Báo giá thép hộp Hòa Phát tháng 05/2022

Bảng báo giá thép hộp Hòa Phát hôm nay được cập nhật tại hệ thống phân phối báo giá sắt thép hàng đầu – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Thép hộp Hòa Phát

Thép hộp Hòa Phát chắc hẳn không còn xa lạ gì với khách hàng thường xuyên cũng như có nhu cầu đặt mua sắt thép hộp. Về sơ bộ, thép hộp của hãng là thương hiệu nổi tiếng về chất lượng, cũng như tính năng sử dụng đã được khẳng định trên thị trường.

Là đại lý thép hộp Hòa Phát cấp 1, phân phối sắt thép trên toàn quốc, chúng tôi trở thành điểm đến mua hàng của đa phần khách hàng khi có nhu cầu tìm mua sắt thép ( chủ đầu tư, của hàng vật liệu xây dựng nhỏ, dự án xây dựng, công ty xây dựng ), đặc biệt là hàng thép hộp, sắt hộp Hòa Phát. Với sản lượng cung cấp hiện nay cho tất cả các tỉnh thành trên cả nước là hơn + 3.5000 tấn/ tháng ( bao gồm cả thép ống, thép hộp ).

Đại lý thép hộp - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Đại lý thép hộp Hòa Phát cấp 1 – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Báo giá thép hộp Hòa Phát tháng 05/2022

Các sản phẩm chính trong dòng này bao gồm thép hộp mạ kẽm Hòa Phát và thép hộp đen Hòa Phát, với độ dày từ 0.7mm trở lên và các kích cỡ phổ biến như : 13×26, 14×14, 16×16, 20×20, 20×40, 25×25, 25×50, 30×30, 30×60, 40×40, 40×80, 50×50, 50×100, 60×60, 60×120, 75×75, 90×90, 100×150… và nhiều kích cỡ độ dày khác nữa.

Thép hộp mạ kẽm - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Báo giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát 24/24 từ nhà máy ống thép Hòa Phát – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Sau đây, là bảng báo sắt thép hộp Hòa Phát mới nhất tháng 05/2022 mà hệ thống chúng tôi tổng hợp được, bao giá chỉ mang tính chất tham khảo và chưa thể đầy đủ, để nhận báo giá chính xác vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để nhận đơn giá chính xác hơn !

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát tháng 05/2022

Mặt hàngĐộ dàyGiá Miền BắcGiá miền nam
Thép mạ kẽm Hòa PhátTờ 0.8 đến 0.9ly ( trừ vuông 12 )28.95028.650
Từ 1 ly đến 2.3 ly28.75028.350
Từ 2.5 ly đến 3 ly28.85028.550
Vuông 1229.25028.950
Ống 12.7; 15.9; 19.1 ( dày 0.8-1.4 )29.25028.950
Mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát1.6 ly33.90033.600
1.9 ly33.30033.000
Trên 2.1 ly31.80031.500
Ống lớn ( 141 đến 168 )32.30032.000
Ống lớn 273; 323.8; 21933.80033.500
Hàng đen Hòa PhátNhỏ đến 1.2 lyLiên hệ29.200
1.4 , 1.5 lyLiên hệ28.000
Ống đen 1.8 lyLiên hệ27.400
Từ 2.0 đến 4 lyLiên hệ26.100
Từ 4.2 đến 6 lyLiên hệ26.100
Ống lớn 141 đến 168Liên hệ26.100

Bảng barem thép ống, thép hộp Hòa Phát

Tên sản phẩm Barem (Kg/Cây)

