Báo giá ống thép Hòa Phát tháng 07/2022 : Hộp mạ kẽm, hộp đen, ống mạ kẽm, ống đen

Bảng báo giá ống thép Hòa Phát tháng 07/2022 được cập nhật tại hệ thống báo giá sắt thép hàng đầu – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM tự hào là hệ thống thương mại thép hàng đầu, luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của chúng tôi dựa trên các yếu tố:

  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.

Báo giá ống thép Hòa Phát : Hộp mạ kẽm, hộp đen, ống mạ kẽm, ống đen

Hôm nay, đại lý ống thép Hòa Phát chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng thông tin, thông số sản phẩm và báo giá sắt thép Hòa Phát.

Các sản phẩm báo giá bao gồm :

  1. Đơn giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát
  2. Đơn giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát
  3. Đơn giá thép hộp đen Hòa Phát
  4. Đơn giá thép ống đen Hòa Phát
  5. Đơn giá thép hộp đen cỡ lớn Hòa Phát
  6. Đơn giá thép ống đen cỡ lớn Hòa Phát
  7. Thép ống đen siêu dày Hòa Phát
  8. Đơn giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát ( MKNN )
  9. Thép hình U I V H mạ kẽm nhúng nóng
Ống thép hộp Hòa Phát - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Ống thép hộp Hòa Phát – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Báo giá thép ống mới nhất - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Báo giá thép ống mới nhất – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Xem thêm :

Sau đây, là bảng báo giá ống thép Hòa Phát mới cập nhật, tuy nhiên quý khách hàng cần lưu ý, tại thời điểm quý khách hàng xem bài, thì bảng báo giá sau đây có thể đã thay đổi theo khối lượng, théo vị trí cung cấp hoặc không còn phù hợp tại thời điểm xem bài, vậy nên khi có đơn hàng, quý khách vui lòng gửi vào zalo hoặc gọi điện trực tiếp cho chúng tôi để nhận báo giá thép Hòa Phát chính xác nhất, xin cảm ơn ! Sau đây là nội dung chi tiết : tháng 07/2022

Bảng báo giá ống thép Hòa Phát tháng 07/2022

Đặc biệt : Hệ thống giá sỉ + có xe giao hàng tận nơi

Mặt hàngĐộ dàyGiá Hà NộiGiá TPHCM
Thép mạ kẽm Hòa PhátTờ 0.8 đến 0.9ly ( trừ vuông 12 )26.59725.597
Từ 1 ly đến 2.3 ly26.30025.300
Từ 2.5 ly đến 3 ly26.49825.498
Vuông 1226.89425.894
Ống 12.7; 15.9; 19.1 ( dày 0.8-1.4 )26.89425.894
Mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát1.6 ly32.59231.592
1.9 ly31.99830.998
Trên 2.1 ly30.49129.491
Ống lớn ( 141 đến 168 )30.99729.997
Ống lớn 273; 323.8; 21932.49331.493
Hàng đen Hòa PhátNhỏ đến 1.2 ly28.89627.896
1.4 , 1.5 ly27.69726.697
Ống đen 1.8 ly30.09229.092
Từ 2.0 đến 4 ly25.79424.794
Từ 4.2 đến 6 ly25.79424.794
Ống lớn 141 đến 16825.79424.794
Hộp lớn : Vg 150; 100*150; 100*200; Vg 200; Ô 219; 273; 323; Vg 250; 200*30026.99325.993

Bảng barem thép ống, thép hộp Hòa Phát

Tên sản phẩm Barem (Kg/Cây)

