0935.059.555

Báo giá ống thép Hòa Phát : Hộp mạ kẽm, hộp đen, ống mạ kẽm, ống đen

Bảng báo giá ống thép Hòa Phát được cập nhật tại hệ thống báo giá sắt thép hàng đầu – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM tự hào là hệ thống thương mại thép hàng đầu, luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của chúng tôi dựa trên các yếu tố:

  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.

Báo giá ống thép Hòa Phát : Hộp mạ kẽm, hộp đen, ống mạ kẽm, ống đen

Hôm nay, đại lý ống thép Hòa Phát chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng thông tin, thông số sản phẩm và báo giá sắt thép Hòa Phát.

Các sản phẩm báo giá bao gồm :

  1. Đơn giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát
  2. Đơn giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát
  3. Đơn giá thép hộp đen Hòa Phát
  4. Đơn giá thép ống đen Hòa Phát
  5. Đơn giá thép hộp đen cỡ lớn Hòa Phát
  6. Đơn giá thép ống đen cỡ lớn Hòa Phát
  7. Thép ống đen siêu dày Hòa Phát
  8. Đơn giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát ( MKNN )
  9. Thép hình U I V H mạ kẽm nhúng nóng
Ống thép hộp Hòa Phát - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Ống thép hộp Hòa Phát – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Báo giá thép ống mới nhất - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Báo giá thép ống mới nhất – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Xem thêm :

Sau đây, là bảng báo giá ống thép Hòa Phát mới cập nhật, tuy nhiên quý khách hàng cần lưu ý, tại thời điểm quý khách hàng xem bài, thì bảng báo giá sau đây có thể đã thay đổi theo khối lượng, théo vị trí cung cấp hoặc không còn phù hợp tại thời điểm xem bài, vậy nên khi có đơn hàng, quý khách vui lòng gửi vào zalo hoặc gọi điện trực tiếp cho chúng tôi để nhận báo giá thép Hòa Phát chính xác nhất, xin cảm ơn ! Sau đây là nội dung chi tiết :

Bảng báo giá ống thép Hòa Phát và một số mặt hàng khác

Đặc biệt : Hệ thống giá sỉ + có xe giao hàng tận nơi

Tên sản phẩm Barem (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát

Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 3.45 17,500 60,375
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 3.77 17,500 65,975
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 4.08 17,500 71,400
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 4.7 17,500 82,250
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 2.41 17,500 42,175
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 2.63 17,500 46,025
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 2.84 17,500 49,700
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 3.25 17,500 56,875
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 2.79 17,500 48,825
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 3.04 17,500 53,200
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 3.29 17,500 57,575
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 3.78 17,500 66,150
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 3.54 17,500 61,950
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 3.87 17,500 67,725
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 4.2 17,500 73,500
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 4.83 17,500 84,525
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 5.14 17,500 89,950
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6.05 17,500 105,875
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 5.43 17,500 95,025
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 5.94 17,500 103,950
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.46 17,500 113,050
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 7.47 17,500 130,725
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 7.97 17,500 139,475
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 9.44 17,500 165,200
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 10.4 17,500 182,000
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 11.8 17,500 206,500
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 12.72 17,500 222,600
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 4.48 17,500 78,400
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 4.91 17,500 85,925
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 5.33 17,500 93,275
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.15 17,500 107,625
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6.56 17,500 114,800
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 7.75 17,500 135,625
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 8.52 17,500 149,100
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.84 17,500 119,700
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 7.5 17,500 131,250
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 8.15 17,500 142,625
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 9.45 17,500 165,375
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 10.09 17,500 176,575
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 11.98 17,500 209,650
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 13.23 17,500 231,525
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 15.06 17,500 263,550
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 16.25 17,500 284,375
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 5.43 17,500 95,025
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 5.94 17,500 103,950
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.46 17,500 113,050
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 7.47 17,500 130,725
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 7.97 17,500 139,475
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 9.44 17,500 165,200
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 10.4 17,500 182,000
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 11.8 17,500 206,500
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 12.72 17,500 222,600
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 8.25 17,500 144,375
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 9.05 17,500 158,375
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 9.85 17,500 172,375
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 11.43 17,500 200,025
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 12.21 17,500 213,675
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 14.53 17,500 254,275
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 16.05 17,500 280,875
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 18.3 17,500 320,250
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 19.78 17,500 346,150
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 21.79 17,500 381,325
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 23.4 17,500 409,500
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 5.88 17,500 102,900
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 7.31 17,500 127,925
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 8.02 17,500 140,350
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 8.72 17,500 152,600
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 10.11 17,500 176,925
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 10.8 17,500 189,000
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 12.83 17,500 224,525
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 14.17 17,500 247,975
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 16.14 17,500 282,450
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 17.43 17,500 305,025
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 19.33 17,500 338,275
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 20.57 17,500 359,975
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 12.16 17,500 212,800
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 13.24 17,500 231,700
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 15.38 17,500 269,150
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 16.45 17,500 287,875
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 19.61 17,500 343,175
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 21.7 17,500 379,750
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 24.8 17,500 434,000
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 26.85 17,500 469,875
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 29.88 17,500 522,900
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 31.88 17,500 557,900
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 33.86 17,500 592,550
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 16.02 17,500 280,350
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 19.27 17,500 337,225
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 23.01 17,500 402,675
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 25.47 17,500 445,725
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 29.14 17,500 509,950
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 31.56 17,500 552,300
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 35.15 17,500 615,125
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 37.35 17,500 653,625
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 38.39 17,500 671,825
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 10.09 17,500 176,575
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 10.98 17,500 192,150
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 12.74 17,500 222,950
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 13.62 17,500 238,350
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 16.22 17,500 283,850
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 17.94 17,500 313,950
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 20.47 17,500 358,225
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 22.14 17,500 387,450
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 24.6 17,500 430,500
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 26.23 17,500 459,025
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 27.83 17,500 487,025
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 19.33 17,500 338,275
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 20.68 17,500 361,900
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 24.69 17,500 432,075
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 27.34 17,500 478,450
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 31.29 17,500 547,575
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 33.89 17,500 593,075
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 37.77 17,500 660,975
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 40.33 17,500 705,775
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 42.87 17,500 750,225
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 12.16 17,500 212,800
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 13.24 17,500 231,700
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 15.38 17,500 269,150
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 16.45 17,500 287,875
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 19.61 17,500 343,175
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 21.7 17,500 379,750
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 24.8 17,500 434,000
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 26.85 17,500 469,875
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 29.88 17,500 522,900
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 31.88 17,500 557,900
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 33.86 17,500 592,550
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 20.68 17,500 361,900
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 24.69 17,500 432,075
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 27.34 17,500 478,450
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 31.29 17,500 547,575
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 33.89 17,500 593,075
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 37.77 17,500 660,975
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 40.33 17,500 705,775
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 42.87 17,500 750,225
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 24.93 17,500 436,275
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 29.79 17,500 521,325
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 33.01 17,500 577,675
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 37.8 17,500 661,500
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 40.98 17,500 717,150
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 45.7 17,500 799,750
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 48.83 17,500 854,525
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 51.94 17,500 908,950
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 56.58 17,500 990,150
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 61.17 17,500 1,070,475
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 64.21 17,500 1,123,675
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 29.79 17,500 521,325
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 33.01 17,500 577,675
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 37.8 17,500 661,500
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 40.98 17,500 717,150
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 45.7 17,500 799,750
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 48.83 17,500 854,525
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 51.94 17,500 908,950
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 56.58 17,500 990,150
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 61.17 17,500 1,070,475
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 64.21 17,500 1,123,675