Bảng barem thép hộp mạ kẽm Hòa Phát

Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 3.45
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 3.77
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 4.08
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 4.7
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 2.41
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 2.63
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 2.84
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 3.25
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 2.79
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 3.04
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 3.29
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 3.78
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 3.54
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 3.87
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 4.2
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 4.83
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 5.14
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6.05
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 5.43
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 5.94
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.46
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 7.47
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 7.97
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 9.44
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 10.4
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 11.8
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 12.72
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 4.48
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 4.91
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 5.33
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.15
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6.56
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 7.75
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 8.52
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.84
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 7.5
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 8.15
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 9.45
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 10.09
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 11.98
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 13.23
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 15.06
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 16.25
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 5.43
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 5.94
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.46
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 7.47
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 7.97
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 9.44
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 10.4
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 11.8
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 12.72
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 8.25
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 9.05
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 9.85
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 11.43
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 12.21
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 14.53
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 16.05
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 18.3
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 19.78
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 21.79
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 23.4
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 5.88
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 7.31
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 8.02
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 8.72
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 10.11
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 10.8
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 12.83
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 14.17
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 16.14
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 17.43
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 19.33
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 20.57
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 12.16
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 13.24
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 15.38
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 16.45
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 19.61
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 21.7
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 24.8
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 26.85
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 29.88
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 31.88
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 33.86
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 16.02
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 19.27
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 23.01
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 25.47
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 29.14
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 31.56
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 35.15
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 37.35
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 38.39
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 10.09
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 10.98
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 12.74
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 13.62
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 16.22
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 17.94
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 20.47
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 22.14
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 24.6
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 26.23
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 27.83
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 19.33
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 20.68
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 24.69
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 27.34
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 31.29
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 33.89
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 37.77
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 40.33
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 42.87
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 12.16
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 13.24
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 15.38
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 16.45
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 19.61
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 21.7
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 24.8
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 26.85
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 29.88
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 31.88
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 33.86
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 20.68
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 24.69
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 27.34
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 31.29
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 33.89
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 37.77
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 40.33
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 42.87
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 24.93
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 29.79
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 33.01
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 37.8
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 40.98
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 45.7
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 48.83
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 51.94
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 56.58
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 61.17
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 64.21
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 29.79
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 33.01
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 37.8
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 40.98
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 45.7
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 48.83
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 51.94
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 56.58
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 61.17
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 64.21

