0935.059.555

Báo giá thép hình giá rẻ tại TpHCM tháng 12/2021

Bảng báo giá thép hình giá rẻ tại TpHCM được cập nhật tại hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM. Đặc biệt hệ thống chúng tôi thanh toán linh hoạt cho khách hàng lựa chọn.

Đại lý thép hình tại TpHCM

Hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM là hệ thống chuyên cung cấp sắt thép hàng đầu trên thị trường, với kho bãi rộng lớn, chúng tôi cung cấp đầy đủ mặt hàng sắt thép công trình và cơ khí cho khách hàng. Trong đó, thì mặt hàng thép hình chữ i , thép hình chữ U, thép hình chữ H, thép tấm là các mặt hàng được chúng tôi về sẵn hàng ( khá là đầy đủ size kích cỡ ) quý khách có thể đến xem hàng trực tiếp và lựa chọn sản phẩm ưng ý nhất, phù hợp nhất cho công trình của bên mình.

Kho thép hình H U I V tấm ống hộp các loại
Kho thép hình H U I V tấm ống hộp các loại

Về hình thức thanh toán : Hệ thống chúng tôi tạo điều kiện tốt nhất cho khách hàng khi đã tin dùng và sử dụng sản phẩm của chúng tôi. Khách hàng có thể nhận hàng ngay tại kho chúng tôi rồi mới thanh toán hoặc tiến hàng đặt cọc rồi chúng tôi sẽ chở hàng tận nơi cho quý khách với cước giá rẻ nhất hiện nay.

Báo giá thép hình giá rẻ tại TpHCM

Đại lý thép hình giá rẻ tại TpHCM chúng tôi cam kết cung cấp tới khách hàng bảng báo giá thép cạnh tranh nhất thị trường với nhiều chủng loại hàng hóa như : Posco, Hàn Quốc, Huyndai, Malaysia, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Mỹ, Nhật Bản . Đối với mặt hàng xà gồ mạ kẽm thì có các hãng thép trong nước như : Nam Kim, Đông Á, TVP, Hoa Sen, Pomina, Việt Nhật, Nam Hưng ….

Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14 | Thép hình H340 | Thép H340
Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14 | Thép hình H340 | Thép H340 – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
  • Mác thép phổ biến nhất là SS400, ngoài ra còn có ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q345B, A572 Gr50, S355, S355JR S355JO, S275, S275JR, S275JO, S235, S235JR, S235JO…
  • Thể trạng nguyên bản : Hàng đen ( có gia công xi mạ kẽm, nhúng kẽm, thép H400 mạ kẽm ).
  • Nguồn gốc xuất xứ : Hàn Quốc ( hãng thép Posco, hãng thép Huyndai ), Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Nhật Bản, Mỹ, Nga, Đài Loan.
  • Ứng Dụng; Xây Dựng Nhà Tiền Chế, Nhà Xưởng, Xây Dựng Cầu Đường, Trong Ngành Cơ Khí Chế Tạo, …
  • Đơn vị tiền tệ : Việt Nam đồng  ( VNĐ ).
Thép hình chữ HĐVTBarem kg/mĐơn giá vnđ/kg
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8Cây17.219.300
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9Cây23.819.300
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9Cây21.719.300
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10Cây31.519.300
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11Cây40.419.300
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9Cây30.619.300
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12Cây49.919.300
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11Cây44.119.300
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14Cây72.419.300
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12Cây56.819.300
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15Cây9419.300
Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14Cây79.719.300
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19Cây13719.300
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16Cây10719.300
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21Cây17219.300
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18Cây12419.300
Báo giá thép iĐVTGiá cây 6mGiá cây 12m
Thép hình i 100Cây635.000
Thép hình i 120Cây825.000
Thép hình i 150x75Cây1.646.4003.292.800
Thép hình i 200x100Cây2.210.9404.421.880
Thép hình i 250x125Cây3.072.4806.144.960
Thép hình i 300x150Cây3.809.4607.618.920
Thép hình i 350x175Cây5.148.48010.296.960
Thép hình i 400x200Cây6.850.80013.701.600
Thép hình i 450x200Cây7.888.80015.777.600
Thép hình i 488x300Cây14.822.40029.644.800
Thép hình i 500x200Cây10.375.68020.751.360
Thép hình i 600x200Cây12.274.80024.549.600
Thép hình i 700x300Cây21.423.00042.846.000
Thép hình i 800x300Cây29.484.00058.968.000
Thép hình i 900x300Cây34.117.20068.234.400
Các loại thép hình chữ UĐVTKg /câyĐơn giá câySản xuất
Thép hình U 50 x 25 x 3Cây14259.000Vinaone
Thép hình U 50 x 25 x 5Cây24444.000Vinaone
Thép hình U 65 x 32 x 3Cây17314.500Vinaone
Thép hình U 65 x 32 x 4Cây20370.000Vinaone
Thép hình U 65Cây17314.500An Khánh
Thép hình U 80 x 38Cây22407.000Vinaone
Thép hình U 80 ( mỏng )Cây23425.500An Khánh
Thép hình U 80 ( dày )Cây32592.000An Khánh
Thép hình U 80 x 37 x 3 x 3Cây1322.442.000Á Châu
Thép hình U 80 x 37 x 4.5 x 4.5Cây1803.330.000Á Châu
Thép hình U 80 x 38 x 3Cây21.6399.600Trung Quốc
Thép hình U 80 x 40 x 4.2Cây30.6566.100Trung Quốc
Thép hình U 80 x 43 x 5Cây36666.000Trung Quốc
Thép hình U 80 x 45 x 6Cây42777.000Trung Quốc
Thép hình U 100 x 42 x 3.5Cây34629.000Đại Việt
Thép hình U 100 x 45 x 4Cây40740.000Đại Việt
Thép hình U 100 x 46 x 4.5Cây45832.500Đại Việt
Thép hình U 100 x 47Cây32592.000Vinaone
Thép hình U 100 ( mỏng )Cây32592.000An Khánh
Thép hình U 100 x 40 x 3.5 x 3.5Cây1923.552.000Á Châu
Thép hình U 100 x 40 x 4.5 x 4.5Cây2464.551.000Á Châu
Thép hình U 100 x 42 x 3.3Cây31.02573.870Trung Quốc
Thép hình U 100 x 45 x 3.8Cây43.02795.870Trung Quốc
Thép hình U 100 x 46 x 4.5Cây45832.500Trung Quốc
Thép hình U 100 x 50 x 5 x 5Cây2704.995.000Á Châu
Thép hình U 100 x 50 x 5Cây56.161.038.960Trung Quốc
Thép hình U 100 x 50 x 5 x 7Cây56.161.038.960NB, HD, TL
Thép hình U 120 x 48Cây42777.000Vinaone
Thép hình U 120 x 52 x 4.8Cây54999.000Vinaone
Thép hình U 120 ( mỏng )Cây42777.000An Khánh
Thép hình U 120 ( dày )Cây551.017.500An Khánh