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát

Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 3.45
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 3.77
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 4.08
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 4.7
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 2.41
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 2.63
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 2.84
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 3.25
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 2.79
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 3.04
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 3.29
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 3.78
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 3.54
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 3.87
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 4.2
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 4.83
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 5.14
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6.05
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 5.43
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 5.94
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.46
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 7.47
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 7.97
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 9.44
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 10.4
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 11.8
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 12.72
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 4.48
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 4.91
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 5.33
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.15
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6.56
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 7.75
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 8.52
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.84
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 7.5
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 8.15
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 9.45
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 10.09
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 11.98
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 13.23
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 15.06
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 16.25
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 5.43
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 5.94
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.46
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 7.47
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 7.97
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 9.44
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 10.4
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 11.8
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 12.72
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 8.25
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 9.05
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 9.85
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 11.43
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 12.21
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 14.53
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 16.05
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 18.3
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 19.78
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 21.79
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 23.4
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 5.88
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 7.31
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 8.02
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 8.72
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 10.11
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 10.8
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 12.83
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 14.17
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 16.14
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 17.43
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 19.33
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 20.57
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 12.16
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 13.24
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 15.38
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 16.45
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 19.61
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 21.7
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 24.8
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 26.85
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 29.88
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 31.88
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 33.86
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 16.02
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 19.27
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 23.01
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 25.47
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 29.14
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 31.56
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 35.15
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 37.35
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 38.39
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 10.09
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 10.98
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 12.74
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 13.62
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 16.22
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 17.94
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 20.47
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 22.14
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 24.6
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 26.23
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 27.83
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 19.33
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 20.68
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 24.69
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 27.34
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 31.29
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 33.89
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 37.77
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 40.33
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 42.87
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 12.16
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 13.24
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 15.38
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 16.45
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 19.61
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 21.7
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 24.8
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 26.85
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 29.88
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 31.88
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 33.86
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 20.68
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 24.69
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 27.34
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 31.29
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 33.89
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 37.77
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 40.33
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 42.87
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 24.93
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 29.79
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 33.01
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 37.8
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 40.98
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 45.7
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 48.83
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 51.94
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 56.58
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 61.17
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 64.21
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 29.79
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 33.01
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 37.8
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 40.98
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 45.7
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 48.83
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 51.94
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 56.58
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 61.17
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 64.21

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát

Ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 1.73
Ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 1.89
Ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 2.04
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 2.2
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 2.41
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 2.61
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 3
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 3.2
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 3.76
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 2.99
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 3.27
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 3.55
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 4.1
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 4.37
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 5.17
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 5.68
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6.43
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6.92
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 3.8
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 4.16
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 4.52
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 5.23
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 5.58
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6.62
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 7.29
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 8.29
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 8.93
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 4.81
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 5.27
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 5.74
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6.65
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 7.1
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 8.44
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 9.32
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 10.62
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 11.47
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 12.72
Ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 13.54
Ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 14.35
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 5.49
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6.02
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6.55
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 7.6
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 8.12
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 9.67
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 10.68
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 12.18
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 13.17
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 14.63
Ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 15.58
Ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 16.53
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6.69
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 7.28
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 8.45
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 9.03
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 10.76
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 11.9
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 13.58
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 14.69
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 16.32
Ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 17.4
Ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 18.47
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 8.33
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 9.67
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 10.34
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 12.33
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 13.64
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 15.59
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 16.87
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 18.77
Ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 20.02
Ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 21.26
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 12.12
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 12.96
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 15.47
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 17.13
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 19.6
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 21.23
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 23.66
Ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 25.26
Ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 26.85
Ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 16.45
Ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 19.66
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 21.78
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 24.95
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 27.04
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 30.16
Ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 32.23
Ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 34.28
Ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 19.27
Ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 23.04
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 25.54
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 29.27
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 31.74
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 35.42
Ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 37.87
Ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 40.3
Ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 28.29
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 31.37
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 35.97
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 39.03
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 43.59
Ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 46.61
Ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 49.62
Ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 29.75
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 33
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 37.84
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 41.06
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 45.86
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 49.05
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23
Ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 33.29
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 36.93
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 42.37
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 45.98
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 51.37
Ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 54.96
Ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 58.52
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23

Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát

Hộp đen 13 x 26 x 1.0 2.41
Hộp đen 13 x 26 x 1.1 3.77
Hộp đen 13 x 26 x 1.2 4.08
Hộp đen 13 x 26 x 1.4 4.7
Hộp đen 14 x 14 x 1.0 2.41
Hộp đen 14 x 14 x 1.1 2.63
Hộp đen 14 x 14 x 1.2 2.84
Hộp đen 14 x 14 x 1.4 3.25
Hộp đen 16 x 16 x 1.0 2.79
Hộp đen 16 x 16 x 1.1 3.04
Hộp đen 16 x 16 x 1.2 3.29
Hộp đen 16 x 16 x 1.4 3.78
Hộp đen 20 x 20 x 1.0 3.54
Hộp đen 20 x 20 x 1.1 3.87
Hộp đen 20 x 20 x 1.2 4.2
Hộp đen 20 x 20 x 1.4 4.83
Hộp đen 20 x 20 x 1.5 5.14
Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6.05
Hộp đen 20 x 40 x 1.0 5.43
Hộp đen 20 x 40 x 1.1 5.94
Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.46
Hộp đen 20 x 40 x 1.4 7.47
Hộp đen 20 x 40 x 1.5 7.79
Hộp đen 20 x 40 x 1.8 9.44
Hộp đen 20 x 40 x 2.0 10.4
Hộp đen 20 x 40 x 2.3 11.8
Hộp đen 20 x 40 x 2.5 12.72
Hộp đen 25 x 25 x 1.0 4.48
Hộp đen 25 x 25 x 1.1 4.91
Hộp đen 25 x 25 x 1.2 5.33
Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.15
Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6.56
Hộp đen 25 x 25 x 1.8 7.75
Hộp đen 25 x 25 x 2.0 8.52
Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.84
Hộp đen 25 x 50 x 1.1 7.5
Hộp đen 25 x 50 x 1.2 8.15
Hộp đen 25 x 50 x 1.4 9.45
Hộp đen 25 x 50 x 1.5 10.09
Hộp đen 25 x 50 x 1.8 11.98
Hộp đen 25 x 50 x 2.0 13.23
Hộp đen 25 x 50 x 2.3 15.06
Hộp đen 25 x 50 x 2.5 16.25
Hộp đen 30 x 30 x 1.0 5.43
Hộp đen 30 x 30 x 1.1 5.94
Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.46
Hộp đen 30 x 30 x 1.4 7.47
Hộp đen 30 x 30 x 1.5 7.97
Hộp đen 30 x 30 x 1.8 9.44
Hộp đen 30 x 30 x 2.0 10.4
Hộp đen 30 x 30 x 2.3 11.8
Hộp đen 30 x 30 x 2.5 12.72
Hộp đen 30 x 60 x 1.0 8.25
Hộp đen 30 x 60 x 1.1 9.05
Hộp đen 30 x 60 x 1.2 9.85
Hộp đen 30 x 60 x 1.4 11.43
Hộp đen 30 x 60 x 1.5 12.21
Hộp đen 30 x 60 x 1.8 14.53
Hộp đen 30 x 60 x 2.0 16.05
Hộp đen 30 x 60 x 2.3 18.3
Hộp đen 30 x 60 x 2.5 19.78
Hộp đen 30 x 60 x 2.8 21.97
Hộp đen 30 x 60 x 3.0 23.4
Hộp đen 40 x 40 x 1.1 8.02
Hộp đen 40 x 40 x 1.2 8.72
Hộp đen 40 x 40 x 1.4 10.11
Hộp đen 40 x 40 x 1.5 10.8
Hộp đen 40 x 40 x 1.8 12.83
Hộp đen 40 x 40 x 2.0 14.17
Hộp đen 40 x 40 x 2.3 16.14