Bảng barem thép hộp đen Hòa Phát

Hộp đen 13 x 26 x 1.0 2.41
Hộp đen 13 x 26 x 1.1 3.77
Hộp đen 13 x 26 x 1.2 4.08
Hộp đen 13 x 26 x 1.4 4.7
Hộp đen 14 x 14 x 1.0 2.41
Hộp đen 14 x 14 x 1.1 2.63
Hộp đen 14 x 14 x 1.2 2.84
Hộp đen 14 x 14 x 1.4 3.25
Hộp đen 16 x 16 x 1.0 2.79
Hộp đen 16 x 16 x 1.1 3.04
Hộp đen 16 x 16 x 1.2 3.29
Hộp đen 16 x 16 x 1.4 3.78
Hộp đen 20 x 20 x 1.0 3.54
Hộp đen 20 x 20 x 1.1 3.87
Hộp đen 20 x 20 x 1.2 4.2
Hộp đen 20 x 20 x 1.4 4.83
Hộp đen 20 x 20 x 1.5 5.14
Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6.05
Hộp đen 20 x 40 x 1.0 5.43
Hộp đen 20 x 40 x 1.1 5.94
Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.46
Hộp đen 20 x 40 x 1.4 7.47
Hộp đen 20 x 40 x 1.5 7.79
Hộp đen 20 x 40 x 1.8 9.44
Hộp đen 20 x 40 x 2.0 10.4
Hộp đen 20 x 40 x 2.3 11.8
Hộp đen 20 x 40 x 2.5 12.72
Hộp đen 25 x 25 x 1.0 4.48
Hộp đen 25 x 25 x 1.1 4.91
Hộp đen 25 x 25 x 1.2 5.33
Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.15
Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6.56
Hộp đen 25 x 25 x 1.8 7.75
Hộp đen 25 x 25 x 2.0 8.52
Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.84
Hộp đen 25 x 50 x 1.1 7.5
Hộp đen 25 x 50 x 1.2 8.15
Hộp đen 25 x 50 x 1.4 9.45
Hộp đen 25 x 50 x 1.5 10.09
Hộp đen 25 x 50 x 1.8 11.98
Hộp đen 25 x 50 x 2.0 13.23
Hộp đen 25 x 50 x 2.3 15.06
Hộp đen 25 x 50 x 2.5 16.25
Hộp đen 30 x 30 x 1.0 5.43
Hộp đen 30 x 30 x 1.1 5.94
Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.46
Hộp đen 30 x 30 x 1.4 7.47
Hộp đen 30 x 30 x 1.5 7.97
Hộp đen 30 x 30 x 1.8 9.44
Hộp đen 30 x 30 x 2.0 10.4
Hộp đen 30 x 30 x 2.3 11.8
Hộp đen 30 x 30 x 2.5 12.72
Hộp đen 30 x 60 x 1.0 8.25
Hộp đen 30 x 60 x 1.1 9.05
Hộp đen 30 x 60 x 1.2 9.85
Hộp đen 30 x 60 x 1.4 11.43
Hộp đen 30 x 60 x 1.5 12.21
Hộp đen 30 x 60 x 1.8 14.53
Hộp đen 30 x 60 x 2.0 16.05
Hộp đen 30 x 60 x 2.3 18.3
Hộp đen 30 x 60 x 2.5 19.78
Hộp đen 30 x 60 x 2.8 21.97
Hộp đen 30 x 60 x 3.0 23.4
Hộp đen 40 x 40 x 1.1 8.02
Hộp đen 40 x 40 x 1.2 8.72
Hộp đen 40 x 40 x 1.4 10.11
Hộp đen 40 x 40 x 1.5 10.8
Hộp đen 40 x 40 x 1.8 12.83
Hộp đen 40 x 40 x 2.0 14.17
Hộp đen 40 x 40 x 2.3 16.14
Hộp đen 40 x 40 x 2.5 17.43
Hộp đen 40 x 40 x 2.8 19.33
Hộp đen 40 x 40 x 3.0 20.57
Hộp đen 40 x 80 x 1.1 12.16
Hộp đen 40 x 80 x 1.2 13.24
Hộp đen 40 x 80 x 1.4 15.38
Hộp đen 40 x 80 x 3.2 33.86
Hộp đen 40 x 80 x 3.0 31.88
Hộp đen 40 x 80 x 2.8 29.88
Hộp đen 40 x 80 x 2.5 26.85
Hộp đen 40 x 80 x 2.3 24.8
Hộp đen 40 x 80 x 2.0 21.7
Hộp đen 40 x 80 x 1.8 19.61
Hộp đen 40 x 80 x 1.5 16.45
Hộp đen 40 x 100 x 1.5 19.27
Hộp đen 40 x 100 x 1.8 23.01
Hộp đen 40 x 100 x 2.0 25.47
Hộp đen 40 x 100 x 2.3 29.14
Hộp đen 40 x 100 x 2.5 31.56
Hộp đen 40 x 100 x 2.8 35.15
Hộp đen 40 x 100 x 3.0 37.53
Hộp đen 40 x 100 x 3.2 38.39
Hộp đen 50 x 50 x 1.1 10.09
Hộp đen 50 x 50 x 1.2 10.98
Hộp đen 50 x 50 x 1.4 12.74
Hộp đen 50 x 50 x 3.2 27.83
Hộp đen 50 x 50 x 3.0 26.23
Hộp đen 50 x 50 x 2.8 24.6
Hộp đen 50 x 50 x 2.5 22.14
Hộp đen 50 x 50 x 2.3 20.47
Hộp đen 50 x 50 x 2.0 17.94
Hộp đen 50 x 50 x 1.8 16.22
Hộp đen 50 x 50 x 1.5 13.62
Hộp đen 50 x 100 x 1.4 19.33
Hộp đen 50 x 100 x 1.5 20.68
Hộp đen 50 x 100 x 1.8 24.69
Hộp đen 50 x 100 x 2.0 27.34
Hộp đen 50 x 100 x 2.3 31.29
Hộp đen 50 x 100 x 2.5 33.89
Hộp đen 50 x 100 x 2.8 37.77
Hộp đen 50 x 100 x 3.0 40.33
Hộp đen 50 x 100 x 3.2 42.87
Hộp đen 60 x 60 x 1.1 12.16
Hộp đen 60 x 60 x 1.2 13.24
Hộp đen 60 x 60 x 1.4 15.38
Hộp đen 60 x 60 x 1.5 16.45
Hộp đen 60 x 60 x 1.8 19.61
Hộp đen 60 x 60 x 2.0 21.7
Hộp đen 60 x 60 x 2.3 24.8
Hộp đen 60 x 60 x 2.5 26.85
Hộp đen 60 x 60 x 2.8 29.88
Hộp đen 60 x 60 x 3.0 31.88
Hộp đen 60 x 60 x 3.2 33.86
Hộp đen 90 x 90 x 1.5 24.93
Hộp đen 90 x 90 x 1.8 29.79
Hộp đen 90 x 90 x 2.0 33.01
Hộp đen 90 x 90 x 2.3 37.8
Hộp đen 90 x 90 x 2.5 40.98
Hộp đen 90 x 90 x 2.8 45.7
Hộp đen 90 x 90 x 3.0 48.83
Hộp đen 90 x 90 x 3.2 51.94
Hộp đen 90 x 90 x 3.5 56.58
Hộp đen 90 x 90 x 3.8 61.17
Hộp đen 90 x 90 x 4.0 64.21
Hộp đen 60 x 120 x 1.8 29.79
Hộp đen 60 x 120 x 2.0 33.01
Hộp đen 60 x 120 x 2.3 37.8
Hộp đen 60 x 120 x 2.5 40.98
Hộp đen 60 x 120 x 2.8 45.7
Hộp đen 60 x 120 x 3.0 48.83
Hộp đen 60 x 120 x 3.2 51.94
Hộp đen 60 x 120 x 3.5 56.58
Hộp đen 60 x 120 x 3.8 61.17
Hộp đen 60 x 120 x 4.0 64.21
Hộp đen 100 x 150 x 3.0 62.68