Thép hình U 120 x 48 x 4Cây41.52768.120Trung Quốc
Thép hình U 120 x 50 x 3.6 x 4.5Cây2464.551.000Á Châu
Thép hình U 120 x 50 x 5Cây55.81.032.300Trung Quốc
Thép hình U 120 x 50 x 5.5 x 6Cây3065.661.000Á Châu
Thép hình U 120 x 52 x 5.5Cây601.110.000Trung Quốc
Thép hình U 125 x 65 x 6Cây80.41.487.400Trung Quốc
Thép hình U 125 x 65 x 6 x 8Cây80.41.487.400NB-HD-TL
Thép hình U 140 x 56 x 4.8Cây641.184.000Vinaone
Thép hình U 140 ( mỏng )Cây53980.500An Khánh
Thép hình U 140 ( dày )Cây651.202.500An Khánh
Thép hình U 140 x 52 x 4Cây54999.000Trung Quốc
Thép hình U 140 x 58 x 6Cây74.581.379.730Trung Quốc
Thép hình U 150 x 75 x 6.5Cây111.62.064.600Trung Quốc
Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 10Cây111.62.064.600NB-HD-TL
Thép hình U 160 x 54 x 5Cây751.387.500Trung Quốc
Thép hình U 160 x 64 x 5Cây85.21.576.200Trung Quốc
Thép hình U 160 ( mỏng )Cây731.350.500An Khánh
Thép hình U 160 ( dày )Cây831.535.500An Khánh
Thép hình U 180 x 64 x 5.3Cây901.665.000Trung Quốc
Thép hình U 180 x 68 x 7Cây111.62.064.600Trung Quốc
Thép hình U 200 x 69 x 5.2Cây1021.887.000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 76 x 5.2Cây110.42.042.400Trung Quốc
Thép hình U 200 x 75 x 8.5Cây1412.608.500Trung Quốc
Thép hình U 200 x 75 x 9Cây154.82.863.800Trung Quốc
Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11Cây147.62.730.600NB-HD-TL
Thép hình U 200 x 90 x 9 x 13Cây181.83.363.300NB-HD-TL
Thép hình U 250 x 75 x 6Cây136.82.530.800Trung Quốc
Thép hình U 250 x 78 x 7Cây143.42.652.900Trung Quốc
Thép hình U 250 x 78 x 7.5Cây164.463.042.510Trung Quốc
Thép hình U 250 x 80 x 9Cây188.043.478.740Trung Quốc
Thép hình U 250 x 90 x 9 x 13Cây207.63.840.600NB-HD-TL
Thép hình U 300 x 85 x 7Cây1863.441.000Trung Quốc
Thép hình U 300 x 85 x 7.5Cây206.763.825.060Trung Quốc
Thép hình U 300 x 87 x 9Cây235.024.347.870Trung Quốc
Thép hình U 300 x 90 x 9 x 13Cây228.64.22.9100NB-HD-TL
Thép tấm trơnBaremThép tấm SS400Thép tấm A36, Q345B, A572
1.500 x 6.000 x 3211.9523.50023.700
1.500 x 6.000 x 4282.623.50023.700
1.500 x 6.000 x 5353.2523.50023.700
1.500 x 6.000 x 6423.923.50023.700
1.500 x 6.000 x 8565.223.50023.700
2.000 x 12.000 x 81507.223.50023.700
1.500 x . 6.000 x 10706.523.50023.700
2.000 x 12.000 x 10188423.50023.700
1.500 x 6.000 x 12847.823.50023.700
2.000 x 12.000 x 122260.823.50023.700
1.500 x 6.000 x 14989.123.50023.700
2.000 x 12.000 x 142637.623.50023.700
1.500 x 6.000 x 161130.423.50023.700
2.000 x 12.000 x 163391.223.50023.700
2.000 x 12.000 x 20376823.50023.700
2.000 x 12.000 x 25471023.50023.700
2.000 x 12.000 x 30565223.50023.700
Thép tấm gânĐộ dày Barem Đơn giá vnđ/kg
3 x 1,250 x 6,0003ly199.123.800
3 x 1,500 x 6,0003ly23923.800
4 x 1,250 x 6,0004ly25823.800
4 x 1,500 x 6,0004ly30923.800
5 x 1,250 x 6,0005ly316.923.800
5 x 1,500 x 6,0005ly380.323.800
6 x 1,250 x 6,0006ly375.823.800
6 x 1,500 x 6,0006ly450.923.800
8 x 1,250 x 6,0008ly493.523.800
8 x 1,500 x 6,0008ly529.223.800
10 x 1,500 x 6,00010ly733.523.800
Quy cách thép hình VĐVTGiá thép V đenGiá thép V mạ kẽm
Thép hình V 25 x 25 x 2.0 lyCây 6m63.00073.500
Thép hình V 25 x 25 x 2.5 lyCây 6m75.00087.500
Thép hình V 25 x 25 x 3.0 lyCây 6m83.25097.125
Thép hình V 30 x 30 x 2.5 lyCây 6m93.000108.500
Thép hình V 30 x 30 x 3.0 lyCây 6m104.700122.150
Thép hình V 30 x 30 x 3.5 lyCây 6m127.500148.750
Thép hình V 40 x 40 x 2.5 lyCây 6m129.000146.200
Thép hình V 40 x 40 x 3.0 lyCây 6m152.550172.890
Thép hình V 40 x 40 x 3.5 lyCây 6m172.500195.500
Thép hình V 40 x 40 x 4.0 lyCây 6m195.750221.850
Thép hình V 50 x 50 x 2.5 lyCây 6m187.500212.500
Thép hình V 50 x 50 x 3.0 lyCây 6m202.500229.500
Thép hình V 50 x 50 x 3.5 lyCây 6m232.500263.500
Thép hình V 50 x 50 x 4.0 lyCây 6m263.400298.520
Thép hình V 50 x 50 x 4.5 lyCây 6m285.000323.000
Thép hình V 50 x 50 x 5.0 lyCây 6m330.000374.000
Thép hình V 63 x 63 x 4.0 lyCây 6m360.000408.000
Thép hình V 63 x 63 x 5.0 lyCây 6m416.700472.260
Thép hình V 63 x 63 x 6.0 lyCây 6m487.500552.500
Thép hình V 70 x 70 x 5.0 lyCây 6m450.000510.000
Thép hình V 70 x 70 x 5.5 lyCây 6m480.000544.000
Thép hình V 70 x 70 x 6.0 lyCây 6m548.850622.030
