Xuất khẩu thép Việt Nam sang EU năm 2026: CBAM, quota và xuất xứ

Xuất khẩu thép Việt Nam sang Liên minh châu Âu trong năm 2026 chịu tác động đồng thời của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), quy định hạn ngạch thép mới và yêu cầu truy xuất nơi thép được nấu luyện, đúc đầu tiên. Đây không phải lệnh đóng cửa thị trường, nhưng làm tăng đáng kể yêu cầu dữ liệu, chi phí tuân thủ và rủi ro hợp đồng.

Trả lời nhanh: Từ 1/1/2026, chỉ nhà nhập khẩu hoặc đại diện được công nhận là CBAM declarant mới được nhập hàng thuộc phạm vi. Phát thải của hàng nhập năm 2026 tạo nghĩa vụ chứng chỉ, nhưng việc mua chứng chỉ bắt đầu từ tháng 2/2027 và khai, nộp lần đầu chậm nhất ngày 30/9/2027. Từ 1/7/2026, EU đồng thời áp hạn ngạch thép miễn thuế 18,3 triệu tấn/năm, thuế 50% ngoài hạn ngạch và yêu cầu thông tin “melt and pour”.

Ba lớp quy định doanh nghiệp phải xử lý

Lớp quy địnhThời điểmRủi ro chính
CBAMGiai đoạn chính thức từ 1/1/2026Dữ liệu phát thải không đủ hoặc chi phí carbon cao
Quy định bảo vệ thị trường thép EUTừ 1/7/2026Hết hạn ngạch hoặc chịu thuế ngoài hạn ngạch 50%
Melt and pourĐi kèm quy định thép mớiKhông chứng minh được nơi nấu luyện và đúc đầu tiên
Phòng vệ thương mại theo sản phẩmTùy vụ việcThuế chống bán phá giá hoặc biện pháp tự vệ bổ sung

Một lô hàng có thể đồng thời thuộc nhiều lớp. Được hưởng thuế ưu đãi theo EVFTA không có nghĩa được miễn CBAM, miễn hạn ngạch thép hoặc miễn điều tra phòng vệ thương mại.

CBAM năm 2026 hoạt động thế nào?

CBAM chuyển từ giai đoạn báo cáo 2023–2025 sang giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026. Nhà nhập khẩu EU phải có tư cách authorised CBAM declarant, khai lượng hàng và phát thải nhúng của sản phẩm thuộc phạm vi.

Điểm cần hiểu đúng là nghĩa vụ tài chính không đồng nghĩa doanh nghiệp phải mua chứng chỉ ngay trong ngày nhập hàng năm 2026. Ủy ban châu Âu công bố bốn mức giá chứng chỉ theo quý trong năm 2026; việc bán chứng chỉ bắt đầu từ tháng 2/2027 để xử lý hàng đã nhập trong năm 2026. Tờ khai CBAM đầu tiên và việc giao nộp chứng chỉ tương ứng phải hoàn thành trước ngày 30/9/2027.

MốcViệc phải làm
Trong năm 2026Nhập khẩu qua declarant được công nhận, thu thập và xác minh dữ liệu phát thải
Các quý năm 2026EU công bố giá chứng chỉ theo bình quân giá đấu giá EU ETS
Từ tháng 2/2027Declarant bắt đầu mua chứng chỉ cho hàng nhập năm 2026
Trước 30/9/2027Nộp tờ khai năm 2026 và giao nộp số chứng chỉ phải chịu

Không thể dùng một mức USD/tấn cho mọi lô thép

Chi phí CBAM phụ thuộc lượng phát thải nhúng, mức phân bổ miễn phí còn được khấu trừ, giá chứng chỉ theo quý và khoản giá carbon đã thực trả tại nước xuất xứ nếu đủ điều kiện. Hai nhà máy sản xuất cùng một loại thép có thể tạo nghĩa vụ rất khác nhau.

  • Công nghệ lò cao–lò thổi oxy hay lò điện hồ quang.
  • Tỷ lệ thép phế, quặng, than và điện sử dụng.
  • Phát thải của nguyên liệu đầu vào hoặc bán thành phẩm.
  • Nguồn điện và phương pháp xác định phát thải.
  • Mã CN của hàng hóa và phạm vi phát thải được tính.
  • Chất lượng hồ sơ và kết quả xác minh độc lập.

Vì vậy, ước tính chung như “70–80 USD/tấn” không nên dùng để chào giá hoặc lập ngân sách nếu chưa có dữ liệu của đúng nhà máy, sản phẩm, quý nhập khẩu và hợp đồng.

Doanh nghiệp Việt Nam phải cung cấp dữ liệu gì?

Trách nhiệm pháp lý chính tại EU thuộc authorised CBAM declarant, nhưng nhà sản xuất ngoài EU là nguồn dữ liệu quan trọng nhất. Nếu doanh nghiệp Việt Nam không cung cấp dữ liệu đủ tin cậy, nhà nhập khẩu có thể phải dùng giá trị mặc định hoặc cộng biên rủi ro vào giá mua.