Hộp đen 40 x 40 x 2.5 17.43
Hộp đen 40 x 40 x 2.8 19.33
Hộp đen 40 x 40 x 3.0 20.57
Hộp đen 40 x 80 x 1.1 12.16
Hộp đen 40 x 80 x 1.2 13.24
Hộp đen 40 x 80 x 1.4 15.38
Hộp đen 40 x 80 x 3.2 33.86
Hộp đen 40 x 80 x 3.0 31.88
Hộp đen 40 x 80 x 2.8 29.88
Hộp đen 40 x 80 x 2.5 26.85
Hộp đen 40 x 80 x 2.3 24.8
Hộp đen 40 x 80 x 2.0 21.7
Hộp đen 40 x 80 x 1.8 19.61
Hộp đen 40 x 80 x 1.5 16.45
Hộp đen 40 x 100 x 1.5 19.27
Hộp đen 40 x 100 x 1.8 23.01
Hộp đen 40 x 100 x 2.0 25.47
Hộp đen 40 x 100 x 2.3 29.14
Hộp đen 40 x 100 x 2.5 31.56
Hộp đen 40 x 100 x 2.8 35.15
Hộp đen 40 x 100 x 3.0 37.53
Hộp đen 40 x 100 x 3.2 38.39
Hộp đen 50 x 50 x 1.1 10.09
Hộp đen 50 x 50 x 1.2 10.98
Hộp đen 50 x 50 x 1.4 12.74
Hộp đen 50 x 50 x 3.2 27.83
Hộp đen 50 x 50 x 3.0 26.23
Hộp đen 50 x 50 x 2.8 24.6
Hộp đen 50 x 50 x 2.5 22.14
Hộp đen 50 x 50 x 2.3 20.47
Hộp đen 50 x 50 x 2.0 17.94
Hộp đen 50 x 50 x 1.8 16.22
Hộp đen 50 x 50 x 1.5 13.62
Hộp đen 50 x 100 x 1.4 19.33
Hộp đen 50 x 100 x 1.5 20.68
Hộp đen 50 x 100 x 1.8 24.69
Hộp đen 50 x 100 x 2.0 27.34
Hộp đen 50 x 100 x 2.3 31.29
Hộp đen 50 x 100 x 2.5 33.89
Hộp đen 50 x 100 x 2.8 37.77
Hộp đen 50 x 100 x 3.0 40.33
Hộp đen 50 x 100 x 3.2 42.87
Hộp đen 60 x 60 x 1.1 12.16
Hộp đen 60 x 60 x 1.2 13.24
Hộp đen 60 x 60 x 1.4 15.38
Hộp đen 60 x 60 x 1.5 16.45
Hộp đen 60 x 60 x 1.8 19.61
Hộp đen 60 x 60 x 2.0 21.7
Hộp đen 60 x 60 x 2.3 24.8
Hộp đen 60 x 60 x 2.5 26.85
Hộp đen 60 x 60 x 2.8 29.88
Hộp đen 60 x 60 x 3.0 31.88
Hộp đen 60 x 60 x 3.2 33.86
Hộp đen 90 x 90 x 1.5 24.93
Hộp đen 90 x 90 x 1.8 29.79
Hộp đen 90 x 90 x 2.0 33.01
Hộp đen 90 x 90 x 2.3 37.8
Hộp đen 90 x 90 x 2.5 40.98
Hộp đen 90 x 90 x 2.8 45.7
Hộp đen 90 x 90 x 3.0 48.83
Hộp đen 90 x 90 x 3.2 51.94
Hộp đen 90 x 90 x 3.5 56.58
Hộp đen 90 x 90 x 3.8 61.17
Hộp đen 90 x 90 x 4.0 64.21
Hộp đen 60 x 120 x 1.8 29.79
Hộp đen 60 x 120 x 2.0 33.01
Hộp đen 60 x 120 x 2.3 37.8
Hộp đen 60 x 120 x 2.5 40.98
Hộp đen 60 x 120 x 2.8 45.7
Hộp đen 60 x 120 x 3.0 48.83
Hộp đen 60 x 120 x 3.2 51.94
Hộp đen 60 x 120 x 3.5 56.58
Hộp đen 60 x 120 x 3.8 61.17
Hộp đen 60 x 120 x 4.0 64.21
Hộp đen 100 x 150 x 3.0 62.68

