô tả: Tổng hợp sản phẩm được gán cùng tag để khách hàng dễ so sánh.
- Số lượng: 14 sản phẩm công khai
- Ứng dụng: Chọn theo quy cách, thuộc tính, giá và nhu cầu thi công.
Sản phẩm liên quan
14+ kết quả
Thép tấm gân
Bảng quy cách phổ biến của Nhà xưởng công nghiệp
Dữ liệu từ sản phẩm hiện có| Sản phẩm | Quy cách / thuộc tính | Nhóm sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Ống thép đúc | Quy cách: NPS/DN; OD; Schedule hoặc chiều dày theo POMác thép: Theo tiêu chuẩn sản phẩm và MTC của đúng heat/lôBề mặt: Theo PO; kiểm tra gỉ, vảy cán và lớp bảo vệ | Thép ống/hộp | Liên hệ |
| Thép hình H | Quy cách: H100 × 100 × 6 × 8, H125 × 125 × 6,5 × 9, H150 × 75 × 5 × 7 | Thép hình | Liên hệ |
| Thép hình I | Quy cách: I100 × 75 × 5 × 8, I125 × 75 × 5,5 × 9,5, I150 × 75 × 5,5 × 9,5 | Thép hình | Liên hệ |
| Thép hộp chữ nhật | Quy cách: 10 × 20 mm, 13 × 26 mm, 20 × 40 mmĐộ dày: 0,7 mm, 0,8 mm, 0,9 mmChiều dài: 6 m | Thép ống/hộp | Liên hệ |
| Thép hộp vuông | Quy cách: 12 × 12 mm, 14 × 14 mm, 20 × 20 mmĐộ dày: 0,7 mm, 0,8 mm, 0,9 mmChiều dài: 6 m | Thép ống/hộp | Liên hệ |
| Thép ống tròn | Quy cách: Ø12,7 mm, Ø15,9 mm, Ø21,2 mmĐộ dày: 0,7 mm, 0,8 mm, 0,9 mmChiều dài: 6 m | Thép ống/hộp | Liên hệ |
| Thép ray cầu trục | Mã ray: QU70, QU80, QU100Chiều dài: 12 m | Thép ray | Liên hệ |
| Thép tấm gân | Khổ tấm: 1000 × 2000 mm, 1220 × 2500 mm, 1250 × 2500 mmĐộ dày: 2,0 mm, 2,5 mm, 3,0 mm | Thép Tấm | Liên hệ |
Quy cách hiển thị mang tính tham khảo; đơn hàng đặt riêng cần được xác nhận trước khi sản xuất hoặc gia công.
Hướng dẫn chọn Nhà xưởng công nghiệp phù hợp
1. Xác định mục đích sử dụng
Chọn theo vị trí lắp đặt, tải trọng, độ bền và mức độ bảo vệ cần thiết.
2. Chọn thuộc tính chính
Dùng bộ lọc để thu hẹp theo độ dày, kích thước, bề mặt hoặc tiêu chuẩn.
3. Kiểm tra số lượng
Xác định số lượng, chiều dài hoặc khối lượng để tối ưu vận chuyển và đơn giá.
4. Xác nhận nghiệm thu
Thống nhất dung sai, chứng từ và tiêu chí kiểm tra trước khi giao hàng.
Ứng dụng thực tế
Hàng rào nhà ở, khu dân cư
Ưu tiên tính an toàn, thẩm mỹ và chi phí hợp lý.
Nhà xưởng, kho bãi
Phù hợp phân khu, bảo vệ tài sản và tổ chức mặt bằng.
Sân thể thao, trường học
Chọn chiều cao và độ bền phù hợp môi trường sử dụng.
Trang trại, công trình
Ứng dụng cho ngăn chia khu vực và bảo vệ phạm vi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Các quy cách được lấy từ thuộc tính của sản phẩm đang gán tag. Có thể dùng bộ lọc trên trang để xem nhanh những lựa chọn hiện có.
Nên dựa trên mục đích sử dụng, chiều cao, tải trọng và môi trường lắp đặt. Với công trình yêu cầu cao, cần đối chiếu bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Một số sản phẩm có thể đặt theo quy cách riêng hoặc gia công theo yêu cầu. Khả năng đáp ứng sẽ được kiểm tra theo số lượng và tiến độ.
Đơn sẵn kho thường được xử lý nhanh hơn. Lịch giao chính xác phụ thuộc địa chỉ, khối lượng và phương tiện vận chuyển.
Có thể xuất hóa đơn theo thông tin doanh nghiệp hợp lệ. Chi tiết VAT được thể hiện trên báo giá hoặc đơn hàng chính thức.
Giá vật tư có thể biến động theo thị trường và số lượng. Hãy yêu cầu báo giá tại thời điểm mua để có mức giá chính xác.
