Báo giá thép xây dựng tại Củ Chi tháng 07/2022

Giá thép tại Củ Chi thì khách hàng không cần tìm kiếm đâu xa nữa nếu như đã đọc được tới đây, chào mừng quý khách đến với hệ thống báo giá sắt thép hàng đầu BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Báo giá thép xây dựng tại Củ Chi và thép hình các loại

Củ chi nằm phía tây thành phố Hồ Chí Minh đang dần đổi mới khi có nhiều công trình xây dựng từ nhà phố, biệt thự, chung cư, cao ốc, nhà văn phòng, nhà xưởng được mọc lên liên tục theo từng năm.

Giá thép Việt Nhật
Giá thép Việt Nhật – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Các công trình xây dựng mọc lên đòi hỏi nhu cầu tìm mua vật liệu xây dựng tại Củ Chi ngày càng rầm rộ, vậy đầu tiên chính là tìm đơn vị cung cấp. Việc tìm đơn vị đại lý sắt thép xây dựng tại Củ Chi nay không còn truyền thống nữa, nhất là thời đại 4.0 đang nở rộ. BAOGIATHEPXAYDUNG.COM nắm bắt xu thế đó mang tới khách hàng thông tin sản phẩm cũng như báo giá  thép rẻ nhất tại Củ Chi tới khách hàng.

Nhà Phân phối sắt thép xây dựng trên toàn quốc - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Nhà Phân phối sắt thép xây dựng trên toàn quốc – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Với hệ thống trong và ngoài địa bàn, các công ty sắt thép tại Củ Chi đang ký cung cấp cùng hệ thống chúng tôi mang lại mạng lưới phân phối sắt thép uy tín nhất tại huyện Củ Chi.

Mặt hàng nổi bật của chúng tôi hiện tại bao gồm sất thép xây dựng từ phi 6 đến phi 32 ( gồm thép cuộn và thép thanh vằn ). Ngoài ra còn có các loại thép hình, thép hộp, thép định hình các loại, thép xà gồ, xà gồ c, xà gồ z, tôn lợp mái, phục vụ các công trình nhà tiền chế.

Kho sắt thép xây dựng - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Kho sắt thép xây dựng – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Giá sắt thép xây dựng tại Củ Chi hôm nay

Sau đây, là bảng tổng hợp báo giá sắt thép xây dựng Củ Chi mà chúng tôi tập hợp được, nếu có yêu cầu nào thêm, vui lòng liên hệ chúng tôi để được giải đáp !!!

Bảng báo giá sắt thép Hòa Phát tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BÓKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Hòa Phát CB300V - Gr40

Thép Hòa Phát phi 6CB240Kg18.678
Thép Hòa Phát phi 8CB240Kg18.678
Thép Hòa Phát phi 10GR40Kg4406.2018.788
Thép Hòa Phát phi 12CB300VKg3209.8918.568
Thép Hòa Phát phi 14CB300VKg22213.5918.568
Thép Hòa Phát phi 16GR40Kg18017.2118.568
Thép Hòa Phát phi 18CB300VKg13822.4818.568
Thép Hòa Phát phi 20CB300VKg11427.7718.568
Thép Hòa Phát phi 22CB300VKg9033.4718.568

Bảng báo giá thép Hòa Phát CB400V = CB500

Thép Hòa Phát phi 6CB240Kg18.678
Thép Hòa Phát phi 8CB240Kg18.678
Thép Hòa Phát phi 10CB400VKg4406.8918.953
Thép Hòa Phát phi 12CB400VKg3209.8918.634
Thép Hòa Phát phi 14CB400VKg22213.5918.634
Thép Hòa Phát phi 16CB400VKg18017.8018.634
Thép Hòa Phát phi 18CB400VKg13822.4818.634
Thép Hòa Phát phi 20CB400VKg11427.7718.634
Thép Hòa Phát phi 22CB400VKg9033.4718.634
Thép Hòa Phát phi 25CB400VKg7243.6918.634
Thép Hòa Phát phi 28CB400VKg5754.9618.634
Thép Hòa Phát phi 32CB400VKg4571.7018.634