Báo giá thép ống đen Hòa Phát

Ống đen D12.7 x 1.0 1.73
Ống đen D12.7 x 1.1 1.89
Ống đen D12.7 x 1.2 2.04
Ống đen D15.9 x 1.0 2.2
Ống đen D15.9 x 1.1 2.41
Ống đen D15.9 x 1.2 2.61
Ống đen D15.9 x 1.4 3
Ống đen D15.9 x 1.5 3.2
Ống đen D15.9 x 1.8 3.76
Ống đen D21.2 x 1.0 2.99
Ống đen D21.2 x 1.1 3.27
Ống đen D21.2 x 1.2 3.55
Ống đen D21.2 x 1.4 4.1
Ống đen D21.2 x 1.5 4.37
Ống đen D21.2 x 1.8 5.17
Ống đen D21.2 x 2.0 5.68
Ống đen D21.2 x 2.3 6.43
Ống đen D21.2 x 2.5 6.92
Ống đen D26.65 x 1.0 3.8
Ống đen D26.65 x 1.1 4.16
Ống đen D26.65 x 1.2 4.52
Ống đen D26.65 x 1.4 5.23
Ống đen D26.65 x 1.5 5.58
Ống đen D26.65 x 1.8 6.62
Ống đen D26.65 x 2.0 7.29
Ống đen D26.65 x 2.3 8.29
Ống đen D26.65 x 2.5 8.93
Ống đen D33.5 x 1.0 4.81
Ống đen D33.5 x 1.1 5.27
Ống đen D33.5 x 1.2 5.74
Ống đen D33.5 x 1.4 6.65
Ống đen D33.5 x 1.5 7.1
Ống đen D33.5 x 1.8 8.44
Ống đen D33.5 x 2.0 9.32
Ống đen D33.5 x 2.3 10.62
Ống đen D33.5 x 2.5 11.47
Ống đen D33.5 x 2.8 12.72
Ống đen D33.5 x 3.0 13.54
Ống đen D33.5 x 3.2 14.35
Ống đen D38.1 x 1.0 5.49
Ống đen D38.1 x 1.1 6.02
Ống đen D38.1 x 1.2 6.55
Ống đen D38.1 x 1.4 7.6
Ống đen D38.1 x 1.5 8.12
Ống đen D38.1 x 1.8 9.67
Ống đen D38.1 x 2.0 10.68
Ống đen D38.1 x 2.3 12.18
Ống đen D38.1 x 2.5 13.17
Ống đen D38.1 x 2.8 14.63
Ống đen D38.1 x 3.0 15.58
Ống đen D38.1 x 3.2 16.53
Ống đen D42.2 x 1.1 6.69
Ống đen D42.2 x 1.2 7.28
Ống đen D42.2 x 1.4 8.45
Ống đen D42.2 x 1.5 9.03
Ống đen D42.2 x 1.8 10.76
Ống đen D42.2 x 2.0 11.9
Ống đen D42.2 x 2.3 13.58
Ống đen D42.2 x 2.5 14.69
Ống đen D42.2 x 2.8 16.32
Ống đen D42.2 x 3.0 17.4
Ống đen D42.2 x 3.2 18.47
Ống đen D48.1 x 1.2 8.33
Ống đen D48.1 x 1.4 9.67
Ống đen D48.1 x 1.5 10.34
Ống đen D48.1 x 1.8 12.33
Ống đen D48.1 x 2.0 13.64
Ống đen D48.1 x 2.3 15.59
Ống đen D48.1 x 2.5 16.87
Ống đen D48.1 x 2.8 18.77
Ống đen D48.1 x 3.0 20.02
Ống đen D48.1 x 3.2 21.26
Ống đen D59.9 x 1.4 12.12
Ống đen D59.9 x 1.5 12.96
Ống đen D59.9 x 1.8 15.47
Ống đen D59.9 x 2.0 17.13
Ống đen D59.9 x 2.3 19.6
Ống đen D59.9 x 2.5 21.23
Ống đen D59.9 x 2.8 23.66
Ống đen D59.9 x 3.0 25.26
Ống đen D59.9 x 3.2 26.85
Ống đen D75.6 x 1.5 16.45
Ống đen D75.6 x 1.8 49.66
Ống đen D75.6 x 2.0 21.78
Ống đen D75.6 x 2.3 24.95
Ống đen D75.6 x 2.5 27.04
Ống đen D75.6 x 2.8 30.16
Ống đen D75.6 x 3.0 32.23
Ống đen D75.6 x 3.2 34.28
Ống đen D88.3 x 1.5 19.27
Ống đen D88.3 x 1.8 23.04
Ống đen D88.3 x 2.0 25.54
Ống đen D88.3 x 2.3 29.27
Ống đen D88.3 x 2.5 31.74
Ống đen D88.3 x 2.8 35.42
Ống đen D88.3 x 3.0 37.87
Ống đen D88.3 x 3.2 40.3
Ống đen D108.0 x 1.8 28.29
Ống đen D108.0 x 2.0 31.37
Ống đen D108.0 x 2.3 35.97
Ống đen D108.0 x 2.5 39.03
Ống đen D108.0 x 2.8 45.86
Ống đen D108.0 x 3.0 46.61
Ống đen D108.0 x 3.2 49.62
Ống đen D113.5 x 1.8 29.75
Ống đen D113.5 x 2.0 33
Ống đen D113.5 x 2.3 37.84
Ống đen D113.5 x 2.5 41.06
Ống đen D113.5 x 2.8 45.86
Ống đen D113.5 x 3.0 49.05
Ống đen D113.5 x 3.2 52.23
Ống đen D126.8 x 1.8 33.29
Ống đen D126.8 x 2.0 36.93
Ống đen D126.8 x 2.3 42.37
Ống đen D126.8 x 2.5 45.98
Ống đen D126.8 x 2.8 54.37
Ống đen D126.8 x 3.0 54.96
Ống đen D126.8 x 3.2 58.52
Ống đen D113.5 x 4.0 64.81

Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát cỡ lớn

Hộp đen 300 x 300 x 12 651.1
Hộp đen 300 x 300 x 10 546.4
Hộp đen 300 x 300 x 8 440.1
Hộp đen 200 x 200 x 12 425
Hộp đen 200 x 200 x 10 358
Hộp đen 180 x 180 x 10 320.3
Hộp đen 180 x 180 x 8 259.2
Hộp đen 180 x 180 x 6 196.7
Hộp đen 180 x 180 x 5 165.8
Hộp đen 160 x 160 x 12 334.8
Hộp đen 160 x 160 x 8 229.1
Hộp đen 160 x 160 x 6 174.1
Hộp đen 160 x 160 x 5 146
Hộp đen 150 x 250 x 8 289.4
Hộp đen 150 x 250 x 5 183.7
Hộp đen 150 x 150 x 5 136.6
Hộp đen 140 x 140 x 8 199
Hộp đen 140 x 140 x 6 151.5
Hộp đen 140 x 140 x 5 127.2
Hộp đen 120 x 120 x 6 128.9
Hộp đen 120 x 120 x 5 108.3
Hộp đen 100 x 200 x 8 214
Hộp đen 100 x 140 x 6 128.9
Hộp đen 100 x 100 x 5 89.49
Hộp đen 100 x 100 x 10 169.6
Hộp đen 100 x 100 x 2.0 36.78
Hộp đen 100 x 100 x 2.5 45.69
Hộp đen 100 x 100 x 2.8 50.98
Hộp đen 100 x 100 x 3.0 54.49
Hộp đen 100 x 100 x 3.2 57.97
Hộp đen 100 x 100 x 3.5 79.66
Hộp đen 100 x 100 x 3.8 68.33
Hộp đen 100 x 100 x 4.0 71.74
Hộp đen 100 x 150 x 2.0 46.2
Hộp đen 100 x 150 x 2.5 57.46
Hộp đen 100 x 150 x 2.8 64.17
Hộp đen 100 x 150 x 3.2 73.04
Hộp đen 100 x 150 x 3.5 79.66
Hộp đen 100 x 150 x 3.8 86.23
Hộp đen 100 x 150 x 4.0 90.58
Hộp đen 150 x 150 x 2.0 55.62
Hộp đen 150 x 150 x 2.5 69.24
Hộp đen 150 x 150 x 2.8 77.36
Hộp đen 150 x 150 x 3.0 82.75
Hộp đen 150 x 150 x 3.2 88.12
Hộp đen 150 x 150 x 3.5 96.14
Hộp đen 150 x 150 x 3.8 104.1
Hộp đen 150 x 150 x 4.0 109.4
Hộp đen 100 x 200 x 2.0 55.62
Hộp đen 100 x 200 x 2.5 69.24
Hộp đen 100 x 200 x 2.8 77.36
Hộp đen 100 x 200 x 3.0 82.75
Hộp đen 100 x 200 x 3.2 88.12
Hộp đen 100 x 200 x 3.5 96.14
Hộp đen 100 x 200 x 3.8 104.1
Hộp đen 100 x 200 x 4.0 109.4

Bảng báo giá thép ống đen Hòa Phát cỡ lớn

Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 80.46
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 96.54
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 111.7
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.55 130.6
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 96.24
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 115.6
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 133.9
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 152.2
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 151.6
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 163.3
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 175.7
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 199.9
Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 250.5
Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 306.1
Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 361.7
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 215.8
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 298.2
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 391
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 247.7
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 407.5
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 487.5
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 565.6
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 644
Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 375.7
Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 467.3
Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 559.4
Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 739.4
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 526.3
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 526.3
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 631
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 732.3
Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 471.1
Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 702.5
Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 930.3
Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 566.9
Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 846.3
Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 1122
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328

Bảng báo giá thép ống đen Hòa Phát siêu dày

Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 22.61
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 23.62
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 25.1
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 26.1
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 27.28
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 29.03
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 30.75
Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 31.89
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 33.09
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 34.62
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 36.89
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 39.13
Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 40.62
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 42.38
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 44.37
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 47.34
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 50.29
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 52.23
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 54.17
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 57.05
Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 61.79
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 49.9
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 52.27
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 55.8
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 59.31
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 61.63
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 63.94
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 67.39
Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 73.07
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 64.81
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 67.93
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 72.58
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 77.2
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 80.27
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 83.33
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 87.89
Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 95.44
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 72.68
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 76.19
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 81.43

