0935.059.555

Báo giá thép xây dựng tại Củ Chi tháng 12/2022

Giá thép tại Củ Chi thì khách hàng không cần tìm kiếm đâu xa nữa nếu như đã đọc được tới đây, chào mừng quý khách đến với hệ thống báo giá sắt thép hàng đầu BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Báo giá thép xây dựng tại Củ Chi và thép hình các loại

Củ chi nằm phía tây thành phố Hồ Chí Minh đang dần đổi mới khi có nhiều công trình xây dựng từ nhà phố, biệt thự, chung cư, cao ốc, nhà văn phòng, nhà xưởng được mọc lên liên tục theo từng năm.

Giá thép Việt Nhật
Giá thép Việt Nhật – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Các công trình xây dựng mọc lên đòi hỏi nhu cầu tìm mua vật liệu xây dựng tại Củ Chi ngày càng rầm rộ, vậy đầu tiên chính là tìm đơn vị cung cấp. Việc tìm đơn vị đại lý sắt thép xây dựng tại Củ Chi nay không còn truyền thống nữa, nhất là thời đại 4.0 đang nở rộ. BAOGIATHEPXAYDUNG.COM nắm bắt xu thế đó mang tới khách hàng thông tin sản phẩm cũng như báo giá  thép rẻ nhất tại Củ Chi tới khách hàng.

Nhà Phân phối sắt thép xây dựng trên toàn quốc - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Nhà Phân phối sắt thép xây dựng trên toàn quốc – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Với hệ thống trong và ngoài địa bàn, các công ty sắt thép tại Củ Chi đang ký cung cấp cùng hệ thống chúng tôi mang lại mạng lưới phân phối sắt thép uy tín nhất tại huyện Củ Chi.

Mặt hàng nổi bật của chúng tôi hiện tại bao gồm sất thép xây dựng từ phi 6 đến phi 32 ( gồm thép cuộn và thép thanh vằn ). Ngoài ra còn có các loại thép hình, thép hộp, thép định hình các loại, thép xà gồ, xà gồ c, xà gồ z, tôn lợp mái, phục vụ các công trình nhà tiền chế.

Kho sắt thép xây dựng - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Kho sắt thép xây dựng – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Giá sắt thép xây dựng tại Củ Chi hôm nay

Sau đây, là bảng tổng hợp báo giá sắt thép xây dựng Củ Chi mà chúng tôi tập hợp được, nếu có yêu cầu nào thêm, vui lòng liên hệ chúng tôi để được giải đáp !!!

Bảng báo giá sắt thép Hòa Phát tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Mác thépĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240/ CT3 ( D6-8 )Kg17.12018.832
Thép thanh vằn CB300V/ Gr40 ( D10 )Kg14.81016.291
Thép thanh vằn CB300V/ Gr40 ( D12 - D20 )Kg16.30017.930
Thép thanh vằn CB400V/ SD390 ( D10 )Kg16.55018.205
Thép thanh vằn CB400V/ SD390 ( D12 - D32 )Kg16.45018.095
Thép thanh vằn CB500V/ SD490 ( D10 )Kg16.55018.205
Thép thanh vằn CB500V/ SD490 ( D12 - D32 )Kg16.45018.095
Kẽm buộc 1 ly ( cuộn 50Kg )Kg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng giá thép áp dụng cho khu vực miền nam, đối với khu vực miền trung và miền bắc, giá trên cộng thêm 300 vnđ/kg

Bảng báo giá sắt thép Việt Mỹ tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

MÁC THÉPĐVTGIÁ TRƯỚC THUẾGIÁ SAU THUẾ
Thép cuộn CB240/ CT3 ( D6-8 )Kg16.95018.645
Thép thanh vằn CB300V/ Gr40 ( D10 )Kg14.69016.159
Thép thanh vằn CB300V/ Gr40 ( D12 - D20 )Kg16.00017.600
Thép thanh vằn CB400V/ SD390 ( D10 )Kg16.34017.974
Thép thanh vằn CB400V/ SD390 ( D12 - D32 )Kg16.24017.864
Thép thanh vằn CB500V/ SD490 ( D10 )Kg16.34017.974
Thép thanh vằn CB500V/ SD490 ( D12 - D32 )Kg16.24017.864
Kẽm buộc 1 ly ( cuộn 50Kg )Kg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Lưu ý : Thép Việt Mỹ CB300 và CB400 nằm ở 2 kho khác nhau, trong đó thép cuộn ở kho CB400 cao hơn ở kho CB300 là 250 vnđ/kg ( so với đơn giá ở kho CB300 trên đây )

Bảng báo giá sắt thép Pomina tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

MÁC THÉPĐVTGIÁ TRƯỚC THUẾGIÁ SAU THUẾ
Thép cuộn CB240/ CT3 ( D6-8-10)Kg17.67019.437
Thép thanh vằn SD295 ( D10 )Kg15.45016.995
Thép thanh vằn CB300V ( D12 - D20 )Kg16.81018.491
Thép thanh vằn CB400V/ SD390 ( D10 )Kg17.15018.865
Thép thanh vằn CB400V/ SD390 ( D12 - D32 )Kg17.06018.766
Thép thanh vằn CB500V/ SD490 ( D10 )Kg17.28019.008
Thép thanh vằn CB500V/ SD490 ) D12 - D32 )Kg17.19018.909
Kẽm buộc 1 ly ( cuộn 50Kg )Kg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng báo giá sắt thép Việt Nhật tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