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát

Ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 1.73 17,500 30,275
Ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 1.89 17,500 33,075
Ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 2.04 17,500 35,700
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 2.2 17,500 38,500
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 2.41 17,500 42,175
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 2.61 17,500 45,675
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 3 17,500 52,500
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 3.2 17,500 56,000
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 3.76 17,500 65,800
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 2.99 17,500 52,325
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 3.27 17,500 57,225
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 3.55 17,500 62,125
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 4.1 17,500 71,750
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 4.37 17,500 76,475
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 5.17 17,500 90,475
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 5.68 17,500 99,400
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6.43 17,500 112,525
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6.92 17,500 121,100
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 3.8 17,500 66,500
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 4.16 17,500 72,800
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 4.52 17,500 79,100
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 5.23 17,500 91,525
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 5.58 17,500 97,650
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6.62 17,500 115,850
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 7.29 17,500 127,575
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 8.29 17,500 145,075
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 8.93 17,500 156,275
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 4.81 17,500 84,175
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 5.27 17,500 92,225
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 5.74 17,500 100,450
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6.65 17,500 116,375
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 7.1 17,500 124,250
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 8.44 17,500 147,700
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 9.32 17,500 163,100
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 10.62 17,500 185,850
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 11.47 17,500 200,725
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 12.72 17,500 222,600
Ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 13.54 17,500 236,950
Ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 14.35 17,500 251,125
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 5.49 17,500 96,075
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6.02 17,500 105,350
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6.55 17,500 114,625
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 7.6 17,500 133,000
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 8.12 17,500 142,100
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 9.67 17,500 169,225
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 10.68 17,500 186,900
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 12.18 17,500 213,150
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 13.17 17,500 230,475
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 14.63 17,500 256,025
Ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 15.58 17,500 272,650
Ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 16.53 17,500 289,275
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6.69 17,500 117,075
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 7.28 17,500 127,400
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 8.45 17,500 147,875
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 9.03 17,500 158,025
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 10.76 17,500 188,300
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 11.9 17,500 208,250
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 13.58 17,500 237,650
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 14.69 17,500 257,075
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 16.32 17,500 285,600
Ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 17.4 17,500 304,500
Ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 18.47 17,500 323,225
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 8.33 17,500 145,775
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 9.67 17,500 169,225
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 10.34 17,500 180,950
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 12.33 17,500 215,775
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 13.64 17,500 238,700
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 15.59 17,500 272,825
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 16.87 17,500 295,225
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 18.77 17,500 328,475
Ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 20.02 17,500 350,350
Ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 21.26 17,500 372,050
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 12.12 17,500 212,100
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 12.96 17,500 226,800
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 15.47 17,500 270,725
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 17.13 17,500 299,775
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 19.6 17,500 343,000
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 21.23 17,500 371,525
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 23.66 17,500 414,050
Ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 25.26 17,500 442,050
Ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 26.85 17,500 469,875
Ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 16.45 17,500 287,875
Ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 19.66 17,500 344,050
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 21.78 17,500 381,150
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 24.95 17,500 436,625
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 27.04 17,500 473,200
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 30.16 17,500 527,800
Ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 32.23 17,500 564,025
Ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 34.28 17,500 599,900
Ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 19.27 17,500 337,225
Ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 23.04 17,500 403,200
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 25.54 17,500 446,950
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 29.27 17,500 512,225
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 31.74 17,500 555,450
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 35.42 17,500 619,850
Ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 37.87 17,500 662,725
Ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 40.3 17,500 705,250
Ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 28.29 17,500 495,075
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 31.37 17,500 548,975
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 35.97 17,500 629,475
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 39.03 17,500 683,025
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 43.59 17,500 762,825
Ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 46.61 17,500 815,675
Ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 49.62 17,500 868,350
Ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 29.75 17,500 520,625
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 33 17,500 577,500
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 37.84 17,500 662,200
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 41.06 17,500 718,550
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 45.86 17,500 802,550
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 49.05 17,500 858,375
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 17,500 914,025
Ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 33.29 17,500 582,575
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 36.93 17,500 646,275
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 42.37 17,500 741,475
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 45.98 17,500 804,650
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 51.37 17,500 898,975
Ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 54.96 17,500 961,800
Ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 58.52 17,500 1,024,100
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 17,500 914,025

Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát

Hộp đen 13 x 26 x 1.0 2.41 16,318 39,327
Hộp đen 13 x 26 x 1.1 3.77 16,318 61,520
Hộp đen 13 x 26 x 1.2 4.08 16,318 66,578
Hộp đen 13 x 26 x 1.4 4.7 16,318 76,695
Hộp đen 14 x 14 x 1.0 2.41 16,318 39,327
Hộp đen 14 x 14 x 1.1 2.63 16,318 42,917
Hộp đen 14 x 14 x 1.2 2.84 16,318 46,344
Hộp đen 14 x 14 x 1.4 3.25 16,318 53,034
Hộp đen 16 x 16 x 1.0 2.79 16,318 45,528
Hộp đen 16 x 16 x 1.1 3.04 16,318 49,607
Hộp đen 16 x 16 x 1.2 3.29 16,318 53,687
Hộp đen 16 x 16 x 1.4 3.78 16,318 61,683
Hộp đen 20 x 20 x 1.0 3.54 16,318 57,766
Hộp đen 20 x 20 x 1.1 3.87 16,318 63,151
Hộp đen 20 x 20 x 1.2 4.2 16,318 68,536
Hộp đen 20 x 20 x 1.4 4.83 16,318 78,817
Hộp đen 20 x 20 x 1.5 5.14 15,682 80,605
Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6.05 16,318 98,725
Hộp đen 20 x 40 x 1.0 5.43 16,318 88,608
Hộp đen 20 x 40 x 1.1 5.94 16,318 96,930
Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.46 16,318 105,415
Hộp đen 20 x 40 x 1.4 7.47 16,318 121,897
Hộp đen 20 x 40 x 1.5 7.79 15,682 122,161
Hộp đen 20 x 40 x 1.8 9.44 15,682 148,036
Hộp đen 20 x 40 x 2.0 10.4 15,409 160,255
Hộp đen 20 x 40 x 2.3 11.8 15,409 181,827
Hộp đen 20 x 40 x 2.5 12.72 15,409 196,004
Hộp đen 25 x 25 x 1.0 4.48 16,318 73,105
Hộp đen 25 x 25 x 1.1 4.91 16,318 80,122
Hộp đen 25 x 25 x 1.2 5.33 16,318 86,976
Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.15 15,682 96,443
Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6.56 15,682 102,873
Hộp đen 25 x 25 x 1.8 7.75 15,682 121,534
Hộp đen 25 x 25 x 2.0 8.52 15,409 131,285
Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.84 16,318 111,616
Hộp đen 25 x 50 x 1.1 7.5 16,318 122,386
Hộp đen 25 x 50 x 1.2 8.15 16,318 132,993
Hộp đen 25 x 50 x 1.4 9.45 16,318 154,207
Hộp đen 25 x 50 x 1.5 10.09 15,682 158,230
Hộp đen 25 x 50 x 1.8 11.98 15,682 187,868
Hộp đen 25 x 50 x 2.0 13.23 15,409 203,862
Hộp đen 25 x 50 x 2.3 15.06 15,409 232,061
Hộp đen 25 x 50 x 2.5 16.25 15,409 250,398
Hộp đen 30 x 30 x 1.0 5.43 16,318 88,608
Hộp đen 30 x 30 x 1.1 5.94 16,318 96,930
Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.46 16,318 105,415
Hộp đen 30 x 30 x 1.4 7.47 16,318 121,897
Hộp đen 30 x 30 x 1.5 7.97 15,682 124,984
Hộp đen 30 x 30 x 1.8 9.44 15,409 145,462
Hộp đen 30 x 30 x 2.0 10.4 15,409 160,255
Hộp đen 30 x 30 x 2.3 11.8 15,409 181,827
Hộp đen 30 x 30 x 2.5 12.72 15,409 196,004
Hộp đen 30 x 60 x 1.0 8.25 16,318 134,625
Hộp đen 30 x 60 x 1.1 9.05 16,318 147,680
Hộp đen 30 x 60 x 1.2 9.85 16,318 160,734
Hộp đen 30 x 60 x 1.4 11.43 16,318 186,517
Hộp đen 30 x 60 x 1.5 12.21 15,682 191,475
Hộp đen 30 x 60 x 1.8 14.53 15,682 227,857
Hộp đen 30 x 60 x 2.0 16.05 15,409 247,316
Hộp đen 30 x 60 x 2.3 18.3 15,409 281,986
Hộp đen 30 x 60 x 2.5 19.78 15,409 304,792
Hộp đen 30 x 60 x 2.8 21.97 15,409 338,538
Hộp đen 30 x 60 x 3.0 23.4 15,409 360,573
Hộp đen 40 x 40 x 1.1 8.02 16,318 130,872
Hộp đen 40 x 40 x 1.2 8.72 16,318 142,295
Hộp đen 40 x 40 x 1.4 10.11 16,318 164,977
Hộp đen 40 x 40 x 1.5 10.8 15,682 169,364
Hộp đen 40 x 40 x 1.8 12.83 15,682 201,198
Hộp đen 40 x 40 x 2.0 14.17 15,409 218,347
Hộp đen 40 x 40 x 2.3 16.14 15,409 248,703
Hộp đen 40 x 40 x 2.5 17.43 15,409 268,580