  1. Xác định ranh giới nhà máy và quy trình sản xuất của sản phẩm.
  2. Thu thập nhiên liệu, điện, nguyên liệu và sản lượng theo kỳ.
  3. Tính phát thải trực tiếp và phần phát thải phải khai theo quy định của mã hàng.
  4. Liên kết dữ liệu tiền chất như phôi, slab hoặc HRC với sản phẩm cuối.
  5. Lưu bằng chứng đo lường, hóa đơn năng lượng và hệ số phát thải.
  6. Chuẩn bị dữ liệu cho quá trình xác minh bởi đơn vị đủ điều kiện.
  7. Chuyển dữ liệu cho nhà nhập khẩu theo định dạng và thời hạn hợp đồng.

Quy định thép mới từ ngày 1/7/2026

Quy định mới thay thế biện pháp tự vệ thép cũ hết hạn ngày 30/6/2026. EU đặt tổng hạn ngạch nhập khẩu miễn thuế ở mức 18,3 triệu tấn mỗi năm, giảm khoảng 47% so với hạn ngạch năm 2024. Hàng vượt hạn ngạch hoặc không được hưởng hạn ngạch chịu thuế 50%.

Biện pháp áp dụng cho 30 nhóm sản phẩm thép và hầu hết nguồn gốc ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu. Việc phân bổ hạn ngạch theo quốc gia, nhóm hàng và thời kỳ phải được kiểm tra trên hệ thống quản lý quota của EU; con số tổng 18,3 triệu tấn không cho biết một lô Việt Nam còn chỗ hay không.

Melt and pour thay đổi hồ sơ xuất xứ ra sao?

“Melt and pour” yêu cầu thông tin về quốc gia nơi thép được nấu luyện và đúc đầu tiên. Nó giúp EU phát hiện trường hợp thép từ một nước chỉ được gia công tối thiểu tại nước khác để thay đổi xuất xứ thương mại.

Doanh nghiệp cán nguội, mạ hoặc sản xuất ống từ HRC mua ngoài phải truy được nguồn gốc upstream. Chứng nhận xuất xứ của sản phẩm cuối không nhất thiết thay thế được bằng chứng melt and pour.

Hồ sơMục đích
Mill test certificateLiên kết mác, heat number và nhà máy sản xuất
Chứng từ phôi/slab/HRCTruy nguyên tiền chất của sản phẩm hạ nguồn
Hợp đồng và invoiceKhớp chuỗi giao dịch và mô tả hàng
Chứng nhận xuất xứPhục vụ quy tắc xuất xứ thương mại; không tự thay bằng chứng melt and pour
Dữ liệu sản xuất theo lôChứng minh nơi luyện, đúc và gia công tiếp theo

Điều tra GOES không phải thuế đã áp dụng

Ngày 27/3/2026, Ủy ban châu Âu mở điều tra tự vệ đối với thép điện định hướng hạt và một số lá, lõi thép dùng trong máy biến áp. Việc mở điều tra cho thấy EU theo dõi sát áp lực nhập khẩu, nhưng chưa đồng nghĩa biện pháp cuối cùng đã được áp dụng.

Doanh nghiệp chỉ nên đưa khoản thuế hoặc hạn chế của vụ việc vào hợp đồng sau khi EU ban hành biện pháp tạm thời hoặc chính thức và xác định rõ mã hàng, nguồn gốc, thời điểm hiệu lực.

Tác động đến từng mô hình doanh nghiệp Việt Nam

Mô hìnhRủi ro chínhƯu tiên hành động
Nhà máy luyện và cán tích hợpCường độ phát thải trực tiếp caoĐo phát thải theo sản phẩm, tối ưu năng lượng và xác minh dữ liệu
Lò điện hồ quangPhụ thuộc nguồn điện và chất lượng phế liệuChứng minh tỷ lệ phế liệu, điện và phát thải thực tế
Cán nguội, tôn mạ, ống thépThiếu dữ liệu tiền chất và melt and pourRàng buộc nhà cung cấp HRC cung cấp hồ sơ upstream
Thương mại xuất khẩuKhông kiểm soát dữ liệu nhà máyChỉ ký khi có quyền tiếp cận dữ liệu và trách nhiệm hợp đồng rõ

Checklist trước khi ký hợp đồng EU

  1. Xác định đúng mã CN và sản phẩm có thuộc CBAM, hạn ngạch hoặc biện pháp phòng vệ hay không.
  2. Xác nhận nhà nhập khẩu hoặc đại diện có tư cách authorised CBAM declarant.
  3. Kiểm tra hạn ngạch còn lại theo nhóm sản phẩm, quốc gia và quý.
  4. Khóa ai chịu thuế 50% nếu hàng thông quan sau khi quota hết.
  5. Thỏa thuận phương pháp tính, xác minh và thời hạn giao dữ liệu phát thải.
  6. Chuẩn bị chứng từ melt and pour và chuỗi tiền chất.
  7. Quy định trách nhiệm khi dữ liệu bị EU bác bỏ hoặc phải dùng giá trị mặc định.
  8. Tách giá hàng, logistics, thuế quota và chi phí CBAM trong công thức giá.
  9. Theo dõi điều tra phòng vệ thương mại đến ngày thông quan.