Thép CB500V bằng giá CB400V , ngoài ra đơn giá thép thay đổi thường xuyên nên vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác - Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) phòng kinh doanh

Bảng báo giá sắt thép Việt Mỹ tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BÓKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Việt Mỹ VAS CB300V - Gr40

Thép Việt Mỹ phi 6CB240Kg18.392
Thép Việt Mỹ phi 8CB240Kg18.392
Thép Việt Mỹ phi 10GR40Kg4406.2118.447
Thép Việt Mỹ phi 12CB300VKg3209.8918.227
Thép Việt Mỹ phi 14CB300VKg22213.5518.227
Thép Việt Mỹ phi 16GR40Kg18017.2018.227
Thép Việt Mỹ phi 18CB300VKg13822.4018.227
Thép Việt Mỹ phi 20CB300VKg11427.6518.227

Bảng báo giá thép Việt Mỹ VAS CB400V = CB500V

Thép Việt Mỹ phi 6CB240Kg18.447
Thép Việt Mỹ phi 8CB240Kg18.447
Thép Việt Mỹ phi 10CB400VKg4406.8918.337
Thép Việt Mỹ phi 12CB400VKg3209.8918.117
Thép Việt Mỹ phi 14CB400VKg22213.5918.117
Thép Việt Mỹ phi 16CB400VKg18017.8018.117
Thép Việt Mỹ phi 18CB400VKg13822.4618.117
Thép Việt Mỹ phi 20CB400VKg11427.7418.117
Thép Việt Mỹ phi 22CB400VKg9033.5218.117
Thép Việt Mỹ phi 25CB400VKg7243.6418.117
Thép Việt Mỹ phi 28CB400VKg5754.9318.117
Thép Việt Mỹ phi 32CB400VKg4571.7418.117

Thép CB500V bằng giá CB400V , ngoài ra đơn giá thép thay đổi thường xuyên nên vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác - Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) phòng kinh doanh

Bảng báo giá sắt thép Pomina tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Quy cáchMác thépĐVTCây / bóKg/ câyVnđ /kg

Bảng báo giá thép Pomina CB300V - SD295

Thép Pomina phi 6CB240TKg18.612
Thép Pomina phi 8CB240TKg18.612
Thép Pomina phi 10SD295Kg2306.2518.722
Thép Pomina phi 12CB300VKg2009.7718.612
Thép Pomina phi 14CB300VKg14013.4518.612
Thép Pomina phi 16SD295Kg12017.5618.612
Thép Pomina phi 18CB300VKg10022.2318.612
Thép Pomina phi 20CB300VKg80027.4518.612

Bảng báo giá thép Pomina CB400V - SD390

Thép Pomina phi 6CB240TKg18.612
Thép Pomina phi 8CB240TKg18.612
Thép Pomina phi 10CB400VKg2306.9318.777
Thép Pomina phi 12CB400VKg2009.9818.657
Thép Pomina phi 14CB400VKg14013.6018.657
Thép Pomina phi 16CB400VKg12017.7618.657
Thép Pomina phi 18CB400VKg10022.4718.657
Thép Pomina phi 20CB400VKg8027.7518.657
Thép Pomina phi 22CB400VKg6033.5418.657
Thép Pomina phi 25CB400VKg5043.7018.657
Thép Pomina phi 28CB400VKg4054.8118.657
Thép Pomina phi 32CB400VKg3071.6218.657

Thép CB500V = CB400V + 165 đ/kg , ngoài ra đơn giá thép thay đổi thường xuyên nên vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác - Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) phòng kinh doanh

Bảng báo giá sắt thép Việt Nhật tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BÓKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Việt Nhật Vina Kyoei CB3 - SD295