Hộp đen 40 x 40 x 2.8 19.33 15,409 297,858
Hộp đen 40 x 40 x 3.0 20.57 15,409 316,965
Hộp đen 40 x 80 x 1.1 12.16 16,318 198,429
Hộp đen 40 x 80 x 1.2 13.24 16,318 216,053
Hộp đen 40 x 80 x 1.4 15.38 16,318 250,974
Hộp đen 40 x 80 x 3.2 33.86 15,409 521,752
Hộp đen 40 x 80 x 3.0 31.88 15,409 491,242
Hộp đen 40 x 80 x 2.8 29.88 15,409 460,424
Hộp đen 40 x 80 x 2.5 26.85 15,409 413,734
Hộp đen 40 x 80 x 2.3 24.8 15,409 382,145
Hộp đen 40 x 80 x 2.0 21.7 15,409 334,377
Hộp đen 40 x 80 x 1.8 19.61 15,682 307,520
Hộp đen 40 x 80 x 1.5 16.45 15,682 257,966
Hộp đen 40 x 100 x 1.5 19.27 15,409 296,933
Hộp đen 40 x 100 x 1.8 23.01 15,409 354,563
Hộp đen 40 x 100 x 2.0 25.47 15,409 392,470
Hộp đen 40 x 100 x 2.3 29.14 15,409 449,021
Hộp đen 40 x 100 x 2.5 31.56 15,409 486,311
Hộp đen 40 x 100 x 2.8 35.15 15,409 541,630
Hộp đen 40 x 100 x 3.0 37.53 15,409 578,303
Hộp đen 40 x 100 x 3.2 38.39 15,409 591,555
Hộp đen 50 x 50 x 1.1 10.09 16,318 164,650
Hộp đen 50 x 50 x 1.2 10.98 16,318 179,174
Hộp đen 50 x 50 x 1.4 12.74 16,318 207,894
Hộp đen 50 x 50 x 3.2 27.83 15,409 428,835
Hộp đen 50 x 50 x 3.0 26.23 15,409 404,180
Hộp đen 50 x 50 x 2.8 24.6 15,409 379,064
Hộp đen 50 x 50 x 2.5 22.14 15,409 341,157
Hộp đen 50 x 50 x 2.3 20.47 15,409 315,424
Hộp đen 50 x 50 x 2.0 17.94 15,409 276,439
Hộp đen 50 x 50 x 1.8 16.22 15,682 254,359
Hộp đen 50 x 50 x 1.5 13.62 15,682 213,586
Hộp đen 50 x 100 x 1.4 19.33 16,318 315,430
Hộp đen 50 x 100 x 1.5 20.68 15,682 324,300
Hộp đen 50 x 100 x 1.8 24.69 15,682 387,184
Hộp đen 50 x 100 x 2.0 27.34 15,409 421,285
Hộp đen 50 x 100 x 2.3 31.29 15,409 482,150
Hộp đen 50 x 100 x 2.5 33.89 15,409 522,214
Hộp đen 50 x 100 x 2.8 37.77 15,409 582,001
Hộp đen 50 x 100 x 3.0 40.33 15,409 621,449
Hộp đen 50 x 100 x 3.2 42.87 15,409 660,588
Hộp đen 60 x 60 x 1.1 12.16 16,318 198,429
Hộp đen 60 x 60 x 1.2 13.24 16,318 216,053
Hộp đen 60 x 60 x 1.4 15.38 16,318 250,974
Hộp đen 60 x 60 x 1.5 16.45 15,682 257,966
Hộp đen 60 x 60 x 1.8 19.61 15,682 307,520
Hộp đen 60 x 60 x 2.0 21.7 15,409 334,377
Hộp đen 60 x 60 x 2.3 24.8 15,409 382,145
Hộp đen 60 x 60 x 2.5 26.85 15,409 413,734
Hộp đen 60 x 60 x 2.8 29.88 15,409 460,424
Hộp đen 60 x 60 x 3.0 31.88 15,409 491,242
Hộp đen 60 x 60 x 3.2 33.86 15,409 521,752
Hộp đen 90 x 90 x 1.5 24.93 15,682 390,948
Hộp đen 90 x 90 x 1.8 29.79 15,682 467,161
Hộp đen 90 x 90 x 2.0 33.01 15,409 508,654
Hộp đen 90 x 90 x 2.3 37.8 15,409 582,464
Hộp đen 90 x 90 x 2.5 40.98 15,409 631,465
Hộp đen 90 x 90 x 2.8 45.7 15,409 704,195
Hộp đen 90 x 90 x 3.0 48.83 15,409 752,426
Hộp đen 90 x 90 x 3.2 51.94 15,409 800,348
Hộp đen 90 x 90 x 3.5 56.58 15,409 871,846
Hộp đen 90 x 90 x 3.8 61.17 15,409 942,574
Hộp đen 90 x 90 x 4.0 64.21 15,409 989,418
Hộp đen 60 x 120 x 1.8 29.79 15,682 467,161
Hộp đen 60 x 120 x 2.0 33.01 15,409 508,654
Hộp đen 60 x 120 x 2.3 37.8 15,409 582,464
Hộp đen 60 x 120 x 2.5 40.98 15,409 631,465
Hộp đen 60 x 120 x 2.8 45.7 15,409 704,195
Hộp đen 60 x 120 x 3.0 48.83 15,409 752,426
Hộp đen 60 x 120 x 3.2 51.94 15,409 800,348
Hộp đen 60 x 120 x 3.5 56.58 15,409 871,846
Hộp đen 60 x 120 x 3.8 61.17 15,409 942,574
Hộp đen 60 x 120 x 4.0 64.21 15,409 989,418
Hộp đen 100 x 150 x 3.0 62.68 16,318 1,022,824