Bảng barem thép hộp đen Hòa Phát cỡ lớn

Hộp đen 300 x 300 x 12 651.11
Hộp đen 300 x 300 x 10 546.36
Hộp đen 300 x 300 x 8 440.1
Hộp đen 200 x 200 x 12 425.03
Hộp đen 200 x 200 x 10 357.96
Hộp đen 180 x 180 x 10 320.28
Hộp đen 180 x 180 x 8 259.24
Hộp đen 180 x 180 x 6 196.69
Hộp đen 180 x 180 x 5 165.79
Hộp đen 160 x 160 x 12 334.8
Hộp đen 160 x 160 x 8 229.09
Hộp đen 160 x 160 x 6 174.08
Hộp đen 160 x 160 x 5 146.01
Hộp đen 150 x 250 x 8 289.38
Hộp đen 150 x 250 x 5 183.69
Hộp đen 150 x 150 x 5 136.59
Hộp đen 140 x 140 x 8 198.95
Hộp đen 140 x 140 x 6 151.47
Hộp đen 140 x 140 x 5 127.17
Hộp đen 120 x 120 x 6 128.87
Hộp đen 120 x 120 x 5 108.33
Hộp đen 100 x 200 x 8 214.02
Hộp đen 100 x 140 x 6 128.86
Hộp đen 100 x 100 x 5 89.49
Hộp đen 100 x 100 x 10 169.56
Hộp đen 100 x 100 x 2.0 36.78
Hộp đen 100 x 100 x 2.5 45.69
Hộp đen 100 x 100 x 2.8 50.98
Hộp đen 100 x 100 x 3.0 54.49
Hộp đen 100 x 100 x 3.2 57.97
Hộp đen 100 x 100 x 3.5 79.66
Hộp đen 100 x 100 x 3.8 68.33
Hộp đen 100 x 100 x 4.0 71.74
Hộp đen 100 x 150 x 2.0 46.2
Hộp đen 100 x 150 x 2.5 57.46
Hộp đen 100 x 150 x 2.8 64.17
Hộp đen 100 x 150 x 3.2 73.04
Hộp đen 100 x 150 x 3.5 79.66
Hộp đen 100 x 150 x 3.8 86.23
Hộp đen 100 x 150 x 4.0 90.58
Hộp đen 150 x 150 x 2.0 55.62
Hộp đen 150 x 150 x 2.5 69.24
Hộp đen 150 x 150 x 2.8 77.36
Hộp đen 150 x 150 x 3.0 82.75
Hộp đen 150 x 150 x 3.2 88.12
Hộp đen 150 x 150 x 3.5 96.14
Hộp đen 150 x 150 x 3.8 104.12
Hộp đen 150 x 150 x 4.0 109.42
Hộp đen 100 x 200 x 2.0 55.62
Hộp đen 100 x 200 x 2.5 69.24
Hộp đen 100 x 200 x 2.8 77.36
Hộp đen 100 x 200 x 3.0 82.75
Hộp đen 100 x 200 x 3.2 88.12
Hộp đen 100 x 200 x 3.5 96.14
Hộp đen 100 x 200 x 3.8 104.12
Hộp đen 100 x 200 x 4.0 109.42


Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% ( xuất thuế VAT ) và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách

Ngoài cung cấp sắt thép hộp Hòa Phát, chúng tôi còn cung cấp nhiều hãng ống thép hộp nổi tiếng khác như : thép hộp Việt Nhật ( sendo ), thép hộp Hoa Sen, thép hộp TVP, Nam Hưng, Nam Kim …. rất rất nhiều hãng khác giá rẻ nữa.

Mặt khác, chúng tôi còn có sắt thép xây dựng, thép ống, thép tấm, thép hình H U I V, tôn lợp, thép tròn trơn, lưới B40, lưới thép hàn, dây thép gai, cát đá xây dựng …. vật liệu xây dựng công trình.

Tôn Hòa Phát : Tôn cuộn, tôn cán sóng thành phẩm - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Tôn Hòa Phát : Tôn cuộn, tôn cán sóng thành phẩm – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Xem thêm :

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM – cung cấp cho nhiều tỉnh thành khác như : Hà Nội, Lào Cai, Bắc Giang, Ninh Bình, Thái Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Đà Nẵng, Lâm Đồng, TP Hồ Chí Minh, Đắc Nông, Đăk Lak, Gia Lai, Quảng Nam, Bình Định, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Ninh Thuận, Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Kiên Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Hậu Giang, An Giang, Cà Mau, Kiêng Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long … và các tỉnh thành khác.

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM tự hào là hệ thống thương mại thép hàng đầu, luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của chúng tôi dựa trên các yếu tố:

  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.

Hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của  công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công  và thịnh vượng !!!

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