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát

Ống MKNN D21.2 x 1.6 4.642
Ống MKNN D21.2 x 1.9 5.484
Ống MKNN D21.2 x 2.1 5.938
Ống MKNN D21.2 x 2.6 7.26
Ống MKNN D26.65 x 1.6 5.933
Ống MKNN D26.65 x 1.9 6.96
Ống MKNN D26.65 x 2.1 7.704
Ống MKNN D26.65 x 2.3 8.286
Ống MKNN D26.65 x 2.6 9.36
Ống MKNN D33.5 x 1.6 7.556
Ống MKNN D33.5 x 1.9 8.89
Ống MKNN D33.5 x 2.1 9.762
Ống MKNN D33.5 x 2.3 10.72
Ống MKNN D33.5 x 2.6 11.89
Ống MKNN D33.5 x 3.2 14.4
Ống MKNN D42.2 x 1.6 9.617
Ống MKNN D42.2 x 1.9 11.34
Ống MKNN D42.2 x 2.1 12.47
Ống MKNN D42.2 x 2.3 13.56
Ống MKNN D42.2 x 2.6 15.24
Ống MKNN D42.2 x 2.9 16.87
Ống MKNN D42.2 x 3.2 18.6
Ống MKNN D48.1 x 1.6 11.01
Ống MKNN D48.1 x 1.9 12.99
Ống MKNN D48.1 x 2.1 14.3
Ống MKNN D48.1 x 2.3 15.59
Ống MKNN D48.1 x 2.5 16.98
Ống MKNN D48.1 x 2.9 19.38
Ống MKNN D48.1 x 3.2 21.42
Ống MKNN D48.1 x 3.6 23.71
Ống MKNN D59.9 x 1.9 16.31
Ống MKNN D59.9 x 2.1 17.97
Ống MKNN D59.9 x 2.3 19.61
Ống MKNN D59.9 x 2.6 22.16
Ống MKNN D59.9 x 2.9 24.48
Ống MKNN D59.9 x 3.2 26.86
Ống MKNN D59.9 x 3.6 30.18
Ống MKNN D59.9 x 4.0 33.1
Ống MKNN D75.6 x 2.1 22.85
Ống MKNN D75.6 x 2.3 24.96
Ống MKNN D75.6 x 2.5 27.04
Ống MKNN D75.6 x 2.7 29.14
Ống MKNN D75.6 x 2.9 31.37
Ống MKNN D75.6 x 3.2 34.26
Ống MKNN D75.6 x 3.6 38.58
Ống MKNN D75.6 x 4.0 42.41
Ống MKNN D75.6 x 4.2 44.4
Ống MKNN D75.6 x 4.5 47.37
Ống MKNN D88.3 x 2.1 26.8
Ống MKNN D88.3 x 2.3 29.28
Ống MKNN D88.3 x 2.5 31.74
Ống MKNN D88.3 x 2.7 34.22
Ống MKNN D88.3 x 2.9 36.83
Ống MKNN D88.3 x 3.2 40.32
Ống MKNN D88.3 x 3.6 50.22
Ống MKNN D88.3 x 4.0 50.21
Ống MKNN D88.3 x 4.2 52.29
Ống MKNN D88.3 x 4.5 55.83
Ống MKNN D108.0 x 2.5 39.05
Ống MKNN D108.0 x 2.7 42.09
Ống MKNN D108.0 x 2.9 45.12
Ống MKNN D108.0 x 3.0 46.63
Ống MKNN D108.0 x 3.2 49.65
Ống MKNN D113.5 x 2.5 41.06
Ống MKNN D113.5 x 2.7 44.29
Ống MKNN D113.5 x 2.9 47.48
Ống MKNN D113.5 x 3.0 49.07
Ống MKNN D113.5 x 3.2 52.58
Ống MKNN D113.5 x 3.6 58.5
Ống MKNN D113.5 x 4.0 64.84
Ống MKNN D113.5 x 4.2 67.94
Ống MKNN D113.5 x 4.4 71.07
Ống MKNN D113.5 x 4.5 72.62
Ống MKNN D141.3 x 3.96 80.46
Ống MKNN D141.3 x 4.78 96.54
Ống MKNN D141.3 x 5.56 111.7
Ống MKNN D141.3 x 6.55 130.6
Ống MKNN D168.3 x 3.96 96.24
Ống MKNN D168.3 x 4.78 115.6
Ống MKNN D168.3 x 5.56 133.9
Ống MKNN D168.3 x 6.35 152.2
Ống MKNN D219.1 x 4.78 151.6
Ống MKNN D219.1 x 5.16 163.3
Ống MKNN D219.1 x 5.56 175.7
Ống MKNN D219.1 x 6.35 199.9

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách
Ống thép Hòa Phát - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Ống thép Hòa Phát – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Thép hộp mạ kẽm - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Thép hộp mạ kẽm – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM – cung cấp cho nhiều tỉnh thành khác như : Hà Nội, Lào Cai, Bắc Giang, Ninh Bình, Thái Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Đà Nẵng, Lâm Đồng, TP Hồ Chí Minh, Đắc Nông, Đăk Lak, Gia Lai, Quảng Nam, Bình Định, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Ninh Thuận, Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Kiên Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Hậu Giang, An Giang, Cà Mau, Kiêng Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long … và các tỉnh thành khác.