Thép Việt Nhật phi 6CB240-CT3Kg20.352
Thép Việt Nhật phi 8CB240-CT3Kg20.352
Thép Việt Nhật phi 10CB3 - SD295Kg3006.9320.302
Thép Việt Nhật phi 12CB3 - CB300VKg2609.9820.152
Thép Việt Nhật phi 14CB3 - CB300VKg19013.6020.152
Thép Việt Nhật phi 16CB3 - CB300VKg15017.7620.152
Thép Việt Nhật phi 18CB3 - CB300VKg11522.4720.152
Thép Việt Nhật phi 20CB3 - CB300VKg9527.7520.152
Thép Việt Nhật phi 22CB3 - CB300VKg7633.5420.152
Thép Việt Nhật phi 25CB3 - CB300VKg6043.7020.152

Bảng báo giá thép Việt Nhật Vina Kyoei CB4 - SD390

Thép Việt Nhật phi 6CB240T-CT3Kg20.352
Thép Việt Nhật phi 8CB240T-CT3Kg20.352
Thép Việt Nhật phi 10CB4 - CB400VKg3006.9320.302
Thép Việt Nhật phi 12CB4 - CB400VKg2609.9820.152
Thép Việt Nhật phi 14CB4 - CB400VKg19013.6020.152
Thép Việt Nhật phi 16CB4 - CB400VKg15017.7620.152
Thép Việt Nhật phi 18CB4 - CB400VKg11522.4720.152
Thép Việt Nhật phi 20CB4 - CB400VKg9527.7520.152
Thép Việt Nhật phi 22CB4 - CB400VKg7633.5420.152
Thép Việt Nhật phi 25CB4 - CB400VKg6043.7020.152
Thép Việt Nhật phi 28CB4 - CB400VKg4854.8120.152
Thép Việt Nhật phi 32CB4 - CB400VKg3671.6220.152

Thép CB5 = CB4 + 165 đ/kg , ngoài ra đơn giá thép thay đổi thường xuyên nên vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác - Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) phòng kinh doanh

Bảng báo giá sắt thép Miền Nam tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

QUY CÁCHMÁC THÉPĐVTCÂY / BÓKG / CÂYVNĐ / KG

Bảng báo giá thép Miền Nam VNSTEEL CB300V - SD295

Thép Miền Nam phi 6CB240TKg19.657
Thép Miền Nam phi 8CB240TKg19.657
Thép Miền Nam phi 10SD295Kg3506.2219.767
Thép Miền Nam phi 12CB300VKg2509.8919.602
Thép Miền Nam phi 14CB300VKg18013.5619.602
Thép Miền Nam phi 16SD295Kg14017.5619.602
Thép Miền Nam phi 18CB300VKg11022.4119.602
Thép Miền Nam phi 20CB300VKg9027.7119.602
Thép Miền Nam phi 22CB300VKg7033.5119.602
Thép Miền Nam phi 25CB300VKg5843.6319.602

Bảng báo giá thép Miền Nam VNSTEEL CB400V = CB500V

Thép Miền Nam phi 6CB240TKg19.657
Thép Miền Nam phi 8CB240TKg19.657
Thép Miền Nam phi 10CB400VKg3506.9319.272
Thép Miền Nam phi 12CB400VKg2509.9719.107
Thép Miền Nam phi 14CB400VKg18013.5919.107
Thép Miền Nam phi 16CB400VKg14017.7519.107
Thép Miền Nam phi 18CB400VKg11022.4619.107
Thép Miền Nam phi 20CB400VKg9027.7419.107
Thép Miền Nam phi 22CB400VKg7033.5119.107
Thép Miền Nam phi 25CB400VKg5843.6319.107
Thép Miền Nam phi 28CB400VKg4554.8119.107
Thép Miền Nam phi 32CB400VKg3571.6119.107

Thép CB500V bằng giá CB400V , ngoài ra đơn giá thép thay đổi thường xuyên nên vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác - Hotline : 0935.059.555 ( Mr. Đạt ) phòng kinh doanh