Báo giá thép ống đen Hòa Phát

Ống đen D12.7 x 1.0 1.73 16,318 28,230
Ống đen D12.7 x 1.1 1.89 16,318 30,841
Ống đen D12.7 x 1.2 2.04 16,318 33,289
Ống đen D15.9 x 1.0 2.2 16,318 35,900
Ống đen D15.9 x 1.1 2.41 16,318 39,327
Ống đen D15.9 x 1.2 2.61 16,318 42,590
Ống đen D15.9 x 1.4 3 16,318 48,955
Ống đen D15.9 x 1.5 3.2 15,682 50,182
Ống đen D15.9 x 1.8 3.76 15,682 58,964
Ống đen D21.2 x 1.0 2.99 16,318 48,791
Ống đen D21.2 x 1.1 3.27 16,318 53,360
Ống đen D21.2 x 1.2 3.55 16,318 57,930
Ống đen D21.2 x 1.4 4.1 16,318 66,905
Ống đen D21.2 x 1.5 4.37 15,682 68,530
Ống đen D21.2 x 1.8 5.17 15,682 81,075
Ống đen D21.2 x 2.0 5.68 15,409 87,524
Ống đen D21.2 x 2.3 6.43 15,409 99,080
Ống đen D21.2 x 2.5 6.92 15,409 106,631
Ống đen D26.65 x 1.0 3.8 16,318 62,009
Ống đen D26.65 x 1.1 4.16 16,318 67,884
Ống đen D26.65 x 1.2 4.52 16,318 73,758
Ống đen D26.65 x 1.4 5.23 16,318 85,344
Ống đen D26.65 x 1.5 5.58 15,682 87,505
Ống đen D26.65 x 1.8 6.62 15,682 103,814
Ống đen D26.65 x 2.0 7.29 15,409 112,332
Ống đen D26.65 x 2.3 8.29 15,409 127,741
Ống đen D26.65 x 2.5 8.93 15,409 137,603
Ống đen D33.5 x 1.0 4.81 16,318 78,490
Ống đen D33.5 x 1.1 5.27 16,318 85,997
Ống đen D33.5 x 1.2 5.74 16,318 93,666
Ống đen D33.5 x 1.4 6.65 16,318 108,516
Ống đen D33.5 x 1.5 7.1 15,682 111,341
Ống đen D33.5 x 1.8 8.44 15,682 132,355
Ống đen D33.5 x 2.0 9.32 15,409 143,613
Ống đen D33.5 x 2.3 10.62 15,409 163,645
Ống đen D33.5 x 2.5 11.47 15,409 176,742
Ống đen D33.5 x 2.8 12.72 15,409 196,004
Ống đen D33.5 x 3.0 13.54 15,409 208,639
Ống đen D33.5 x 3.2 14.35 15,409 221,120
Ống đen D38.1 x 1.0 5.49 16,318 89,587
Ống đen D38.1 x 1.1 6.02 16,318 98,235
Ống đen D38.1 x 1.2 6.55 16,318 106,884
Ống đen D38.1 x 1.4 7.6 16,318 124,018
Ống đen D38.1 x 1.5 8.12 15,682 127,336
Ống đen D38.1 x 1.8 9.67 15,682 151,643
Ống đen D38.1 x 2.0 10.68 15,409 164,569
Ống đen D38.1 x 2.3 12.18 15,409 187,683
Ống đen D38.1 x 2.5 13.17 15,409 202,938
Ống đen D38.1 x 2.8 14.63 15,409 225,435
Ống đen D38.1 x 3.0 15.58 15,409 240,074
Ống đen D38.1 x 3.2 16.53 15,409 254,712
Ống đen D42.2 x 1.1 6.69 16,318 109,169
Ống đen D42.2 x 1.2 7.28 16,318 118,796
Ống đen D42.2 x 1.4 8.45 16,318 137,889
Ống đen D42.2 x 1.5 9.03 15,682 141,607
Ống đen D42.2 x 1.8 10.76 15,682 168,736
Ống đen D42.2 x 2.0 11.9 15,409 183,368
Ống đen D42.2 x 2.3 13.58 15,409 209,255
Ống đen D42.2 x 2.5 14.69 15,409 226,360
Ống đen D42.2 x 2.8 16.32 15,409 251,476
Ống đen D42.2 x 3.0 17.4 15,409 268,118
Ống đen D42.2 x 3.2 18.47 15,409 284,606
Ống đen D48.1 x 1.2 8.33 16,318 135,930
Ống đen D48.1 x 1.4 9.67 16,318 157,797
Ống đen D48.1 x 1.5 10.34 15,682 162,150
Ống đen D48.1 x 1.8 12.33 15,682 193,357
Ống đen D48.1 x 2.0 13.64 15,409 210,180
Ống đen D48.1 x 2.3 15.59 15,409 240,228
Ống đen D48.1 x 2.5 16.87 15,409 259,951
Ống đen D48.1 x 2.8 18.77 15,409 289,229
Ống đen D48.1 x 3.0 20.02 15,409 308,490
Ống đen D48.1 x 3.2 21.26 15,409 327,597
Ống đen D59.9 x 1.4 12.12 16,318 197,776
Ống đen D59.9 x 1.5 12.96 15,682 203,236
Ống đen D59.9 x 1.8 15.47 15,682 242,598
Ống đen D59.9 x 2.0 17.13 15,409 263,958
Ống đen D59.9 x 2.3 19.6 15,409 302,018
Ống đen D59.9 x 2.5 21.23 15,409 327,135
Ống đen D59.9 x 2.8 23.66 15,409 364,579
Ống đen D59.9 x 3.0 25.26 15,409 389,234
Ống đen D59.9 x 3.2 26.85 15,409 413,734
Ống đen D75.6 x 1.5 16.45 15,682 257,966
Ống đen D75.6 x 1.8 49.66 16,318 810,361
Ống đen D75.6 x 2.0 21.78 15,409 335,610
Ống đen D75.6 x 2.3 24.95 15,409 384,457
Ống đen D75.6 x 2.5 27.04 15,409 416,662
Ống đen D75.6 x 2.8 30.16 15,409 464,738
Ống đen D75.6 x 3.0 32.23 15,409 496,635
Ống đen D75.6 x 3.2 34.28 15,409 528,224
Ống đen D88.3 x 1.5 19.27 15,682 302,189
Ống đen D88.3 x 1.8 23.04 15,682 361,309
Ống đen D88.3 x 2.0 25.54 15,409 393,548
Ống đen D88.3 x 2.3 29.27 15,409 451,024
Ống đen D88.3 x 2.5 31.74 15,409 489,085
Ống đen D88.3 x 2.8 35.42 15,409 545,790
Ống đen D88.3 x 3.0 37.87 15,409 583,542
Ống đen D88.3 x 3.2 40.3 15,409 620,986
Ống đen D108.0 x 1.8 28.29 15,682 443,639
Ống đen D108.0 x 2.0 31.37 15,409 483,383
Ống đen D108.0 x 2.3 35.97 15,409 554,265
Ống đen D108.0 x 2.5 39.03 15,409 601,417
Ống đen D108.0 x 2.8 45.86 15,409 706,661
Ống đen D108.0 x 3.0 46.61 15,409 718,218
Ống đen D108.0 x 3.2 49.62 15,409 764,599
Ống đen D113.5 x 1.8 29.75 15,682 466,534
Ống đen D113.5 x 2.0 33 15,409 508,500
Ống đen D113.5 x 2.3 37.84 15,409 583,080
Ống đen D113.5 x 2.5 41.06 15,409 632,697
Ống đen D113.5 x 2.8 45.86 15,409 706,661
Ống đen D113.5 x 3.0 49.05 15,409 755,816
Ống đen D113.5 x 3.2 52.23 15,409 804,817
Ống đen D126.8 x 1.8 33.29 15,682 522,048
Ống đen D126.8 x 2.0 36.93 15,409 569,058
Ống đen D126.8 x 2.3 42.37 15,409 652,883
Ống đen D126.8 x 2.5 45.98 15,409 708,510
Ống đen D126.8 x 2.8 54.37 15,409 837,792
Ống đen D126.8 x 3.0 54.96 15,409 846,884
Ống đen D126.8 x 3.2 58.52 15,409 901,740
Ống đen D113.5 x 4.0 64.81 15,409 998,663

Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát cỡ lớn

Hộp đen 300 x 300 x 12 651.11 20,909 13,614,118
Hộp đen 300 x 300 x 10 546.36 20,909 11,423,891
Hộp đen 300 x 300 x 8 440.102 20,909 9,202,133
Hộp đen 200 x 200 x 12 425.03 20,909 8,886,991
Hộp đen 200 x 200 x 10 357.96 20,909 7,484,618
Hộp đen 180 x 180 x 10 320.28 20,909 6,696,764
Hộp đen 180 x 180 x 8 259.24 20,909 5,420,473
Hộp đen 180 x 180 x 6 196.69 20,909 4,112,609
Hộp đen 180 x 180 x 5 165.79 20,909 3,466,518
Hộp đen 160 x 160 x 12 334.8 20,909 7,000,364
Hộp đen 160 x 160 x 8 229.09 20,909 4,790,064
Hộp đen 160 x 160 x 6 174.08 20,909 3,639,855
Hộp đen 160 x 160 x 5 146.01 20,909 3,052,936
Hộp đen 150 x 250 x 8 289.38 20,909 6,050,673
Hộp đen 150 x 250 x 5 183.69 20,909 3,840,791
Hộp đen 150 x 150 x 5 136.59 16,909 2,309,613
Hộp đen 140 x 140 x 8 198.95 20,909 4,159,864
Hộp đen 140 x 140 x 6 151.47 20,909 3,167,100
Hộp đen 140 x 140 x 5 127.17 20,909 2,659,009
Hộp đen 120 x 120 x 6 128.87 20,909 2,694,555
Hộp đen 120 x 120 x 5 108.33 20,909 2,265,082
Hộp đen 100 x 200 x 8 214.02 20,909 4,474,964
Hộp đen 100 x 140 x 6 128.86 16,909 2,178,905
Hộp đen 100 x 100 x 5 89.49 16,909 1,513,195
Hộp đen 100 x 100 x 10 169.56 20,909 3,545,345
Hộp đen 100 x 100 x 2.0 36.78 15,409 566,746
Hộp đen 100 x 100 x 2.5 45.69 15,409 704,041
Hộp đen 100 x 100 x 2.8 50.98 15,409 785,555
Hộp đen 100 x 100 x 3.0 54.49 15,409 839,641
Hộp đen 100 x 100 x 3.2 57.97 15,409 893,265
Hộp đen 100 x 100 x 3.5 79.66 15,409 1,227,488
Hộp đen 100 x 100 x 3.8 68.33 15,409 1,052,903
Hộp đen 100 x 100 x 4.0 71.74 15,409 1,105,448
Hộp đen 100 x 150 x 2.0 46.2 16,318 753,900
Hộp đen 100 x 150 x 2.5 57.46 16,318 937,643
Hộp đen 100 x 150 x 2.8 64.17 16,318 1,047,138
Hộp đen 100 x 150 x 3.2 73.04 16,318 1,191,880
Hộp đen 100 x 150 x 3.5 79.66 16,318 1,299,906
Hộp đen 100 x 150 x 3.8 86.23 16,318 1,407,117
Hộp đen 100 x 150 x 4.0 90.58 16,318 1,478,101
Hộp đen 150 x 150 x 2.0 55.62 16,318 907,617
Hộp đen 150 x 150 x 2.5 69.24 16,318 1,129,871
Hộp đen 150 x 150 x 2.8 77.36 16,318 1,262,375
Hộp đen 150 x 150 x 3.0 82.75 16,318 1,350,330
Hộp đen 150 x 150 x 3.2 88.12 16,318 1,437,958
Hộp đen 150 x 150 x 3.5 96.14 16,318 1,568,830
Hộp đen 150 x 150 x 3.8 104.12 16,318 1,699,049
Hộp đen 150 x 150 x 4.0 109.42 16,318 1,785,535
Hộp đen 100 x 200 x 2.0 55.62 16,318 907,617
Hộp đen 100 x 200 x 2.5 69.24 16,318 1,129,871
Hộp đen 100 x 200 x 2.8 77.36 16,318 1,262,375
Hộp đen 100 x 200 x 3.0 82.75 16,318 1,350,330
Hộp đen 100 x 200 x 3.2 88.12 16,318 1,437,958
Hộp đen 100 x 200 x 3.5 96.14 16,318 1,568,830
Hộp đen 100 x 200 x 3.8 104.12 16,318 1,699,049
Hộp đen 100 x 200 x 4.0 109.42 16,318 1,785,535

Bảng báo giá thép ống đen Hòa Phát cỡ lớn

Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 80.46 15,864 1,276,388
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 96.54 15,864 1,531,475
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 111.66 15,864 1,771,334
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.55 130.62 15,864 2,072,108
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 96.24 16,318 1,570,462
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 115.62 16,318 1,886,708
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 133.86 16,318 2,184,352
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 152.16 16,318 2,482,975
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 151.56 16,318 2,473,184
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 163.32 16,318 2,665,085
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 175.68 16,318 2,866,778
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 199.86 16,318 3,261,352
Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 250.5 17,727 4,440,682
Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 306.06 17,727 5,425,609
Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 361.68 17,727 6,411,600
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 215.82 17,727 3,825,900
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 298.2 17,727 5,286,273
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 391.02 17,727 6,931,718
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 247.74 17,727 4,391,755
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 17,727 5,814,900
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 407.52 17,727 7,224,218
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 487.5 17,727 8,642,045
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 565.56 17,727 10,025,836
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 644.04 17,727 11,417,073
Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 375.72 17,727 6,660,491
Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 467.34 17,727 8,284,664
Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 559.38 17,727 9,916,282
Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 739.44 17,727 13,108,255
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 526.26 17,727 9,329,155
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 526.26 17,727 9,329,155
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 630.96 16,136 10,181,400
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 732.3 17,727 12,981,682
Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 471.12 17,727 8,351,673
Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 702.54 17,727 12,454,118
Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 930.3 17,727 16,491,682
Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 566.88 17,727 10,049,236
Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 846.3 17,727 15,002,591
Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 1121.88 17,727 19,887,873
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 15,864 5,203,590

Bảng báo giá thép ống đen Hòa Phát siêu dày

Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 22.61 15,409 348,400
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 23.62 15,409 363,963
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 25.1 15,682 393,614
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 26.1 15,409 402,177
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 27.28 15,409 420,360
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 29.03 15,682 455,243
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 30.75 15,682 482,216
Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 31.89 15,682 500,093
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 33.09 15,409 509,887
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 34.62 15,409 533,463
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 36.89 15,682 578,502
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 39.13 15,682 613,630
Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 40.62 15,682 636,995
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 42.38 15,409 653,037
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 44.37 15,409 683,701
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 47.34 15,682 742,377
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 50.29 15,682 788,639
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 52.23 15,682 819,061
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 54.17 15,682 849,484
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 57.05 15,682 894,648
Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 61.79 15,682 968,980
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 49.9 15,409 768,914
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 52.27 15,409 805,433
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 55.8 15,409 859,827
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 59.31 15,682 930,089
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 61.63 15,682 966,470
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 63.94 15,682 1,002,695
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 67.39 15,682 1,056,798
Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 73.07 15,682 1,145,870
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 64.81 15,409 998,663
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 67.93 15,409 1,046,740
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 72.58 15,409 1,118,392
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 77.2 15,682 1,210,636
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 80.27 15,682 1,258,780
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 83.33 15,682 1,306,766
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 87.89 15,682 1,378,275
Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 95.44 15,682 1,496,673
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 72.68 15,409 1,119,933
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 76.19 15,409 1,174,019
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 81.43 15,409 1,254,762