Tin tức thị trường sắt thép xây dựng mới nhất

Giá thép thế giới hôm nay ngày 17/07/2020 tiếp tục giảm do dư thừa nguồn cung, trong bối cảnh mọi hoạt động sản xuất ở Trung Quốc bị dừng lại do mưa lớn kèm theo lũ lụt kéo dài và dịch Covid-19 đang gia tăng.

Giá thép hôm nay giảm do nguồn cung dồi dào

Giá thép hôm nay giao tháng 10 trên Sàn giao dịch Thượng Hải giảm 5 đồng nhân dân tệ xuống 3.714 nhân dân tệ/tấn tại thời điểm khảo sát vào lúc 9h45 (giờ Việt Nam).

Sản lượng thép thô hằng ngày của Trung Quốc đã tăng 2,4% trong tháng 6 so với tháng trước đó, theo dữ liệu chính thức vào thứ Năm (16/7), lập kỉ lục tháng thứ hai liên tiếp khi các nhà máy tăng tốc sản xuất trở lại.

Sản lượng của nhà sản xuất thép số 1 thế giới, đã đạt 91,58 triệu tấn trong tháng 5, tương đương 3,05 triệu tấn/ngày, theo báo cáo từ Cục Thống kê Quốc gia (NBS).

Kho thép tròn trơn giá rẻ nhất thị trường - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Kho thép tròn trơn giá rẻ nhất thị trường – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Trong 6 tháng đầu năm, Trung Quốc đã sản xuất 499 triệu tấn thép thô, tăng 1,4% so với cùng kì năm 2019, dữ liệu của NBS cho thấy.

Con số này tăng lên trung bình hàng ngày là 2,98 triệu tấn trong tháng trước. Sản lượng trong tháng 5 đạt 92,27 tấn so với tháng 6 (tăng 4,5% so với thời điểm cùng kì năm ngoái).

Ông Richard Lu, chuyên gia phân tích tại công ty CRU, Bắc Kinh cho biết: “Nhu cầu về xây dựng và sản xuất thép đã qua sử dụng rất mạnh vào tháng trước, khiến các nhà máy được hưởng lợi nhuận khá cao”.

Theo số liệu của công ty tư vấn Mysteel, tỉ lệ sử dụng lò cao tại 247 nhà máy thép của Trung Quốc đã tăng lên mức trên 91,9% trong tháng trước và đạt 93,42% trong tuần cuối cùng của tháng 6.

Bên cạnh đó, chuyên gia Richard Lu cũng cảnh báo với ảnh hưởng từ mưa và lũ nhiều hơn kể từ cuối tháng 6, khiến nhu cầu về vật liệu xây dựng có thể bị hạn chế.

Sự xuất hiện sớm của mưa và lũ lụt nặng ở miền nam Trung Quốc đã làm đình trệ hoạt động xây dựng tạo ra một lượng hàng tồn kho thép ngày càng nhiều, đã bắt đầu chồng chất kể từ cuối tháng 6.

Trong năm 2020, Anglo America đã hạ sản lượng sản xuất than luyện kim xuống mức dao động từ 16 – 18 triệu tấn từ 19 – 21 triệu tấn và than nhiệt kì vọng lên 21 triệu tấn từ 22 triệu tấn.

Giá than của châu Âu đã nhảy vọt lên mức cao nhất trong 5 tháng trong phiên giao dịch hôm thứ Tư, được thúc đẩy bởi các báo cáo về việc giảm mạnh hơn đối với nguồn cung Colombia.

Công ty liên doanh Anh – Thụy Sĩ “Glencore Xstrata Plc” đang tìm cách đình chỉ hoạt động tại đơn vị khai thác than Prodeco ở Colombia trong 4 năm để giúp giảm tình trạng dư nguồn cung thị trường, từ đó củng cố giá tăng lên.


Hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của  công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công  và thịnh vượng !!!

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

5/5 (1 Review)

2 thoughts on “Báo giá ống thép Hòa Phát tháng 07/2022 : Hộp mạ kẽm, hộp đen, ống mạ kẽm, ống đen

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