MÁC THÉPĐVTGIÁ TRƯỚC THUẾGIÁ SAU THUẾ
Thép cuộn CB240/ CT3 ( D6-8 )Kg17.81019.591
Thép thanh vằn CB3/ Gr40 ( D10 )Kg17.05018.755
Thép thanh vằn CB3/ Gr40 ( D12 - D25 )Kg16.90018.590
Thép thanh vằn CB4/ SD390 ( D10 )Kg17.05018.755
Thép thanh vằn CB4/ SD390 ( D12 - D32 )Kg16.90018.590
Thép thanh vằn CB5/ SD490 ( D10 )Kg17.05018.755
Thép thanh vằn CB5/ SD490 ( D12 - D32 )Kg16.90018.590
Thép tròn trơn SS400Kg18.13019.943
Kẽm buộc 1 ly ( cuộn 50Kg )Kg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng báo giá sắt thép Miền Nam tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

MÁC THÉPĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240-T/ CT3 ( D6-8 )Kg17.85019.635
Thép thanh vằn CB300V/ SD295 ( D10 )Kg15.44016.984
Thép thanh vằn CB300V/ SD295 ( D12 - D25 )Kg16.95018.645
Thép thanh vằn CB400V/ SD390 ( D10 )Kg16.76018.436
Thép thanh vằn CB400V/ SD390 ( D12 - D32 )Kg16.63018.293
Thép thanh vằn CB500V/ SD490 ( D10 )Kg16.76018.436
Thép thanh vằn CB500V/ SD490 ( D12 - D32 )Kg16.63018.293
Kẽm buộc 1 ly ( cuộn 50Kg )Kg21.00023.200
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Giá thép hình tại huyện Củ Chi TPHCM hôm nay

Báo giá thép hình chữ i tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Báo giá thép iĐVTGiá cây 6mGiá cây 12m
Thép hình i 100Cây730.000
Thép hình i 120Cây1.020.000
Thép hình i 150x75Cây1.596.000
Thép hình i 200x100Cây2.428.2004.856.400
Thép hình i 250x125Cây3.374.4006.748.800
Thép hình i 300x150Cây4.183.8008.367.600
Thép hình i 350x175Cây5.654.40011.308.800
Thép hình i 400x200Cây7.524.00015.048.000
Thép hình i 450x200Cây8.664.00017.328.000
Thép hình i 488x300Cây14.592.00019.184.000
Thép hình i 500x200Cây10.214.40020.428.800
Thép hình i 600x200Cây12.804.00024.168.000
Thép hình i 700x300Cây21.090.00042.180.000
Thép hình i 800x300Cây23.940.00047.880.000
Thép hình i 900x300Cây27.360.00054.720.000

Báo giá thép hình chữ H tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Thép hình chữ HĐVTGiá cây 6mGiá cây 12m
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8Cây1.960.8003.921.600
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9Cây2.713.2005.426.400
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9Cây2.473.8004.947.600
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10Cây3.591.0007.182.000
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11Cây4.605.6009.211.200
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9Cây3.488.4006.976.800
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12Cây5.688.60011.377.200
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11Cây5.027.40010.054.800
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14Cây8.253.60016.507.200
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12Cây6.475.20012.950.400
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15Cây10.716.00021.432.000
Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14Cây9.085.80018.171.600
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19Cây15.618.00031.236.000
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16Cây12.198.00024.396.000
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21Cây19.608.00039.216.000
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18Cây14.136.00028.272.000

Báo giá thép xà gồ mạ kẽm tại Củ Chi : Xà gồ chữ C, xà gồ chữ Z

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Giá xà gồDày 1.5 lyDày 1.8 lyDày 2 lyDày 2,4 ly
Xà gồ C 80 x 4029.50035.00038.50045.000
Xà gồ C 100 x 5037.00043.50048.00063.000
Xà gồ C 125 x 5041.00048.50053.50069.000
Xà gồ C 150 x 5046.50055.00061.00078.000
Xà gồ C 150 x 6556.00066.50073.50089.000
Xà gồ C 180 x 5051.50062.00068.50089.000
Xà gồ C 180 x 6560.50072.50080.00096.500
Xà gồ C 200 x 5056.00066.50073.50093.000
Xà gồ C 200 x 6564.50077.00085.000103.000
Xà gồ C 250 x 5073.00082.00090.000109.000
Xà gồ C 250 x 6580.00085.00098.000117.000
Xà gồ C 300 x 6581.00089.00099.00230.00
Xà gồ Z 125 x 52 x 5846.50055.00061.00078.000
Xà gồ Z 125 x 55 x 5546.50055.00061.00078.000
Xà gồ Z 150 x 52 x 5851.50062.00068.50089.000
Xà gồ Z 150 x 55 x 5551.50062.00068.50089.000
Xà gồ Z 150 x 65 x 6556.00066.50073.50093.000
Xà gồ Z 180 x 62 x 6856.00066.50073.50093.000
Xà gồ Z 180 x 65 x 6560.50072.50080.00096.500
Xà gồ Z 180 x 72 x 7860.50072.50080.00096.500
Xà gồ Z 180 x 75 x 7564.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 62 x 6864.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 65 x 6564.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 72 x 7864.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 75 x 7590.000109.000
Xà gồ Z 250 x 60 x 6576.00085.00089.000108.000
Xà gồ Z 250 x 62 x 6890.000109.000
Xà gồ Z 300 x 60 x 6582.00098.00099.000124.000
Xà gồ Z 400 x 150 x 15098.000117.000
Kho thép hình H U I V tấm ống hộp các loại
Kho thép hình H U I V tấm ống hộp các loại

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM chuyên cung cấp cho các công trình xây dựng lớn nhỏ trên toàn quốc. Làm việc trực tiếp với các nhà máy thép, phân phối và điều hàng trực tiếp 24/24 từ nhà máy về tận công trình, đáp ứng mọi yêu cầu dù khi cần mua sản phẩm.

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Liên hệ