Giá thép hình tại huyện Củ Chi TPHCM hôm nay

Báo giá thép hình chữ i tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Báo giá thép iĐVTGiá cây 6mGiá cây 12m
Thép hình i 100Cây730.000
Thép hình i 120Cây1.020.000
Thép hình i 150x75Cây1.596.000
Thép hình i 200x100Cây2.428.2004.856.400
Thép hình i 250x125Cây3.374.4006.748.800
Thép hình i 300x150Cây4.183.8008.367.600
Thép hình i 350x175Cây5.654.40011.308.800
Thép hình i 400x200Cây7.524.00015.048.000
Thép hình i 450x200Cây8.664.00017.328.000
Thép hình i 488x300Cây14.592.00019.184.000
Thép hình i 500x200Cây10.214.40020.428.800
Thép hình i 600x200Cây12.804.00024.168.000
Thép hình i 700x300Cây21.090.00042.180.000
Thép hình i 800x300Cây23.940.00047.880.000
Thép hình i 900x300Cây27.360.00054.720.000

Báo giá thép hình chữ H tại Củ Chi

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Thép hình chữ HĐVTGiá cây 6mGiá cây 12m
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8Cây1.960.8003.921.600
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9Cây2.713.2005.426.400
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9Cây2.473.8004.947.600
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10Cây3.591.0007.182.000
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11Cây4.605.6009.211.200
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9Cây3.488.4006.976.800
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12Cây5.688.60011.377.200
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11Cây5.027.40010.054.800
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14Cây8.253.60016.507.200
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12Cây6.475.20012.950.400
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15Cây10.716.00021.432.000
Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14Cây9.085.80018.171.600
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19Cây15.618.00031.236.000
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16Cây12.198.00024.396.000
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21Cây19.608.00039.216.000
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18Cây14.136.00028.272.000

Báo giá thép xà gồ mạ kẽm tại Củ Chi : Xà gồ chữ C, xà gồ chữ Z

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Giá xà gồDày 1.5 lyDày 1.8 lyDày 2 lyDày 2,4 ly
Xà gồ C 80 x 4029.50035.00038.50045.000
Xà gồ C 100 x 5037.00043.50048.00063.000
Xà gồ C 125 x 5041.00048.50053.50069.000
Xà gồ C 150 x 5046.50055.00061.00078.000
Xà gồ C 150 x 6556.00066.50073.50089.000
Xà gồ C 180 x 5051.50062.00068.50089.000
Xà gồ C 180 x 6560.50072.50080.00096.500
Xà gồ C 200 x 5056.00066.50073.50093.000
Xà gồ C 200 x 6564.50077.00085.000103.000
Xà gồ C 250 x 5073.00082.00090.000109.000
Xà gồ C 250 x 6580.00085.00098.000117.000
Xà gồ C 300 x 6581.00089.00099.00230.00
Xà gồ Z 125 x 52 x 5846.50055.00061.00078.000
Xà gồ Z 125 x 55 x 5546.50055.00061.00078.000
Xà gồ Z 150 x 52 x 5851.50062.00068.50089.000
Xà gồ Z 150 x 55 x 5551.50062.00068.50089.000
Xà gồ Z 150 x 65 x 6556.00066.50073.50093.000
Xà gồ Z 180 x 62 x 6856.00066.50073.50093.000
Xà gồ Z 180 x 65 x 6560.50072.50080.00096.500
Xà gồ Z 180 x 72 x 7860.50072.50080.00096.500
Xà gồ Z 180 x 75 x 7564.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 62 x 6864.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 65 x 6564.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 72 x 7864.50077.00085.000103.000
Xà gồ Z 200 x 75 x 7590.000109.000
Xà gồ Z 250 x 60 x 6576.00085.00089.000108.000
Xà gồ Z 250 x 62 x 6890.000109.000
Xà gồ Z 300 x 60 x 6582.00098.00099.000124.000
Xà gồ Z 400 x 150 x 15098.000117.000
Kho thép hình H U I V tấm ống hộp các loại
Kho thép hình H U I V tấm ống hộp các loại

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM chuyên cung cấp cho các công trình xây dựng lớn nhỏ trên toàn quốc. Làm việc trực tiếp với các nhà máy thép, phân phối và điều hàng trực tiếp 24/24 từ nhà máy về tận công trình, đáp ứng mọi yêu cầu dù khi cần mua sản phẩm.

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