Doanh nghiệp nên giảm phát thải hay chỉ làm hồ sơ?

Hồ sơ tốt chỉ chứng minh mức phát thải thực tế; nó không làm phát thải tự giảm. Doanh nghiệp cần thực hiện song song hai việc: xây hệ thống đo lường–báo cáo–xác minh và đầu tư giải pháp giảm tiêu hao, nâng tỷ lệ vật liệu tái chế phù hợp, thu hồi nhiệt, tối ưu lò và sử dụng nguồn điện phát thải thấp hơn.

Phân tích dài hạn về chuyển đổi công nghệ có thể xem tại bài tầm nhìn ngành thép Việt Nam đến 2030lộ trình thép xanh tại Dung Quất 2.

FAQ

Doanh nghiệp Việt Nam có trực tiếp mua chứng chỉ CBAM không?

Thông thường authorised CBAM declarant tại EU mua và giao nộp chứng chỉ. Doanh nghiệp Việt Nam cung cấp dữ liệu và có thể phải chia sẻ chi phí thông qua giá hoặc điều khoản hợp đồng.

Hàng nhập năm 2026 phải trả tiền CBAM ngay năm 2026 không?

Không theo lịch hiện hành. Giá được công bố trong năm 2026, nhưng việc mua chứng chỉ cho hàng nhập năm 2026 bắt đầu từ tháng 2/2027 và phải hoàn thành trước hạn khai, nộp ngày 30/9/2027.

EVFTA có miễn CBAM không?

Không. EVFTA và CBAM điều chỉnh các vấn đề khác nhau. Thuế quan ưu đãi không xóa nghĩa vụ carbon.

Quota 18,3 triệu tấn có dành riêng cho Việt Nam không?

Không. Đây là tổng mức của quy định EU. Hạn ngạch thực tế được quản lý theo nhóm sản phẩm và phân bổ; phải kiểm tra dữ liệu quota cụ thể trước khi giao.

Melt and pour có giống chứng nhận xuất xứ không?

Không hoàn toàn. Melt and pour tập trung vào nơi thép được nấu luyện và đúc đầu tiên, trong khi xuất xứ thương mại có thể được xác định theo quy tắc gia công của hiệp định hoặc luật hải quan.

Kết luận

Thị trường EU năm 2026 vẫn mở cho thép Việt Nam, nhưng quyền tiếp cận phụ thuộc ngày càng nhiều vào dữ liệu phát thải, hạn ngạch và khả năng truy xuất tiền chất. Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “CBAM tốn bao nhiêu một tấn”, mà phải xác định đúng mã hàng, tuyến sản xuất, nhà nhập khẩu, quota, hợp đồng dữ liệu và trách nhiệm chi phí trước khi nhận đơn.

Minh bạch nội dung

Tác giả & người kiểm duyệt

Bài viết được tách rõ vai trò chuyên môn và vai trò review để người đọc dễ kiểm chứng thông tin trước khi liên hệ báo giá.

Tác giả chuyên môn

Đạt Phạm

Phụ trách nội dung kỹ thuật về thép và vật liệu xây dựng

Các bài viết do Kỹ sư Đạt Phạm biên soạn nhằm giúp khách hàng hiểu đúng về chủng loại thép, cách đọc thông số kỹ thuật, cách đối chiếu quy cách thực tế và các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thép tại từng thời điểm. Thông tin giá và tồn kho cần được xác nhận trực tiếp với Đông Dương SG trước khi đặt hàng.

  • Vai trò Technical Author
  • Chủ đề Quy cách thép, mác thép, CO/CQ

Người review nội dung

doan-trinh-duc

Kiểm duyệt SEO, cấu trúc nội dung, internal link và tính minh bạch

Đoàn Trình Dục phụ trách kiểm duyệt SEO, cấu trúc nội dung, internal link, schema và tính minh bạch thông tin trên baogiathepxaydung.com. Vai trò review giúp người đọc dễ đối chiếu thông tin trước khi liên hệ xác nhận báo giá thép.

  • Vai trò Content Reviewer
  • Ngày review 2026-06-29

Lưu ý minh bạch: Giá thép, tồn kho, quy cách và thời gian giao hàng có thể thay đổi theo thị trường. Người đọc nên liên hệ Đông Dương SG để xác nhận thông tin trước khi đặt hàng.

Bảng giá thép xây dựng Liên hệ xác nhận báo giá
0777.197.555 028.6658.5555 💬 Zalo 24/7