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát

Ống MKNN D21.2 x 1.6 4.642 23,363 108,450
Ống MKNN D21.2 x 1.9 5.484 22,636 124,138
Ống MKNN D21.2 x 2.1 5.938 21,909 130,096
Ống MKNN D21.2 x 2.6 7.26 21,909 159,060
Ống MKNN D26.65 x 1.6 5.933 23,363 138,611
Ống MKNN D26.65 x 1.9 6.96 22,636 157,549
Ống MKNN D26.65 x 2.1 7.704 21,909 168,788
Ống MKNN D26.65 x 2.3 8.286 21,909 181,539
Ống MKNN D26.65 x 2.6 9.36 21,909 205,069
Ống MKNN D33.5 x 1.6 7.556 23,363 176,529
Ống MKNN D33.5 x 1.9 8.89 22,636 201,237
Ống MKNN D33.5 x 2.1 9.762 21,909 213,877
Ống MKNN D33.5 x 2.3 10.722 21,909 234,909
Ống MKNN D33.5 x 2.6 11.886 21,909 260,411
Ống MKNN D33.5 x 3.2 14.4 21,909 315,491
Ống MKNN D42.2 x 1.6 9.617 23,363 224,679
Ống MKNN D42.2 x 1.9 11.34 22,636 256,696
Ống MKNN D42.2 x 2.1 12.467 21,909 273,141
Ống MKNN D42.2 x 2.3 13.56 21,909 297,087
Ống MKNN D42.2 x 2.6 15.24 21,909 333,895
Ống MKNN D42.2 x 2.9 16.868 21,909 369,563
Ống MKNN D42.2 x 3.2 18.6 21,909 407,509
Ống MKNN D48.1 x 1.6 11.014 23,363 257,317
Ống MKNN D48.1 x 1.9 12.99 22,636 294,046
Ống MKNN D48.1 x 2.1 14.3 21,909 313,300
Ống MKNN D48.1 x 2.3 15.59 21,909 341,563
Ống MKNN D48.1 x 2.5 16.98 21,909 372,016
Ống MKNN D48.1 x 2.9 19.38 21,909 424,598
Ống MKNN D48.1 x 3.2 21.42 21,909 469,293
Ống MKNN D48.1 x 3.6 23.711 21,909 519,486
Ống MKNN D59.9 x 1.9 16.314 22,636 369,290
Ống MKNN D59.9 x 2.1 17.97 21,909 393,706
Ống MKNN D59.9 x 2.3 19.612 21,909 429,681
Ống MKNN D59.9 x 2.6 22.158 21,909 485,462
Ống MKNN D59.9 x 2.9 24.48 21,909 536,335
Ống MKNN D59.9 x 3.2 26.861 21,909 588,500
Ống MKNN D59.9 x 3.6 30.18 21,909 661,216
Ống MKNN D59.9 x 4.0 33.103 21,909 725,257
Ống MKNN D75.6 x 2.1 22.851 21,909 500,645
Ống MKNN D75.6 x 2.3 24.958 21,909 546,807
Ống MKNN D75.6 x 2.5 27.04 21,909 592,422
Ống MKNN D75.6 x 2.7 29.14 21,909 638,431
Ống MKNN D75.6 x 2.9 31.368 21,909 687,244
Ống MKNN D75.6 x 3.2 34.26 21,909 750,605
Ống MKNN D75.6 x 3.6 38.58 21,909 845,253
Ống MKNN D75.6 x 4.0 42.407 21,909 929,099
Ống MKNN D75.6 x 4.2 44.395 21,909 972,654
Ống MKNN D75.6 x 4.5 47.366 21,909 1,037,746
Ống MKNN D88.3 x 2.1 26.799 21,909 587,142
Ống MKNN D88.3 x 2.3 29.283 21,909 641,564
Ống MKNN D88.3 x 2.5 31.74 21,909 695,395
Ống MKNN D88.3 x 2.7 34.22 21,909 749,729
Ống MKNN D88.3 x 2.9 36.828 21,909 806,868
Ống MKNN D88.3 x 3.2 40.32 21,909 883,375
Ống MKNN D88.3 x 3.6 50.22 21,909 1,100,275
Ống MKNN D88.3 x 4.0 50.208 21,909 1,100,012
Ống MKNN D88.3 x 4.2 52.291 21,909 1,145,648
Ống MKNN D88.3 x 4.5 55.833 21,909 1,223,250
Ống MKNN D108.0 x 2.5 39.046 21,909 855,462
Ống MKNN D108.0 x 2.7 42.09 21,909 922,154
Ống MKNN D108.0 x 2.9 45.122 21,909 988,582
Ống MKNN D108.0 x 3.0 46.633 21,909 1,021,687
Ống MKNN D108.0 x 3.2 49.648 21,909 1,087,743
Ống MKNN D113.5 x 2.5 41.06 21,909 899,587
Ống MKNN D113.5 x 2.7 44.29 21,909 970,354
Ống MKNN D113.5 x 2.9 47.484 21,909 1,040,331
Ống MKNN D113.5 x 3.0 49.07 21,909 1,075,079
Ống MKNN D113.5 x 3.2 52.578 21,909 1,151,936
Ống MKNN D113.5 x 3.6 58.5 21,909 1,281,682
Ống MKNN D113.5 x 4.0 64.84 21,909 1,420,585
Ống MKNN D113.5 x 4.2 67.937 21,909 1,488,438
Ống MKNN D113.5 x 4.4 71.065 21,909 1,556,970
Ống MKNN D113.5 x 4.5 72.615 21,909 1,590,929
Ống MKNN D141.3 x 3.96 80.46 21,909 1,762,805
Ống MKNN D141.3 x 4.78 96.54 21,909 2,115,104
Ống MKNN D141.3 x 5.56 111.66 21,909 2,446,369
Ống MKNN D141.3 x 6.55 130.62 21,909 2,861,765
Ống MKNN D168.3 x 3.96 96.24 21,909 2,108,531
Ống MKNN D168.3 x 4.78 115.62 21,909 2,533,129
Ống MKNN D168.3 x 5.56 133.86 21,909 2,932,751
Ống MKNN D168.3 x 6.35 152.16 21,909 3,333,687
Ống MKNN D219.1 x 4.78 151.56 21,909 3,320,542
Ống MKNN D219.1 x 5.16 163.32 21,909 3,578,193
Ống MKNN D219.1 x 5.56 175.68 21,909 3,848,989
Ống MKNN D219.1 x 6.35 199.86 21,909 4,378,751