Thép hình V 70 x 70 x 7.0 lyCây 6m630.000714.000
Thép hình V 75 x 75 x 5.0 lyCây 6m472.500535.500
Thép hình V 75 x 75 x 5.5 lyCây 6m562.500637.500
Thép hình V 75 x 75 x 8.0 lyCây 6m787.500892.500
Thép hình V 75 x 75 x 6.0 lyCây 6m590.400669.120
Thép hình V 75 x 75 x 8.0 lyCây 6m793.950899.810
Thép hình V 80 x 80 x 6.0 lyCây 6m660.600748.680
Thép hình V 80 x 80 x 7.0 lyCây 6m705.000799.000
Thép hình V 80 x 80 x 8.0 lyCây 6m866.700982.260
Thép hình V 80 x 80 x 10 lyCây 6m1.071.0001.213.800
Thép hình V 90 x 90 x 7.0 lyCây 6m864.900980.220
Thép hình V 90 x 90 x 8.0 lyCây 6m981.0001.111.800
Thép hình V 90 x 90 x 9.0 lyCây 6m1.098.0001.244.400
Thép hình V 90 x 90 x 10 lyCây 6m1.350.0001.530.000
Thép hình V 100 x 100 x 7.0 lyCây 6m1.005.0001.139.000
Thép hình V 100 x 100 x 9.0 lyCây 6m1.098.0001.244.400
Thép hình V 100 x 100 x 10 lyCây 6m1.350.0001.530.000
Thép hình V 100 x 100 x 12 lyCây 6m1.602.0001.815.600
Thép hình V 120 x 120 x 8.0 lyCây 6m1.323.0001.499.400
Thép hình V 120 x 120 x 10 lyCây 6m1.638.0001.856.400
Thép hình V 120 x 120 x 12 lyCây 6m1.944.0002.203.200
Thép hình V 125 x 125 x 8.0 lyCây 6m1.377.0001.560.600
Thép hình V 125 x 125 x 10 lyCây 6m1.710.0001.938.000
Thép hình V 125 x 125 x 12 lyCây 6m2.034.0002.305.200
Thép hình V 150 x 150 x 10 lyCây 6m2.070.0002.346.000
Thép hình V 150 x 150 x 12 lyCây 6m2.457.0002.784.600
Thép hình V 150 x 150 x 15 lyCây 6m3.042.0003.447.600
Thép hình V 180 x 180 x 15 lyCây 6m3.681.0004.171.800
Thép hình V 180 x 180 x 18 lyCây 6m4.374.0004.957.200
Thép hình V 200 x 200 x 16 lyCây 6m4.365.0004.947.000
Thép hình V 200 x 200 x 20 lyCây 6m5.391.0006.109.800
Thép hình V 200 x 200 x 24 lyCây 6m6.399.0007.252.200
Thép hình V 250 x 250 x 28 lyCây 6m9.360.00010.608.000
Thép hình V 250 x 250 x 35 lyCây 6m11.520.00013.056.000
Giá xà gồDày 1.5 lyDày 1.8 lyDày 2 lyDày 2,4 ly
Xà gồ C 80 x 4029.50035.00038.50045.000
Xà gồ C 100 x 5037.00043.50048.00063.000
Xà gồ C 125 x 5041.00048.50053.50069.000
Xà gồ C 150 x 5046.50055.00061.00078.000
Xà gồ C 150 x 6556.00066.50073.50089.000
Xà gồ C 180 x 5051.50062.00068.50089.000
Xà gồ C 180 x 6560.50072.50080.00096.500
Xà gồ C 200 x 5056.00066.50073.50093.000
Xà gồ C 200 x 6564.50077.00085.000103.000
Xà gồ C 250 x 5073.00082.00090.000109.000
Xà gồ C 250 x 6580.00085.00098.000117.000
Xà gồ C 300 x 6581.00089.00099.00230.00
Xà gồ Z 125 x 52 x 5846.50055.00061.00078.000
Xà gồ Z 125 x 55 x 5546.50055.00061.00078.000
Xà gồ Z 150 x 52 x 5851.50062.00068.50089.000
Xà gồ Z 150 x 55 x 5551.50062.00068.50089.000
Xà gồ Z 150 x 65 x 6556.00066.50073.50093.000
Xà gồ Z 180 x 62 x 6856.00066.50073.50093.000
Xà gồ Z 180 x 65 x 6560.50072.50080.00096.500
Xà gồ Z 180 x 72 x 7860.50072.50080.00096.500
Xà gồ Z 180 x 75 x 7564.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 62 x 6864.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 65 x 6564.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 72 x 7864.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 75 x 7590.000109.000
Xà gồ Z 250 x 60 x 6576.00085.00089.000108.000
Xà gồ Z 250 x 62 x 6890.000109.000
Xà gồ Z 300 x 60 x 6582.00098.00099.000124.000
Xà gồ Z 400 x 150 x 15098.000117.000

Bạn đọc chú ý : Bảng giá thép hôm nay phía trên của chúng tôi chỉ mang tính tham khảo. Do giá thép xây dựng có thể thay đổi theo từng ngày, thậm chí là từng giờ. Chính vì thế, để nhận bảng giá thép chi tiết nhất cho công trình của mình, quý bạn hãy gọi cho chúng tôi theo thông tin phía dưới nhé.

Trong đó :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14 | Thép hình H250 | Thép H250
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14 | Thép hình H250 | Thép H250 – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM tự hào là hệ thống thương mại thép hàng đầu, luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của chúng tôi dựa trên các yếu tố:

  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.

Hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của  công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công  và thịnh vượng !!!

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

btn-dangkyhocthu