Bảng báo giá thép hình V – H – U – I

Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 8.14 11,000 89,540
Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 14.54 10,500 152,670
Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 14.5 10,500 152,250
Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 18.5 10,500 194,250
Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 22.62 10,454 236,461
Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 26.68 11,500 306,820
Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 21.78 10,500 228,690
Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 27.3 10,500 286,650
Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 28 10,500 294,000
Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 34 10,500 357,000
Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 41 10,500 430,500
Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 44 10,500 462,000
Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 47 10,500 493,500
Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 44 10,500 462,000
Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 51 10,500 535,500
Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 57 10,500 598,500
Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 50 10,500 525,000
Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 57.84 10,500 607,320
Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 73 10,500 766,500
Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 90 10,500 945,000
Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 176 12,273 2,160,000
Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 219 12,273 2,687,727
Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 259 12,273 3,178,636
Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 237 12,727 3,016,364
Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 280 12,727 3,563,636
Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 274 12,727 3,487,273
Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 327 12,727 4,161,818
Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 405 12,727 5,154,545
Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 472 14,090 6,650,480
Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 543 14,090 7,650,870
Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 716 14,090 10,088,440
Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 888 14,090 12,511,920
Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 206.4 11,364 2,345,455
Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 285.6 11,364 3,245,455
Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 378 11,364 4,295,455
Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 484.8 11,364 5,509,091
Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 598.8 12,273 7,348,909
Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 868.8 11,364 9,872,727
Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 1128 11,364 12,818,182
Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 956.4 12,273 11,737,636
Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 1644 12,273 20,176,364
Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 2064 12,273 25,330,909
Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 1488 12,273 18,261,818
Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 42.3 11,364 480,682
Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 51.54 11,364 585,682
Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 62.4 11,364 709,091
Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 73.8 11,364 838,636
Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 232.2 11,364 2,638,636
Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 174 11,364 1,977,273
Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 208.8 11,364 2,372,727
Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 220.8 11,364 2,509,091
Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 330 11,364 3,750,000
Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 414 11,364 4,704,545
Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 708 11,364 8,045,455
Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 56.8 11,182 635,127
Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 69 11,182 771,545
Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 168 11,182 1,878,545
Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 367.2 11,182 4,105,964
Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 255.6 11,182 2,858,073
Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 355.2 11,182 3,971,782
Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 681.6 11,364 7,745,455
Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 440.4 11,364 5,004,545
Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 595.2 11,364 6,763,636
Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 1284 11,364 14,590,909
Mạ kẽm nhúng nóng V50 x 50 x 5 22.62 19,545 442,118

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách
Ống thép Hòa Phát - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Ống thép Hòa Phát – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Thép hộp mạ kẽm - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Thép hộp mạ kẽm – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM – cung cấp cho nhiều tỉnh thành khác như : Hà Nội, Lào Cai, Bắc Giang, Ninh Bình, Thái Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Đà Nẵng, Lâm Đồng, TP Hồ Chí Minh, Đắc Nông, Đăk Lak, Gia Lai, Quảng Nam, Bình Định, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Ninh Thuận, Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Kiên Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Hậu Giang, An Giang, Cà Mau, Kiêng Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long … và các tỉnh thành khác.


Tin tức thị trường sắt thép xây dựng mới nhất

Giá thép thế giới hôm nay ngày 17/07/2020 tiếp tục giảm do dư thừa nguồn cung, trong bối cảnh mọi hoạt động sản xuất ở Trung Quốc bị dừng lại do mưa lớn kèm theo lũ lụt kéo dài và dịch Covid-19 đang gia tăng.

Giá thép hôm nay giảm do nguồn cung dồi dào

Giá thép hôm nay giao tháng 10 trên Sàn giao dịch Thượng Hải giảm 5 đồng nhân dân tệ xuống 3.714 nhân dân tệ/tấn tại thời điểm khảo sát vào lúc 9h45 (giờ Việt Nam).

Sản lượng thép thô hằng ngày của Trung Quốc đã tăng 2,4% trong tháng 6 so với tháng trước đó, theo dữ liệu chính thức vào thứ Năm (16/7), lập kỉ lục tháng thứ hai liên tiếp khi các nhà máy tăng tốc sản xuất trở lại.

Sản lượng của nhà sản xuất thép số 1 thế giới, đã đạt 91,58 triệu tấn trong tháng 5, tương đương 3,05 triệu tấn/ngày, theo báo cáo từ Cục Thống kê Quốc gia (NBS).

Kho thép tròn trơn giá rẻ nhất thị trường - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Kho thép tròn trơn giá rẻ nhất thị trường – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Trong 6 tháng đầu năm, Trung Quốc đã sản xuất 499 triệu tấn thép thô, tăng 1,4% so với cùng kì năm 2019, dữ liệu của NBS cho thấy.

Con số này tăng lên trung bình hàng ngày là 2,98 triệu tấn trong tháng trước. Sản lượng trong tháng 5 đạt 92,27 tấn so với tháng 6 (tăng 4,5% so với thời điểm cùng kì năm ngoái).

Ông Richard Lu, chuyên gia phân tích tại công ty CRU, Bắc Kinh cho biết: “Nhu cầu về xây dựng và sản xuất thép đã qua sử dụng rất mạnh vào tháng trước, khiến các nhà máy được hưởng lợi nhuận khá cao”.

Theo số liệu của công ty tư vấn Mysteel, tỉ lệ sử dụng lò cao tại 247 nhà máy thép của Trung Quốc đã tăng lên mức trên 91,9% trong tháng trước và đạt 93,42% trong tuần cuối cùng của tháng 6.

Bên cạnh đó, chuyên gia Richard Lu cũng cảnh báo với ảnh hưởng từ mưa và lũ nhiều hơn kể từ cuối tháng 6, khiến nhu cầu về vật liệu xây dựng có thể bị hạn chế.

Sự xuất hiện sớm của mưa và lũ lụt nặng ở miền nam Trung Quốc đã làm đình trệ hoạt động xây dựng tạo ra một lượng hàng tồn kho thép ngày càng nhiều, đã bắt đầu chồng chất kể từ cuối tháng 6.

Trong năm 2020, Anglo America đã hạ sản lượng sản xuất than luyện kim xuống mức dao động từ 16 – 18 triệu tấn từ 19 – 21 triệu tấn và than nhiệt kì vọng lên 21 triệu tấn từ 22 triệu tấn.

Giá than của châu Âu đã nhảy vọt lên mức cao nhất trong 5 tháng trong phiên giao dịch hôm thứ Tư, được thúc đẩy bởi các báo cáo về việc giảm mạnh hơn đối với nguồn cung Colombia.

Công ty liên doanh Anh – Thụy Sĩ “Glencore Xstrata Plc” đang tìm cách đình chỉ hoạt động tại đơn vị khai thác than Prodeco ở Colombia trong 4 năm để giúp giảm tình trạng dư nguồn cung thị trường, từ đó củng cố giá tăng lên.


Hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của  công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công  và thịnh vượng !!!

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM